AZ Alkmaar
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Heerenveen

AZ Alkmaar vs Heerenveen

Tỷ số chung cuộc: AZ Alkmaar 1-1 Heerenveen tại Eredivisie, 1 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: AZ Alkmaar thắng 6, hòa 2, Heerenveen thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Eredivisie · Vòng 27
Sân vận động
AFAS Stadion(Alkmaar), Alkmaar
Trọng tài
J. Kamphuis
Phong độ
WWWWW AZ Alkmaar
WDLDL Heerenveen
  1. 5' 0-1 S. van Hooijdonk · O. Sahraoui
  2. 41' Jesper Karlsson
  3. HT0-1
  4. 52' Jordy Clasie
  5. 64' M. Meerdink V. Pavlidis
  6. 64' M. Lahdo J. Odgaard
  7. 67' C. Nunnely S. Olsson
  8. 67' D. Karlsbakk S. van Hooijdonk
  9. 74' M. van Brederode J. Karlsson
  10. 74' D. Mihailovic P. Hatzidiakos
  11. 75' X. Mousphản lưới 1-1
  12. 78' R. Kaib O. Sahraoui
  13. 80' Tijjani Reijnders
  14. 85' Rami Kaib
  15. 86' Che Nunnely
  16. 90'+8 Djordje Mihailović
  17. 90' Myron Van Brederode
  18. 90'+4 A. Colassin P. van Amersfoort
  19. FT1-1

Đội hình

AZ Alkmaar Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: P. Jansen
  1. 1M. Ryan 6.2
  2. 2Y. Sugawara 7.3
  3. 3P. Hatzidiakos ▼ 74' 6.7
  4. 31S. Beukema 7.7
  5. 5M. Kerkez 7.2
  6. 6T. Reijnders 7.0
  7. 8J. Clasie 7.2
  8. 7J. Odgaard ▼ 64' 7.7
  9. 16S. Mijnans 7.5
  10. 11J. Karlsson ▼ 74' 6.3
  11. 9V. Pavlidis ▼ 64' 6.5

Dự bị 12

  1. 35M. Meerdink ▲ 64' 6.9
  2. 23M. Lahdo ▲ 64' 7.2
  3. 19M. van Brederode ▲ 74' 6.6
  4. 14D. Mihailovic ▲ 74' 6.9
  5. 34M. de Wit
  6. 28Z. Buurmeester
  7. 27Z. Vanheusden
  8. 25R. Bazoer
  9. 17Y. Barası
  10. 46W. Goes
  11. 45R. Owusu-Oduro
  12. 12H. Verhulst
Heerenveen Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: K. van Wonderen
  1. 1X. Mous 8.2
  2. 27M. van Ewijk 7.0
  3. 6S. van Ottele 7.2
  4. 5P. Bochniewicz 7.5
  5. 7M. Köhlert 6.6
  6. 33T. Haye 7.2
  7. 26A. Tahiri 7.0
  8. 19S. Olsson ▼ 67' 6.3
  9. 11P. van Amersfoort ▼ 90' 6.3
  10. 20O. Sahraoui ▼ 78' 6.5
  11. 17S. van Hooijdonk ▼ 67' 7.2

Dự bị 11

  1. 24C. Nunnely ▲ 67' 6.3
  2. 9D. Karlsbakk ▲ 67' 6.3
  3. 13R. Kaib ▲ 78' 6.0
  4. 29A. Colassin ▲ 90'
  5. 16B. Klaverboer
  6. 8A. Timossi Andersson
  7. 15H. Ali
  8. 10T. Halilović
  9. 35J. van der Mark
  10. 25J. Bruma
  11. 22R. Al Hajj

Thống kê

059
220
66%Kiểm soát bóng34%
21Dứt điểm9
7Trúng đích2
11Chệch đích5
13Sút trong vòng cấm8
8Sút ngoài vòng cấm1
3Bị chặn2
9Phạt góc2
1Việt vị1
9Phạm lỗi11
5Thẻ vàng2
0Cứu thua8
612Chuyền bóng319
525Chuyền chính xác229
86%Chính xác chuyền72%

So sánh

62Trận đấu48
123Ghi được66
60Thủng lưới71
1.98Bàn thắng mỗi trận1.38
21Giữ sạch lưới13
38Trên 2.5 bàn27
55Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu