AZ Alkmaar vs Heerenveen
Tỷ số chung cuộc: AZ Alkmaar 3-0 Heerenveen tại Eredivisie, 12 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: AZ Alkmaar thắng 6, hòa 2, Heerenveen thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eredivisie · Vòng 30
- Sân vận động
- AFAS Stadion, Alkmaar
- Phong độ
- WWWWW AZ Alkmaar
- WDLDL Heerenveen
- 7' S. Mijnans · M. de Wit 1-0
- 8' S. Mijnans 2-0
- 22' Alexandre Penetra
- 42' Oliver Braude
- HT2-0
- 46' ▲ K. Boogaard ▼ J. Clasie
- 46' ▲ D. Vente ▼ L. Nordas
- 55' Mees de Wit
- 71' T. Parrott · K. Smit 3-0
- 75' ▲ M. Chavez Garcia ▼ M. de Wit
- 75' ▲ Weslley Patati ▼ R. Daal
- 76' ▲ L. Brouwers ▼ R. Meerveld
- 76' ▲ M. Egbring ▼ V. Zagaritis
- 80' ▲ H. Petrov ▼ M. Willemsen
- 80' ▲ L. Oyen ▼ M. Rivera
- 83' ▲ M. Sin ▼ K. Smit
- 83' ▲ M. Meerdink ▼ T. Parrott
- FT3-0
Đội hình
- 1R. Owusu-Oduro 7.0
- 22E. Dijkstra 8.2
- 3W. Goes 7.6
- 5Penetra 7.3
- 34M. de Wit ⇢ ▼ 75' 6.9
- 8J. Clasie ▼ 46' 6.9
- 26K. Smit ⇢ ▼ 83' 7.2
- 17I. Jensen 7.5
- 10S. Mijnans ⚽2 9.9
- 27R. Daal ▼ 75' 7.5
- 9T. Parrott ⚽ ▼ 83' 7.6
Dự bị 12
- 41J. Zoet
- 12H. Verhulst
- 2S. Maikuma
- 18R. Ichihara
- 23B. van Duijl
- 15M. Chavez Garcia ▲ 75' 6.9
- 24A. Oufkir
- 11I. Sadiq
- 33M. Sin ▲ 83' 6.3
- 7Weslley Patati ▲ 75' 6.6
- 35M. Meerdink ▲ 83' 6.6
- 20K. Boogaard ▲ 46' 6.7
- 22B. Klaverboer 7.2
- 45O. Braude 6.2
- 4S. Kersten 6.7
- 3M. Willemsen ▼ 80' 6.2
- 19V. Zagaritis ▼ 76' 6.0
- 16M. Linday 6.5
- 6J. van Overeem 6.2
- 20J. Trenskow 5.9
- 10R. Meerveld ▼ 76' 6.2
- 7M. Rivera ▼ 80' 6.0
- 18L. Nordas ▼ 46' 5.9
Dự bị 12
- 31N. Bakker
- 30T. Schreuder
- 8L. Brouwers ▲ 76' 6.5
- 28H. Petrov ▲ 80' 6.9
- 17N. Hopland
- 15M. Egbring ▲ 76' 6.7
- 36N. Courtens
- 38I. Mulder
- 35I. Ahmed
- 50E. Gurbuz
- 9D. Vente ▲ 46' 6.9
- 11L. Oyen ▲ 80' 6.9
Thống kê
01⚑6
⚑610
58%Kiểm soát bóng42%
23Dứt điểm7
10Trúng đích1
9Chệch đích3
15Sút trong vòng cấm6
8Sút ngoài vòng cấm1
4Bị chặn3
6Phạt góc6
2Việt vị2
5Phạm lỗi10
1Thẻ vàng1
1Cứu thua7
-1.54Bàn thắng ngăn chặn-1.54
537Chuyền bóng392
460Chuyền chính xác318
86%Chính xác chuyền81%
1.85Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.64
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 101 - 45 | +56 | 84 | |
| 2 | 34 | 70 - 44 | +26 | 65 | |
| 3 | 34 | 77 - 53 | +24 | 59 | |
| 4 | 34 | 59 - 40 | +19 | 58 | |
| 5 | 34 | 62 - 41 | +21 | 56 | |
| 6 | 34 | 55 - 42 | +13 | 53 | |
| 7 | 34 | 58 - 51 | +7 | 52 | |
| 8 | 34 | 57 - 53 | +4 | 51 | |
| 9 | 34 | 49 - 45 | +4 | 48 | |
| 10 | 34 | 40 - 62 | -22 | 43 | |
| 11 | 34 | 49 - 63 | -14 | 39 | |
| 12 | 34 | 54 - 53 | +1 | 38 | |
| 13 | 34 | 43 - 56 | -13 | 38 | |
| 14 | 34 | 49 - 55 | -6 | 37 | |
| 15 | 34 | 44 - 71 | -27 | 37 | |
| 16 | 34 | 35 - 55 | -20 | 32 | |
| 17 | 34 | 35 - 58 | -23 | 29 | |
| 18 | 34 | 35 - 85 | -50 | 19 |
Champions League (League phase) Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Europa League (League phase) Eredivisie (Conference League - Play Offs) Eerste Divisie (Relegation) Eerste Divisie
So sánh
63Trận đấu45
126Ghi được82
82Thủng lưới74
2Bàn thắng mỗi trận1.82
21Giữ sạch lưới6
44Trên 2.5 bàn32
71Hiệp hai49