Heerenveen vs AZ Alkmaar
Tỷ số chung cuộc: Heerenveen 3-1 AZ Alkmaar tại Eredivisie, 23 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Heerenveen thắng 2, hòa 1, AZ Alkmaar thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eredivisie · Vòng 13
- Sân vận động
- Abe Lenstra Stadion, Heerenveen
- Phong độ
- WDLDL Heerenveen
- WWWWW AZ Alkmaar
- 38' D. Vente · L. Brouwers 1-0
- 40' J. van Overeem · O. Braude 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ W. Bouziane ▼ I. Sadiq
- 46' ▲ M. Sin ▼ Weslley Patati
- 54' Sam Kersten
- 65' ▲ M. Chavez Garcia ▼ M. de Wit
- 71' ▲ L. Zeefuik ▼ M. Dekker
- 75' 2-1 T. Parrott · W. Bouziane
- 79' L. Brouwers · J. Trenskow 3-1
- 80' ▲ E. Gurbuz ▼ J. Trenskow
- 81' ▲ N. Hopland ▼ R. Meerveld
- 83' ▲ D. Kwakman ▼ P. Koopmeiners
- 86' ▲ V. Sejk ▼ D. Vente
- FT3-1
Đội hình
- 22B. Klaverboer 6.7
- 45O. Braude ⇢ 6.6
- 4S. Kersten 7.2
- 3M. Willemsen 7.2
- 19V. Zagaritis 6.2
- 8L. Brouwers ⚽ ⇢ 9.0
- 6J. van Overeem ⚽ 8.3
- 20J. Trenskow ⇢ ▼ 80' 8.3
- 10R. Meerveld ▼ 81' 6.9
- 7M. Rivera 7.0
- 9D. Vente ⚽ ▼ 86' 7.2
Dự bị 10
- 35I. Ahmed
- 31N. Bakker
- 5P. Bochniewicz
- 50E. Gurbuz ▲ 80' 6.9
- 28H. Petrov
- 15M. Egbring
- 44A. Noppert
- 33J. Rijssel
- 27V. Sejk ▲ 86' 6.3
- 17N. Hopland ▲ 81' 6.7
- 41J. Zoet 7.3
- 22E. Dijkstra 5.2
- 5Penetra 6.2
- 4M. Dekker ▼ 71' 6.2
- 34M. de Wit ▼ 65' 6.7
- 26K. Smit 6.9
- 6P. Koopmeiners ▼ 83' 7.2
- 10S. Mijnans 6.3
- 7Weslley Patati ▼ 46' 6.7
- 9T. Parrott ⚽ 7.3
- 11I. Sadiq ▼ 46' 6.7
Dự bị 10
- 75W. Bouziane ▲ 46' 7.3
- 15M. Chavez Garcia ▲ 65' 6.5
- 31D. Deen
- 21D. Kwakman ▲ 83' 6.9
- 14A. Natali
- 12H. Verhulst
- 25L. Zeefuik ▲ 71' 6.2
- 48J. Zwart
- 23B. van Duijl
- 33M. Sin ▲ 46' 6.9
Thống kê
01⚑8
⚑500
47%Kiểm soát bóng53%
21Dứt điểm9
9Trúng đích5
6Chệch đích3
15Sút trong vòng cấm7
6Sút ngoài vòng cấm2
6Bị chặn1
8Phạt góc5
1Việt vị0
9Phạm lỗi4
1Thẻ vàng0
4Cứu thua6
0.47Bàn thắng ngăn chặn0.47
469Chuyền bóng532
375Chuyền chính xác441
80%Chính xác chuyền83%
3.14Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.17
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 101 - 45 | +56 | 84 | |
| 2 | 34 | 70 - 44 | +26 | 65 | |
| 3 | 34 | 77 - 53 | +24 | 59 | |
| 4 | 34 | 59 - 40 | +19 | 58 | |
| 5 | 34 | 62 - 41 | +21 | 56 | |
| 6 | 34 | 55 - 42 | +13 | 53 | |
| 7 | 34 | 58 - 51 | +7 | 52 | |
| 8 | 34 | 57 - 53 | +4 | 51 | |
| 9 | 34 | 49 - 45 | +4 | 48 | |
| 10 | 34 | 40 - 62 | -22 | 43 | |
| 11 | 34 | 49 - 63 | -14 | 39 | |
| 12 | 34 | 54 - 53 | +1 | 38 | |
| 13 | 34 | 43 - 56 | -13 | 38 | |
| 14 | 34 | 49 - 55 | -6 | 37 | |
| 15 | 34 | 44 - 71 | -27 | 37 | |
| 16 | 34 | 35 - 55 | -20 | 32 | |
| 17 | 34 | 35 - 58 | -23 | 29 | |
| 18 | 34 | 35 - 85 | -50 | 19 |
Champions League (League phase) Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Europa League (League phase) Eredivisie (Conference League - Play Offs) Eerste Divisie (Relegation) Eerste Divisie
So sánh
45Trận đấu63
82Ghi được126
74Thủng lưới82
1.82Bàn thắng mỗi trận2
6Giữ sạch lưới21
32Trên 2.5 bàn44
49Hiệp hai71