Willem II
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Heerenveen

Willem II vs Heerenveen

Tỷ số chung cuộc: Willem II 0-0 Heerenveen tại Eredivisie, 5 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Willem II thắng 2, hòa 3, Heerenveen thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Eredivisie · Vòng 25
Sân vận động
Koning Willem II Stadion, Tilburg
Trọng tài
J. Kamphuis
Phong độ
WLLDL Willem II
WDLDL Heerenveen
  1. HT0-0
  2. 64' A. Musaba S. de Jong
  3. 71' Görkem Sağlam
  4. 73' F. Stevanović S. van Hooijdonk
  5. 74' C. Nunnely M. Svensson
  6. 74' A. Tahiri N. Madsen
  7. 87' G. Roemeratoe D. Crowley
  8. 87' E. Kabangu G. Sağlam
  9. 90'+4 Dries Saddiki
  10. 90'+3 A. van der Heide A. Sarr
  11. FT0-0

Đội hình

Willem II Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: F. Grim
  1. 21T. Wellenreuther 7.7
  2. 3F. Heerkens 7.2
  3. 13L. Owusu 7.3
  4. 6W. Dammers 7.5
  5. 27D. Köhn 6.9
  6. 19D. Crowley ▼ 87' 6.9
  7. 23G. Sağlam ▼ 87' 7.3
  8. 17D. Saddiki 6.9
  9. 11M. Köhlert 8.3
  10. 15M. Svensson ▼ 74' 6.2
  11. 9J. Hornkamp 6.7

Dự bị 11

  1. 7C. Nunnely ▲ 74' 6.7
  2. 20G. Roemeratoe ▲ 87'
  3. 14E. Kabangu ▲ 87' 6.6
  4. 26J. Brondeel
  5. 25N. Michelis
  6. 5E. Bergström
  7. 10A. Kampetsis
  8. 2K. Ludewig
  9. 24C. van den Berg
  10. 18M. Nelom
  11. 4U. Jenssen
Heerenveen Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: O. Tobiasen
  1. 1E. Mulder 7.9
  2. 5L. Woudenberg 6.9
  3. 4S. van Beek 7.3
  4. 14I. Drešević 6.3
  5. 27M. van Ewijk 8.0
  6. 6S. de Jong ▼ 64' 7.0
  7. 33T. Haye 7.6
  8. 10T. Halilović 6.6
  9. 29N. Madsen ▼ 74' 6.9
  10. 20S. van Hooijdonk ▼ 73' 6.7
  11. 9A. Sarr ▼ 90' 6.3

Dự bị 12

  1. 11A. Musaba ▲ 64' 6.9
  2. 7F. Stevanović ▲ 73' 6.2
  3. 26A. Tahiri ▲ 74' 6.0
  4. 16A. van der Heide ▲ 90'
  5. 15N. Bakker
  6. 3J. van Aken
  7. 18H. Akujobi
  8. 17R. Al Hajj
  9. 22X. Mous
  10. 23J. Bekkema
  11. 13R. Kaib
  12. 19J. Ras

Thống kê

0211
200
66%Kiểm soát bóng34%
15Dứt điểm10
5Trúng đích3
7Chệch đích4
6Sút trong vòng cấm5
9Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn3
11Phạt góc2
2Việt vị0
5Phạm lỗi10
2Thẻ vàng0
2Cứu thua5
591Chuyền bóng316
498Chuyền chính xác205
84%Chính xác chuyền65%

So sánh

40Trận đấu45
50Ghi được55
66Thủng lưới65
1.25Bàn thắng mỗi trận1.22
8Giữ sạch lưới10
22Trên 2.5 bàn23
16Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu