Heerenveen
2 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
AZ Alkmaar

Heerenveen vs AZ Alkmaar

Tỷ số chung cuộc: Heerenveen 2-2 AZ Alkmaar tại Eredivisie, 28 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Heerenveen thắng 2, hòa 1, AZ Alkmaar thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Eredivisie · Vòng 19
Sân vận động
Abe Lenstra Stadion, Heerenveen
Phong độ
WDLDL Heerenveen
WWWWW AZ Alkmaar
  1. 8' Pelle van Amersfoort
  2. 20' 0-1 V. Pavlidis · D. Kasius
  3. 23' Dani de Wit
  4. 24' J. Clasiephản lưới 1-1
  5. 33' Sven Mijnans
  6. 39' Denso Kasius
  7. 40' Denso Kasius
  8. HT1-1
  9. 46' W. Goes D. de Wit
  10. 46' E. Poku M. Lahdo
  11. 51' L. Brouwers · O. Sahraoui 2-1
  12. 65' T. Haye S. van Ottele
  13. 65' D. Karlsbakk P. van Amersfoort
  14. 69' R. van Bommel M. van Brederode
  15. 75' C. Nunnely P. Wålemark
  16. 80' Luuk Brouwers
  17. 80' J. Odgaard S. Mijnans
  18. 80' M. de Wit R. Bazoer
  19. 88' 2-2 P. Bochniewiczphản lưới
  20. 89' E. van Ee L. Brouwers
  21. FT2-2

Đội hình

Heerenveen Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: K. van Wonderen
  1. 44A. Noppert 6.3
  2. 45O. Braude 6.6
  3. 4S. van Beek 6.9
  4. 5P. Bochniewicz 7.2
  5. 7M. Köhlert 6.9
  6. 6S. van Ottele ▼ 65' 7.3
  7. 19S. Olsson 6.7
  8. 24P. Wålemark ▼ 75' 7.2
  9. 28L. Brouwers ▼ 89' 7.9
  10. 20O. Sahraoui 7.2
  11. 11P. van Amersfoort ▼ 65' 6.6

Dự bị 11

  1. 33T. Haye ▲ 65' 6.2
  2. 9D. Karlsbakk ▲ 65' 6.3
  3. 17C. Nunnely ▲ 75' 6.2
  4. 40E. van Ee ▲ 89'
  5. 14C. Webster
  6. 26A. Tahiri
  7. 25N. Tjoe-A-On
  8. 21D. Nunumete
  9. 13M. van der Hart
  10. 2D. Hall
  11. 23J. Bekkema
AZ Alkmaar Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: M. Martens
  1. 20R. Owusu-Oduro 6.3
  2. 30D. Kasius 5.7
  3. 25R. Bazoer ▼ 80' 6.7
  4. 5Alexandre Penetra 6.6
  5. 18D. Møller Wolfe 6.9
  6. 16S. Mijnans ▼ 80' 6.6
  7. 10D. de Wit ▼ 46' 6.5
  8. 8J. Clasie 6.7
  9. 23M. Lahdo ▼ 46' 6.3
  10. 9V. Pavlidis 7.2
  11. 19M. van Brederode ▼ 69' 6.2

Dự bị 12

  1. 3W. Goes ▲ 46' 7.3
  2. 21E. Poku ▲ 46' 6.7
  3. 15R. van Bommel ▲ 69' 6.3
  4. 7J. Odgaard ▲ 80' 6.6
  5. 34M. de Wit ▲ 80' 6.6
  6. 27Gonçalo Esteves
  7. 6Tiago Dantas
  8. 17J. Addai
  9. 29M. Meerdink
  10. 11I. Sadiq
  11. 14K. Belić
  12. 53T. Kuijsten

Thống kê

024
521
51%Kiểm soát bóng49%
16Dứt điểm12
2Trúng đích2
6Chệch đích5
7Sút trong vòng cấm7
9Sút ngoài vòng cấm5
8Bị chặn5
4Phạt góc5
0Việt vị2
12Phạm lỗi11
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua1
433Chuyền bóng437
346Chuyền chính xác354
80%Chính xác chuyền81%
1.05Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.77

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
PSV Eindhoven
34 111 - 21 +90 91
2
Feyenoord
34 92 - 26 +66 84
3
Twente
34 69 - 36 +33 69
4
AZ Alkmaar
34 70 - 39 +31 65
5
Ajax
34 74 - 61 +13 56
6
NEC Nijmegen
34 68 - 51 +17 53
7
Utrecht
34 49 - 47 +2 50
8
Sparta Rotterdam
34 51 - 48 +3 49
9
GO Ahead Eagles
34 47 - 46 +1 46
10
Fortuna Sittard
34 37 - 56 -19 38
11
Heerenveen
34 53 - 70 -17 37
12
PEC Zwolle
34 45 - 67 -22 36
13
Almere City FC
34 33 - 59 -26 34
14
Heracles
34 41 - 74 -33 33
15
Waalwijk
34 38 - 56 -18 29
16
Excelsior
34 50 - 73 -23 29
17
FC Volendam
34 34 - 88 -54 19
18
Vitesse
34 30 - 74 -44 6
Champions League (League phase: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (League phase: ) Europa League (Qualification: ) Eredivisie (Conference League - Play Offs: ) Eredivisie (Relegation - Play Offs: ) Eerste Divisie

So sánh

42Trận đấu53
67Ghi được102
77Thủng lưới67
1.6Bàn thắng mỗi trận1.92
9Giữ sạch lưới20
26Trên 2.5 bàn32
32Hiệp hai64

Đối đầu

Trang trận đấu