Heerenveen
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
AZ Alkmaar

Heerenveen vs AZ Alkmaar

Tỷ số chung cuộc: Heerenveen 0-2 AZ Alkmaar tại Eredivisie, 14 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Heerenveen thắng 2, hòa 2, AZ Alkmaar thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Eredivisie · Vòng 16
Sân vận động
Abe Lenstra Stadion, Heerenveen
Trọng tài
S. Gözübüyük
Phong độ
WDLDL Heerenveen
WWWWW AZ Alkmaar
  1. 33' 0-1 D. de Wit · J. Odgaard
  2. HT0-1
  3. 46' 0-2 T. Reijnders · Y. Sugawara
  4. 54' Yukinari Sugawara
  5. 59' Tijjani Reijnders
  6. 60' A. Colassin S. van Hooijdonk
  7. 60' T. Halilović A. Tahiri
  8. 68' Jesper Karlsson
  9. 71' S. van Ottele J. van Aken
  10. 71' Z. Vanheusden S. Beukema
  11. 81' R. Al Hajj S. Olsson
  12. 81' R. Kaib P. van Amersfoort
  13. 81' H. Evjen J. Odgaard
  14. 88' M. van Brederode J. Karlsson
  15. 89' M. Lahdo V. Pavlidis
  16. FT0-2

Đội hình

Heerenveen Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: K. van Wonderen
  1. 44A. Noppert 7.2
  2. 27M. van Ewijk 6.9
  3. 5P. Bochniewicz 6.6
  4. 3J. van Aken ▼ 71' 6.7
  5. 7M. Köhlert 6.9
  6. 33T. Haye 7.2
  7. 26A. Tahiri ▼ 60' 6.5
  8. 19S. Olsson ▼ 81' 6.3
  9. 11P. van Amersfoort ▼ 81' 7.2
  10. 9A. Sarr 5.7
  11. 17S. van Hooijdonk ▼ 60' 6.3

Dự bị 9

  1. 29A. Colassin ▲ 60' 6.7
  2. 10T. Halilović ▲ 60' 6.9
  3. 6S. van Ottele ▲ 71' 6.3
  4. 22R. Al Hajj ▲ 81' 6.7
  5. 13R. Kaib ▲ 81' 7.0
  6. 8A. Timossi Andersson
  7. 1X. Mous
  8. 23J. Bekkema
  9. 15H. Ali
AZ Alkmaar Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: P. Jansen
  1. 12H. Verhulst 7.9
  2. 2Y. Sugawara 7.7
  3. 3P. Hatzidiakos 7.0
  4. 31S. Beukema ▼ 71' 6.6
  5. 5M. Kerkez 7.0
  6. 8J. Clasie 6.9
  7. 6T. Reijnders 7.5
  8. 7J. Odgaard ▼ 81' 6.6
  9. 10D. de Wit 7.7
  10. 11J. Karlsson ▼ 88' 7.9
  11. 9V. Pavlidis ▼ 89' 6.7

Dự bị 11

  1. 27Z. Vanheusden ▲ 71' 6.9
  2. 18H. Evjen ▲ 81' 6.3
  3. 19M. van Brederode ▲ 88'
  4. 23M. Lahdo ▲ 89'
  5. 28Z. Buurmeester
  6. 14D. Mihailovic
  7. 54D. Deen
  8. 34M. de Wit
  9. 45R. Owusu-Oduro
  10. 22M. Dekker
  11. 25R. Bazoer

Thống kê

003
130
53%Kiểm soát bóng47%
21Dứt điểm13
2Trúng đích6
10Chệch đích5
9Sút trong vòng cấm8
12Sút ngoài vòng cấm5
9Bị chặn2
3Phạt góc1
2Việt vị2
12Phạm lỗi12
0Thẻ vàng3
4Cứu thua2
428Chuyền bóng384
341Chuyền chính xác289
80%Chính xác chuyền75%

So sánh

48Trận đấu62
66Ghi được123
71Thủng lưới60
1.38Bàn thắng mỗi trận1.98
13Giữ sạch lưới21
27Trên 2.5 bàn38
28Hiệp hai55

Đối đầu

Trang trận đấu