Cambuur vs Den Bosch
Tỷ số chung cuộc: Cambuur 1-1 Den Bosch tại Eredivisie, 16 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cambuur thắng 4, hòa 2, Den Bosch thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eredivisie · Relegation Round
- Sân vận động
- Kooi Stadion, Leeuwarden
- Phong độ
- LLLLD Cambuur
- DLWLL Den Bosch
- 31' Konstantinos Doumtsios
- HT0-0
- 46' ▲ Sheddy Barglan ▼ H. Acheffay
- 60' Mikuláš Bakaľa
- 61' M. Diemers 1-0
- 68' ▲ D. Kuijpers ▼ K. Doumtsios
- 69' Stan Henderikx
- 71' Byron Burgering
- 80' ▲ J. Hilterman ▼ T. Rölke
- 80' ▲ S. Ottesen ▼ F. Smand
- 80' ▲ M. Soomets ▼ M. Bakaľa
- 89' Sheddy Barglan
- 90'+3 Jeredy Hilterman
- 90'+3 Teun van Grunsven
- 90'+1 Danny Verbeek
- 90' ▲ R. van Hedel ▼ D. Verbeek
- 94' ▲ T. Poll ▼ T. Galvez
- 94' ▲ M. Kieftenbeld ▼ J. van Mullem
- 98' Mees Laros
- 105' ▲ I. Henstra ▼ M. Nartey
- 113' ▲ M. de Leeuw ▼ T. Mercera
- 113' 1-1 Sheddy Barglan · B. Burgering
- 115' Thomas Poll
- 119' Remco Balk
- 120'+2 Maikel Kieftenbeld
- 120'+3 ▲ S. Maas ▼ B. Burgering
- FT1-1
Đội hình
- 1T. Jansen 6.9
- 26T. Mercera ▼ 113' 6.3
- 3F. Smand ▼ 80' 7.0
- 20B. Nieling 8.2
- 16T. Galvez ▼ 94' 7.3
- 17M. Nartey ▼ 105' 7.2
- 6J. van Mullem ▼ 94' 7.3
- 7R. Balk 7.2
- 10M. Diemers ⚽ 8.7
- 29B. Pauwels 7.3
- 18T. Rölke ▼ 80' 6.7
Dự bị 12
- 99J. Hilterman ▲ 80' 6.7
- 15S. Ottesen ▲ 80' 7.0
- 5T. Poll ▲ 94' 6.2
- 8M. Kieftenbeld ▲ 94' 6.7
- 41I. Henstra ▲ 105' 6.7
- 19M. de Leeuw ▲ 113' 6.9
- 28N. Souren
- 36D. Visser
- 27W. Kooistra
- 11I. Alhaft
- 23B. Minnema
- 22D. Reiziger
- 36P. van de Merbel 8.2
- 18R. Mulders 6.9
- 15T. van Grunsven 7.7
- 5S. Henderikx 7.7
- 14N. de Groot 7.2
- 23M. Bakaľa ▼ 80' 6.7
- 33M. Laros 6.9
- 17B. Burgering ⇢ ▼ 120' 6.7
- 11D. Verbeek ▼ 90' 6.5
- 20H. Acheffay ▼ 46' 6.3
- 7K. Doumtsios ▼ 68' 6.5
Dự bị 11
- 47Sheddy Barglan ⚽ ▲ 46' 7.3
- 21D. Kuijpers ▲ 68' 6.9
- 6M. Soomets ▲ 80' 6.5
- 8R. van Hedel ▲ 90' 6.7
- 24S. Maas ▲ 120'
- 31T. Bijlsma
- 29Z. El Bakkali
- 3V. van den Bogert
- 34Y. Keijser
- 19D. Jonathans
- 1M. Bakker
Thống kê
04⚑14
⚑180
70%Kiểm soát bóng30%
34Dứt điểm5
9Trúng đích3
13Chệch đích1
18Sút trong vòng cấm3
16Sút ngoài vòng cấm2
12Bị chặn1
14Phạt góc1
3Việt vị2
15Phạm lỗi21
4Thẻ vàng8
2Cứu thua8
635Chuyền bóng285
514Chuyền chính xác157
81%Chính xác chuyền55%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 103 - 39 | +64 | 79 | |
| 2 | 34 | 67 - 32 | +35 | 78 | |
| 3 | 34 | 76 - 38 | +38 | 68 | |
| 4 | 34 | 62 - 45 | +17 | 64 | |
| 5 | 34 | 58 - 37 | +21 | 57 | |
| 6 | 34 | 62 - 49 | +13 | 54 | |
| 7 | 34 | 57 - 55 | +2 | 51 | |
| 8 | 34 | 51 - 46 | +5 | 43 | |
| 9 | 34 | 42 - 57 | -15 | 43 | |
| 10 | 34 | 43 - 51 | -8 | 41 | |
| 11 | 34 | 37 - 54 | -17 | 41 | |
| 12 | 34 | 39 - 43 | -4 | 39 | |
| 13 | 34 | 40 - 53 | -13 | 39 | |
| 14 | 34 | 42 - 63 | -21 | 38 | |
| 15 | 34 | 34 - 58 | -24 | 33 | |
| 16 | 34 | 34 - 56 | -22 | 26 | |
| 17 | 34 | 44 - 74 | -30 | 25 | |
| 18 | 34 | 23 - 64 | -41 | 22 |
Champions League (League phase: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (Qualification: ) Europa League (League phase: ) Eredivisie (Conference League - Play Offs: ) Eredivisie (Relegation) Eerste Divisie
So sánh
49Trận đấu49
91Ghi được67
58Thủng lưới62
1.86Bàn thắng mỗi trận1.37
18Giữ sạch lưới17
25Trên 2.5 bàn25
42Hiệp hai29