AZ Alkmaar vs Heerenveen
Tỷ số chung cuộc: AZ Alkmaar 3-0 Heerenveen tại Eredivisie, 21 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: AZ Alkmaar thắng 5, hòa 1, Heerenveen thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eredivisie · Vòng 9
- Sân vận động
- AFAS Stadion(Alkmaar), Alkmaar
- Phong độ
- WWWWW AZ Alkmaar
- WDLDL Heerenveen
- 11' V. Pavlidis 1-0
- 12' Luuk Brouwers
- 24' Riechedly Bazoer
- HT1-0
- 59' V. Pavlidis · D. de Wit 2-0
- 65' ▲ Tiago Dantas ▼ J. Clasie
- 65' ▲ E. Poku ▼ M. van Brederode
- 65' ▲ I. Sadiq ▼ M. Lahdo
- 71' ▲ D. Karlsbakk ▼ P. van Amersfoort
- 71' ▲ C. Nunnely ▼ P. Wålemark
- 71' ▲ O. Braude ▼ Hussein Ali Haidar
- 76' V. Pavlidis · Y. Sugawara 3-0
- 80' ▲ D. Kasius ▼ Y. Sugawara
- 80' ▲ J. Odgaard ▼ V. Pavlidis
- 82' ▲ S. van Ottele ▼ P. Bochniewicz
- 82' ▲ A. Tahiri ▼ S. Olsson
- FT3-0
Đội hình
- 1M. Ryan 7.3
- 2Y. Sugawara ⇢ ▼ 80' 8.0
- 25R. Bazoer 7.5
- 5Alexandre Penetra 7.3
- 18D. Møller Wolfe 7.3
- 16S. Mijnans 7.3
- 8J. Clasie ▼ 65' 6.9
- 23M. Lahdo ▼ 65' 6.9
- 10D. de Wit ⇢ 7.3
- 19M. van Brederode ▼ 65' 7.2
- 9V. Pavlidis ⚽3 ▼ 80' 9.5
Dự bị 11
- 6Tiago Dantas ▲ 65' 6.6
- 21E. Poku ▲ 65' 6.7
- 11I. Sadiq ▲ 65' 6.5
- 30D. Kasius ▲ 80' 7.0
- 7J. Odgaard ▲ 80' 6.3
- 12H. Verhulst
- 14D. Mihailović
- 20R. Owusu-Oduro
- 33W. Goes
- 28K. Goudmijn
- 4B. Martins Indi
- 44A. Noppert 6.0
- 15Hussein Ali Haidar ▼ 71' 6.2
- 4S. van Beek 6.6
- 5P. Bochniewicz ▼ 82' 6.7
- 7M. Köhlert 6.7
- 28L. Brouwers 6.2
- 33T. Haye 7.2
- 19S. Olsson ▼ 82' 6.7
- 24P. Wålemark ▼ 71' 6.6
- 11P. van Amersfoort ▼ 71' 6.7
- 20O. Sahraoui 6.7
Dự bị 12
- 9D. Karlsbakk ▲ 71' 6.7
- 17C. Nunnely ▲ 71' 6.5
- 45O. Braude ▲ 71' 6.7
- 6S. van Ottele ▲ 82' 6.5
- 26A. Tahiri ▲ 82' 6.3
- 21D. Nunumete
- 13M. van der Hart
- 23J. Bekkema
- 2D. Hall
- 38M. Witteveen
- 14C. Webster
- 40E. van Ee
Thống kê
01⚑6
⚑310
59%Kiểm soát bóng41%
11Dứt điểm9
3Trúng đích3
4Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm4
2Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn2
6Phạt góc3
1Việt vị0
3Phạm lỗi10
1Thẻ vàng1
3Cứu thua0
603Chuyền bóng412
530Chuyền chính xác362
88%Chính xác chuyền88%
1.41Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.37
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 111 - 21 | +90 | 91 | |
| 2 | 34 | 92 - 26 | +66 | 84 | |
| 3 | 34 | 69 - 36 | +33 | 69 | |
| 4 | 34 | 70 - 39 | +31 | 65 | |
| 5 | 34 | 74 - 61 | +13 | 56 | |
| 6 | 34 | 68 - 51 | +17 | 53 | |
| 7 | 34 | 49 - 47 | +2 | 50 | |
| 8 | 34 | 51 - 48 | +3 | 49 | |
| 9 | 34 | 47 - 46 | +1 | 46 | |
| 10 | 34 | 37 - 56 | -19 | 38 | |
| 11 | 34 | 53 - 70 | -17 | 37 | |
| 12 | 34 | 45 - 67 | -22 | 36 | |
| 13 | 34 | 33 - 59 | -26 | 34 | |
| 14 | 34 | 41 - 74 | -33 | 33 | |
| 15 | 34 | 38 - 56 | -18 | 29 | |
| 16 | 34 | 50 - 73 | -23 | 29 | |
| 17 | 34 | 34 - 88 | -54 | 19 | |
| 18 | 34 | 30 - 74 | -44 | 6 |
Champions League (League phase: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (League phase: ) Europa League (Qualification: ) Eredivisie (Conference League - Play Offs: ) Eredivisie (Relegation - Play Offs: ) Eerste Divisie
So sánh
53Trận đấu42
102Ghi được67
67Thủng lưới77
1.92Bàn thắng mỗi trận1.6
20Giữ sạch lưới9
32Trên 2.5 bàn26
64Hiệp hai32