Den Bosch
0 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Cambuur

Den Bosch vs Cambuur

Tỷ số chung cuộc: Den Bosch 0-2 Cambuur tại Eerste Divisie, 7 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Den Bosch thắng 4, hòa 2, Cambuur thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 29
Sân vận động
Stadion De Vliert, 's-Hertogenbosch
Phong độ
DLWLL Den Bosch
LLLLD Cambuur
  1. 6' 0-1 R. Balk · T. Galvez
  2. 32' 0-2 B. Pauwels · M. Diemers
  3. HT0-2
  4. 46' T. van Leeuwen D. Verbeek
  5. 46' H. Acheffay M. Bakaľa
  6. 57' Kévin Monzialo
  7. 60' W. Kooistra J. Hilterman
  8. 62' M. Soomets M. Laros
  9. 68' Tomas Galvez
  10. 70' T. Poll T. Galvez
  11. 71' Thomas Poll
  12. 72' R. van Hedel D. Gravenberch
  13. 80' Hicham Acheffay
  14. 87' S. Ottesen M. Diemers
  15. 87' M. Kieftenbeld N. Souren
  16. 87' F. de Jong B. Pauwels
  17. 90'+1 T. Rölke M. Nartey
  18. FT0-2

Đội hình

Den Bosch Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: U. Landvreugd
  1. 36P. van de Merbel 6.5
  2. 24S. Maas 7.3
  3. 15T. van Grunsven 7.0
  4. 5S. Henderikx 6.3
  5. 14N. de Groot 6.5
  6. 11D. Verbeek ▼ 46' 6.5
  7. 33M. Laros ▼ 62' 6.2
  8. 23M. Bakaľa ▼ 46' 6.3
  9. 17B. Burgering 7.2
  10. 22D. Gravenberch ▼ 72' 6.3
  11. 16K. Monzialo 6.7

Dự bị 12

  1. 10T. van Leeuwen ▲ 46' 6.7
  2. 20H. Acheffay ▲ 46' 6.9
  3. 6M. Soomets ▲ 62' 6.9
  4. 8R. van Hedel ▲ 72' 6.5
  5. 1M. Bakker
  6. 40I. Boumassaoudi
  7. 21D. Kuijpers
  8. 3V. van den Bogert
  9. 19D. Jonathans
  10. 34Y. Keijser
  11. 31T. Bijlsma
  12. 29Z. El Bakkali
Cambuur Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: H. de Jong
  1. 1T. Jansen 6.6
  2. 26T. Mercera 7.0
  3. 6J. van Mullem 7.3
  4. 20B. Nieling 7.5
  5. 16T. Galvez ▼ 70' 7.2
  6. 17M. Nartey ▼ 90' 6.7
  7. 28N. Souren ▼ 87' 7.5
  8. 12M. Diemers ▼ 87' 7.2
  9. 7R. Balk 7.2
  10. 99J. Hilterman ▼ 60' 6.6
  11. 29B. Pauwels ▼ 87' 7.3

Dự bị 12

  1. 27W. Kooistra ▲ 60' 6.5
  2. 5T. Poll ▲ 70' 6.3
  3. 15S. Ottesen ▲ 87' 6.6
  4. 8M. Kieftenbeld ▲ 87' 6.6
  5. 10F. de Jong ▲ 87' 6.3
  6. 18T. Rölke ▲ 90'
  7. 22D. Reiziger
  8. 3F. Smand
  9. 14Arnau Casas
  10. 19M. de Leeuw
  11. 11I. Alhaft
  12. 23B. Minnema

Thống kê

022
420
51%Kiểm soát bóng49%
7Dứt điểm11
0Trúng đích4
3Chệch đích4
5Sút trong vòng cấm7
2Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn3
2Phạt góc4
3Việt vị0
9Phạm lỗi21
2Thẻ vàng2
2Cứu thua0
412Chuyền bóng394
322Chuyền chính xác314
78%Chính xác chuyền80%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Volendam
38 87 - 48 +39 82
2
Excelsior
38 74 - 38 +36 74
3
Cambuur
38 63 - 42 +21 71
4
ADO Den Haag
38 69 - 47 +22 70
5
Dordrecht
38 69 - 46 +23 68
6
De Graafschap
38 73 - 50 +23 65
7
Telstar
38 69 - 47 +22 61
8
Emmen
38 56 - 53 +3 56
9
Den Bosch
38 53 - 48 +5 55
10
Jong AZ
38 69 - 63 +6 52
11
FC Eindhoven
38 58 - 64 -6 51
12
Roda
38 49 - 57 -8 49
13
Helmond Sport
38 53 - 61 -8 46
14
VVV Venlo
38 44 - 69 -25 41
15
MVV
38 52 - 59 -7 40
16
FC OSS
38 31 - 61 -30 38
17
Jong Ajax
38 37 - 52 -15 36
18
Jong PSV U21
38 55 - 86 -31 30
19
Jong Utrecht
38 31 - 82 -51 23
20
Vitesse
38 54 - 73 -19 5
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off

So sánh

49Trận đấu49
67Ghi được91
62Thủng lưới58
1.37Bàn thắng mỗi trận1.86
17Giữ sạch lưới18
25Trên 2.5 bàn25
29Hiệp hai42

Đối đầu

Trang trận đấu