Heerenveen
1 : 2
FT · Hiệp một 1:2
·
Willem II

Heerenveen vs Willem II

Tỷ số chung cuộc: Heerenveen 1-2 Willem II tại Eredivisie, 13 tháng 12, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Heerenveen thắng 5, hòa 3, Willem II thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Eredivisie · Vòng 17
Sân vận động
Abe Lenstra Stadion, Heerenveen
Trọng tài
Dennis Higler, Netherlands
Phong độ
WDLDL Heerenveen
WLLDL Willem II
  1. 9' 0-1 V. Pavlidis
  2. 22' R. Kongolo · S. Botman 1-1
  3. 31' Bart Nieuwkoop
  4. 43' 1-2 M. Ndayishimiye
  5. HT1-2
  6. 46' M. Nelom D. Dankerlui
  7. 69' A. Halilović H. Faik
  8. 74' Timon Wellenreuther
  9. 78' A. Dreyer C. Ejuke
  10. 83' L. Woudenberg S. Floranus
  11. 83' M. Vrousai C. Nunnely
  12. 90' Ricardo Van Rhijn
  13. 90' Mats Köhlert
  14. 90' Miquel Nelom
  15. FT1-2

Đội hình

Heerenveen Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: J. Jansen
  1. 1W. Hahn 6.0
  2. 16R. van Rhijn 7.0
  3. 2S. Floranus ▼ 83' 6.2
  4. 14I. Drešević 6.8
  5. 18S. Botman 7.3
  6. 6H. Faik ▼ 69' 6.7
  7. 21R. Kongolo 7.1
  8. 20J. Veerman 7.8
  9. 9J. Odgaard 7.2
  10. 11M. van Bergen 7.1
  11. 8C. Ejuke ▼ 78' 7.0

Dự bị 10

  1. 10A. Halilović ▲ 69' 6.3
  2. 17A. Dreyer ▲ 78' 6.6
  3. 5L. Woudenberg ▲ 83' 6.6
  4. 4A. Skovgaard
  5. 26A. van der Heide
  6. 13J. Bruijn
  7. 24T. Doornbusch
  8. 23F. Bednarek
  9. 3D. Høegh
  10. 15Đoàn Văn Hậu
Willem II Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: A. Koster
  1. 1T. Wellenreuther 8.0
  2. 4J. Peters 7.3
  3. 3F. Heerkens 6.3
  4. 25S. Holmén 6.8
  5. 26B. Nieuwkoop 7.3
  6. 15D. Dankerlui ▼ 46' 6.7
  7. 17D. Saddiki 6.8
  8. 21M. Ndayishimiye 7.2
  9. 10V. Pavlidis 7.4
  10. 11M. Köhlert 6.8
  11. 7C. Nunnely ▼ 83' 6.5

Dự bị 10

  1. 18M. Nelom ▲ 46' 7.0
  2. 16M. Vrousai ▲ 83' 6.4
  3. 12M. Woud
  4. 27V. van den Bogert
  5. 9P. Gladon
  6. 24J. McGarry
  7. 13G. Strezos
  8. 32D. Ryan
  9. 28J. Quiñónez
  10. 14E. Kabangu

Thống kê

014
040
60%Kiểm soát bóng40%
21Dứt điểm4
9Trúng đích2
6Chệch đích2
7Sút trong vòng cấm4
14Sút ngoài vòng cấm0
6Bị chặn0
4Phạt góc0
2Việt vị1
9Phạm lỗi6
1Thẻ vàng4
0Cứu thua8
623Chuyền bóng405
509Chuyền chính xác280
82%Chính xác chuyền69%

So sánh

30Trận đấu29
50Ghi được48
46Thủng lưới38
1.67Bàn thắng mỗi trận1.66
6Giữ sạch lưới9
18Trên 2.5 bàn16
25Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu