Heerenveen
3 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
AZ Alkmaar

Heerenveen vs AZ Alkmaar

Tỷ số chung cuộc: Heerenveen 3-1 AZ Alkmaar tại Eredivisie, 2 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Heerenveen thắng 2, hòa 1, AZ Alkmaar thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Eredivisie · Vòng 24
Sân vận động
Abe Lenstra Stadion, Heerenveen
Phong độ
WDLDL Heerenveen
WWWWW AZ Alkmaar
  1. 5' M. Luković 1-0
  2. 34' Kristijan Belić
  3. HT1-0
  4. 46' B. Martins Indi Alexandre Penetra
  5. 46' K. Smit P. Koopmeiners
  6. 57' I. Sebaoui 2-0
  7. 61' D. Kasius D. Møller Wolfe
  8. 61' J. Clasie K. Belić
  9. 71' C. Nunnely I. Sebaoui
  10. 72' J. de Wijs S. Kersten
  11. 76' I. Sadiq E. Poku
  12. 76' 2-1 Z. Buurmeester
  13. 81' Jordy de Wijs
  14. 81' Hussein Ali O. Braude
  15. 81' A. Condé L. Smans
  16. 81' E. Gürbüz A. Jahanbakhsh
  17. 90'+2 Miloš Luković11mhỏng 11m
  18. 90'+6 Andries Noppert
  19. 90'+2 Eser Gürbüz
  20. 90'+6 Wouter Goes
  21. 90'+6 Kees Smit
  22. 90'+1 Mayckel Lahdo
  23. 90'+4 M. Linday 3-1
  24. FT3-1

Đội hình

Heerenveen Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: H. Brugge
  1. 44A. Noppert 7.2
  2. 45O. Braude ▼ 81' 6.6
  3. 4S. Kersten ▼ 72' 6.9
  4. 17N. Hopland 6.9
  5. 11M. Köhlert 7.0
  6. 14L. Smans ▼ 81' 6.9
  7. 21E. van Ee 6.5
  8. 16M. Linday 7.5
  9. 30A. Jahanbakhsh ▼ 81' 6.7
  10. 24M. Luković 7.2
  11. 10I. Sebaoui ▼ 71' 7.3

Dự bị 12

  1. 7C. Nunnely ▲ 71' 6.3
  2. 3J. de Wijs ▲ 72' 6.2
  3. 15Hussein Ali ▲ 81' 6.6
  4. 6A. Condé ▲ 81' 6.3
  5. 50E. Gürbüz ▲ 81' 7.2
  6. 2D. Hall
  7. 28H. Petrov
  8. 27M. Milovanović
  9. 26D. Rallis
  10. 22B. Klaverboer
  11. 18I. Nicolăescu
  12. 23J. Bekkema
AZ Alkmaar Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Martens
  1. 1R. Owusu-Oduro 7.2
  2. 16S. Maikuma 6.9
  3. 3W. Goes 6.2
  4. 5Alexandre Penetra ▼ 46' 6.6
  5. 18D. Møller Wolfe ▼ 61' 6.7
  6. 14K. Belić ▼ 61' 6.9
  7. 6P. Koopmeiners ▼ 46' 6.7
  8. 21E. Poku ▼ 76' 6.7
  9. 28Z. Buurmeester 7.7
  10. 23M. Lahdo 5.9
  11. 9T. Parrott 6.0

Dự bị 11

  1. 4B. Martins Indi ▲ 46' 6.0
  2. 26K. Smit ▲ 46' 6.6
  3. 30D. Kasius ▲ 61' 6.3
  4. 8J. Clasie ▲ 61' 6.2
  5. 11I. Sadiq ▲ 76' 6.9
  6. 43E. Dijkstra
  7. 41J. Zoet
  8. 27R. Daal
  9. 12H. Verhulst
  10. 57S. van Duijn
  11. 22M. Dekker

Thống kê

023
630
42%Kiểm soát bóng58%
10Dứt điểm10
7Trúng đích4
2Chệch đích3
9Sút trong vòng cấm6
1Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn3
3Phạt góc6
1Việt vị5
11Phạm lỗi10
2Thẻ vàng3
3Cứu thua4
0.12Bàn thắng ngăn chặn0.12
370Chuyền bóng525
272Chuyền chính xác433
74%Chính xác chuyền82%
1.92Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.14

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
PSV Eindhoven
34 103 - 39 +64 79
2
Ajax
34 67 - 32 +35 78
3
Feyenoord
34 76 - 38 +38 68
4
Utrecht
34 62 - 45 +17 64
5
AZ Alkmaar
34 58 - 37 +21 57
6
Twente
34 62 - 49 +13 54
7
GO Ahead Eagles
34 57 - 55 +2 51
8
NEC Nijmegen
34 51 - 46 +5 43
9
Heerenveen
34 42 - 57 -15 43
10
PEC Zwolle
34 43 - 51 -8 41
11
Fortuna Sittard
34 37 - 54 -17 41
12
Sparta Rotterdam
34 39 - 43 -4 39
13
Groningen
34 40 - 53 -13 39
14
Heracles
34 42 - 63 -21 38
15
NAC Breda
34 34 - 58 -24 33
16
Willem II
34 34 - 56 -22 26
17
Waalwijk
34 44 - 74 -30 25
18
Almere City FC
34 23 - 64 -41 22
Champions League (League phase: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (Qualification: ) Europa League (League phase: ) Eredivisie (Conference League - Play Offs: ) Eredivisie (Relegation) Eerste Divisie

So sánh

44Trận đấu61
66Ghi được122
74Thủng lưới70
1.5Bàn thắng mỗi trận2
9Giữ sạch lưới19
25Trên 2.5 bàn38
34Hiệp hai67

Đối đầu

Trang trận đấu