Den Bosch
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Cambuur

Den Bosch vs Cambuur

Tỷ số chung cuộc: Den Bosch 1-1 Cambuur tại Eerste Divisie, 10 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Den Bosch thắng 4, hòa 2, Cambuur thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 36
Phong độ
DLWLL Den Bosch
LLLLD Cambuur
  1. 34' E. Apkakou N. Souren
  2. HT0-0
  3. 57' J. de Vries · K. Monzialo 1-0
  4. 60' Jamal Amofa
  5. 62' D. Look F. Kvam
  6. 62' B. Marsman D. Jermoumi
  7. 66' I. Boumassaoudi T. van Leeuwen
  8. 77' T. Rolke R. Balk
  9. 77' S. Veldhuis T. Galvez
  10. 83' J. Fortes S. Barglan
  11. 88' Ichem Ferrah
  12. 89' R. Wolters S. Karlsson Grach
  13. 90'+3 Pepijn van de Merbel
  14. 90' 1-1 M. Diemers11m
  15. FT1-1

Đội hình

Den Bosch Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: Ulrich Landvreugd
  1. 36P. van de Merbel 8.3
  2. 47S. Barglan ▼ 83' 6.9
  3. 33M. Laros 6.9
  4. 4T. van Grunsven 7.0
  5. 3S. Maas 6.5
  6. 5N. de Groot 6.6
  7. 6K. Felida 6.7
  8. 15J. de Vries 8.2
  9. 10T. van Leeuwen ▼ 66' 7.3
  10. 9S. Karlsson Grach ▼ 89' 7.2
  11. 8K. Monzialo 7.5

Dự bị 9

  1. 1M. Bakker
  2. 31T. Bijlsma
  3. 7G. Sille
  4. 42L. Van Koeverden
  5. 26Z. el Bakkali
  6. 22J. Fortes ▲ 83' 6.2
  7. 17E. Semedo
  8. 40I. Boumassaoudi ▲ 66' 6.3
  9. 39R. Wolters ▲ 89'
Cambuur Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Henk de Jong
  1. 1T. Jansen 9.3
  2. 2D. Jermoumi ▼ 62' 6.3
  3. 4I. Baouf 6.9
  4. 6J. Amofa 7.0
  5. 22T. Galvez ▼ 77' 6.7
  6. 8N. Souren ▼ 34' 6.2
  7. 7R. Balk ▼ 77' 6.2
  8. 10M. Diemers 6.9
  9. 26I. Ferrah 8.0
  10. 14J. van der Sande 6.9
  11. 15F. Kvam ▼ 62' 6.3

Dự bị 12

  1. 21J. Meijster
  2. 31M. Kalisvaart
  3. 18T. Rolke ▲ 77' 6.7
  4. 9K. Visser
  5. 24T. Jonker
  6. 47D. Look ▲ 62' 7.0
  7. 40S. Veldhuis ▲ 77' 6.5
  8. 3J. Berkhout
  9. 27W. Kooistra
  10. 25B. Marsman ▲ 62' 6.5
  11. 19I. Henstra
  12. 17E. Apkakou ▲ 34' 6.7

Thống kê

017
520
45%Kiểm soát bóng55%
17Dứt điểm15
7Trúng đích5
10Chệch đích4
12Sút trong vòng cấm10
5Sút ngoài vòng cấm5
0Bị chặn6
7Phạt góc5
5Việt vị0
12Phạm lỗi11
1Thẻ vàng2
4Cứu thua6
348Chuyền bóng419
261Chuyền chính xác351
75%Chính xác chuyền84%
2.29Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.24

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ADO Den Haag
38 90 - 37 +53 89
2
Cambuur
38 75 - 48 +27 78
3
Willem II
38 59 - 42 +17 68
4
De Graafschap
38 74 - 58 +16 63
5
Almere City FC
38 78 - 63 +15 58
6
Waalwijk
38 71 - 59 +12 58
7
Jong PSV U21
38 66 - 64 +2 56
8
Roda
38 59 - 54 +5 55
9
Den Bosch
38 65 - 69 -4 51
10
Dordrecht
38 48 - 56 -8 47
11
FC Eindhoven
38 51 - 69 -18 47
12
Jong Utrecht
38 58 - 62 -4 46
13
VVV Venlo
38 50 - 58 -8 45
14
Emmen
38 58 - 72 -14 45
15
Vitesse
38 64 - 55 +9 44
16
FC OSS
38 54 - 64 -10 44
17
Jong AZ
38 61 - 76 -15 40
18
Helmond Sport
38 42 - 62 -20 39
19
MVV
38 41 - 73 -32 38
20
Jong Ajax
38 50 - 73 -23 35
Thăng hạng Play-off

So sánh

46Trận đấu43
77Ghi được79
89Thủng lưới61
1.67Bàn thắng mỗi trận1.84
5Giữ sạch lưới11
33Trên 2.5 bàn25
38Hiệp hai45

Đối đầu

Trang trận đấu