Heerenveen vs AZ Alkmaar
Tỷ số chung cuộc: Heerenveen 2-3 AZ Alkmaar tại Eredivisie, 6 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Heerenveen thắng 2, hòa 2, AZ Alkmaar thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eredivisie · Vòng 5
- Sân vận động
- Abe Lenstra Stadion, Heerenveen
- Trọng tài
- Jeroen Manschot, Netherlands
- Phong độ
- WDLDL Heerenveen
- WWWWW AZ Alkmaar
- 7' 0-1 R. Daal · W. Goes
- 21' N. Courtens · D. Vente 1-1
- 28' Nolhan Courtens
- 30' R. Meerveld · D. Proper 2-1
- HT2-1
- 46' ▲ M. de Wit ▼ M. Chavez Garcia
- 46' ▲ C. Stengs ▼ Weslley Patati
- 54' Ro-Zangelo Daal
- 64' ▲ V. Byskov ▼ J. Clasie
- 68' ▲ R. Uldrikis ▼ D. Vente
- 68' ▲ L. Oyen ▼ M. Rivera
- 68' ▲ S. Maikuma ▼ E. Dijkstra
- 69' 2-2 M. Meerdink · V. Byskov
- 74' ▲ L. Smans ▼ D. Proper
- 82' ▲ A. Oufkir ▼ R. Daal
- 83' 2-3 A. Oufkir · M. Meerdink
- 88' ▲ H. Petrov ▼ N. Courtens
- 90'+1 Ayoub Oufkir
- FT2-3
Đội hình
- 22B. Klaverboer 8.3
- 45O. Braude 7.0
- 4S. Kersten 7.0
- 3M. Willemsen 6.2
- 19V. Zagaritis 6.3
- 36N. Courtens ⚽ ▼ 88' 7.9
- 6D. Proper ⇢ ▼ 74' 6.6
- 20J. Trenskow 6.5
- 10R. Meerveld ⚽ 7.9
- 7M. Rivera ▼ 68' 6.2
- 9D. Vente ⇢ ▼ 68' 7.2
Dự bị 11
- 44A. Noppert
- 30T. Schreuder
- 28H. Petrov ▲ 88'
- 23D. Bladi
- 14L. Smans ▲ 74' 6.9
- 41J. Scholten
- 49A. Bouziane
- 21M. Farji
- 17R. Uldrikis ▲ 68' 6.9
- 11L. Oyen ▲ 68' 6.3
- 29L. Machine
- 28J. De Busser 8.2
- 22E. Dijkstra ▼ 68' 5.9
- 3W. Goes ⇢ 7.2
- 4L. Schouten 7.5
- 5M. Chavez Garcia ▼ 46' 6.2
- 8J. Clasie ▼ 64' 6.7
- 6P. Koopmeiners 8.0
- 7Weslley Patati ▼ 46' 6.3
- 21D. Kwakman 6.3
- 11R. Daal ⚽ ▼ 82' 7.2
- 9M. Meerdink ⚽ ⇢ 7.3
Dự bị 12
- 1R. Owusu-Oduro
- 71I. Ka
- 2S. Maikuma ▲ 68' 7.0
- 31R. Ichihara
- 34M. de Wit ▲ 46' 6.7
- 20A. Natali
- 75H. de Wit
- 17V. Byskov ▲ 64' 6.9
- 24A. Oufkir ⚽ ▲ 82' 7.7
- 14C. Stengs ▲ 46' 7.0
- 19J. Hornkamp
- 18B. Kovacs
Thống kê
01⚑4
⚑320
45%Kiểm soát bóng55%
14Dứt điểm15
5Trúng đích8
3Chệch đích3
10Sút trong vòng cấm8
4Sút ngoài vòng cấm7
6Bị chặn4
4Phạt góc3
1Việt vị4
9Phạm lỗi12
1Thẻ vàng2
5Cứu thua3
0.60Bàn thắng ngăn chặn0.60
418Chuyền bóng505
345Chuyền chính xác441
83%Chính xác chuyền87%
1.48Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.04
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 16 - 5 | +11 | 15 | |
| 2 | 5 | 18 - 6 | +12 | 13 | |
| 3 | 5 | 13 - 7 | +6 | 11 | |
| 4 | 5 | 12 - 5 | +7 | 10 | |
| 5 | 5 | 11 - 9 | +2 | 10 | |
| 6 | 5 | 14 - 12 | +2 | 8 | |
| 7 | 4 | 9 - 5 | +4 | 7 | |
| 8 | 4 | 9 - 5 | +4 | 7 | |
| 9 | 5 | 11 - 9 | +2 | 7 | |
| 10 | 5 | 11 - 12 | -1 | 7 | |
| 11 | 5 | 9 - 9 | 0 | 5 | |
| 12 | 5 | 7 - 9 | -2 | 5 | |
| 13 | 4 | 5 - 10 | -5 | 4 | |
| 14 | 5 | 6 - 10 | -4 | 4 | |
| 15 | 5 | 9 - 18 | -9 | 2 | |
| 16 | 4 | 4 - 13 | -9 | 1 | |
| 17 | 5 | 6 - 14 | -8 | 1 | |
| 18 | 5 | 6 - 18 | -12 | 1 |
Champions League (League phase) Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Eredivisie (Conference League - Play Offs) Eredivisie (Relegation) Eerste Divisie
So sánh
8Trận đấu10
17Ghi được26
17Thủng lưới10
2.13Bàn thắng mỗi trận2.6
1Giữ sạch lưới3
6Trên 2.5 bàn6
8Hiệp hai18