AZ Alkmaar vs Heerenveen
Tỷ số chung cuộc: AZ Alkmaar 4-1 Heerenveen tại Eredivisie, 22 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: AZ Alkmaar thắng 6, hòa 2, Heerenveen thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eredivisie · Conference League Play-offs - Semi-finals
- Sân vận động
- AFAS Stadion(Alkmaar), Alkmaar
- Phong độ
- WWWWW AZ Alkmaar
- WDLDL Heerenveen
- 3' M. Meerdink · S. Mijnans 1-0
- 18' Peer Koopmeiners
- 21' M. Meerdink · D. Møller Wolfe 2-0
- 45' M. Meerdink · S. Maikuma 3-0
- HT3-0
- 46' ▲ M. Dekker ▼ W. Goes
- 61' ▲ D. Kasius ▼ S. Maikuma
- 61' ▲ I. Sadiq ▼ M. Meerdink
- 66' Alexandre Penetra · S. Mijnans 4-0
- 69' ▲ I. Nicolăescu ▼ M. Luković
- 69' ▲ D. Rallis ▼ J. Trenskow
- 69' ▲ Hussein Ali ▼ N. Hopland
- 72' ▲ J. Clasie ▼ K. Smit
- 74' 4-1 I. Nicolăescu · M. Köhlert
- 76' Mats Köhlert
- 77' ▲ R. Bouw ▼ M. Köhlert
- 79' ▲ T. Parrott ▼ R. van Bommel
- 83' ▲ B. Klaverboer ▼ M. van der Hart
- 90' Oliver Braude
- FT4-1
Đội hình
- 1R. Owusu-Oduro 6.6
- 16S. Maikuma ⇢ ▼ 61' 7.5
- 3W. Goes ▼ 46' 6.9
- 5Alexandre Penetra ⚽ 7.9
- 18D. Møller Wolfe ⇢ 7.0
- 6P. Koopmeiners 7.3
- 26K. Smit ▼ 72' 6.9
- 21E. Poku 6.9
- 10S. Mijnans ⇢2 7.5
- 7R. van Bommel ▼ 79' 6.9
- 35M. Meerdink ⚽3 ▼ 61' 9.3
Dự bị 12
- 22M. Dekker ▲ 46' 6.2
- 30D. Kasius ▲ 61' 7.0
- 11I. Sadiq ▲ 61' 6.6
- 8J. Clasie ▲ 72' 7.0
- 9T. Parrott ▲ 79' 6.2
- 24L. Schouten
- 41J. Zoet
- 34M. de Wit
- 28Z. Buurmeester
- 23M. Lahdo
- 27R. Daal
- 12H. Verhulst
- 13M. van der Hart ▼ 83' 5.7
- 45O. Braude 7.3
- 17N. Hopland ▼ 69' 6.2
- 28H. Petrov 5.9
- 11M. Köhlert ⇢ ▼ 77' 6.3
- 16M. Linday 7.0
- 8L. Brouwers 7.3
- 20J. Trenskow ▼ 69' 6.3
- 14L. Smans 6.3
- 50E. Gürbüz 6.6
- 24M. Luković ▼ 69' 6.7
Dự bị 11
- 18I. Nicolăescu ⚽ ▲ 69' 7.2
- 26D. Rallis ▲ 69' 6.3
- 15Hussein Ali ▲ 69' 6.6
- 32R. Bouw ▲ 77' 6.9
- 22B. Klaverboer ▲ 83'
- 7C. Nunnely
- 23J. Bekkema
- 4S. Kersten
- 2D. Hall
- 6A. Condé
- 21E. van Ee
Thống kê
01⚑4
⚑120
43%Kiểm soát bóng57%
13Dứt điểm10
8Trúng đích2
4Chệch đích5
12Sút trong vòng cấm5
1Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn3
4Phạt góc1
0Việt vị3
10Phạm lỗi10
1Thẻ vàng2
1Cứu thua4
0.12Bàn thắng ngăn chặn0.12
420Chuyền bóng555
336Chuyền chính xác468
80%Chính xác chuyền84%
3.16Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.57
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 103 - 39 | +64 | 79 | |
| 2 | 34 | 67 - 32 | +35 | 78 | |
| 3 | 34 | 76 - 38 | +38 | 68 | |
| 4 | 34 | 62 - 45 | +17 | 64 | |
| 5 | 34 | 58 - 37 | +21 | 57 | |
| 6 | 34 | 62 - 49 | +13 | 54 | |
| 7 | 34 | 57 - 55 | +2 | 51 | |
| 8 | 34 | 51 - 46 | +5 | 43 | |
| 9 | 34 | 42 - 57 | -15 | 43 | |
| 10 | 34 | 43 - 51 | -8 | 41 | |
| 11 | 34 | 37 - 54 | -17 | 41 | |
| 12 | 34 | 39 - 43 | -4 | 39 | |
| 13 | 34 | 40 - 53 | -13 | 39 | |
| 14 | 34 | 42 - 63 | -21 | 38 | |
| 15 | 34 | 34 - 58 | -24 | 33 | |
| 16 | 34 | 34 - 56 | -22 | 26 | |
| 17 | 34 | 44 - 74 | -30 | 25 | |
| 18 | 34 | 23 - 64 | -41 | 22 |
Champions League (League phase: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (Qualification: ) Europa League (League phase: ) Eredivisie (Conference League - Play Offs: ) Eredivisie (Relegation) Eerste Divisie
So sánh
61Trận đấu44
122Ghi được66
70Thủng lưới74
2Bàn thắng mỗi trận1.5
19Giữ sạch lưới9
38Trên 2.5 bàn25
67Hiệp hai34