Cambuur vs Den Bosch
Tỷ số chung cuộc: Cambuur 3-1 Den Bosch tại Eerste Divisie, 9 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cambuur thắng 4, hòa 2, Den Bosch thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eerste Divisie · Vòng 5
- Sân vận động
- Cambuur Stadion, Leeuwarden
- Phong độ
- LLLLD Cambuur
- DLWLL Den Bosch
- 3' Dennis Gyamfi
- 9' R. Balk · M. Breij 1-0
- 15' ▲ Y. El Hilali ▼ S. van der Water
- 16' R. Balk · M. Breij 2-0
- 23' Youns Gabriele El Hilali
- 37' 2-1 R. Mulders · K. Kostorz
- 42' Remco Balk
- HT2-1
- 55' ▲ W. Kooistra ▼ Y. El Hilali
- 61' Jakub Ojrzyński
- 61' Nick de Groot
- 63' M. Smit11m 3-1
- 68' Gabi Caschili
- 68' ▲ R. Leijten ▼ D. Gyamfi
- 73' Yuya Ikeshita
- 78' ▲ T. Kalinauskas ▼ V. Kotzebue
- 78' ▲ I. Boumassaoudi ▼ Y. Ikeshita
- 83' Milan Smit
- 84' ▲ S. van Bakel ▼ K. Kostorz
- 84' ▲ M. Laros ▼ V. van den Bogert
- 87' ▲ M. Veldman ▼ R. Balk
- 87' ▲ T. Poll ▼ S. Sylla
- FT3-1
Đội hình
- 1Y. van Osch 6.6
- 2G. Caschili 6.3
- 15M. Tol 7.5
- 3F. Smand 6.9
- 27S. Sylla ▼ 87' 6.5
- 8D. van Kaam 7.3
- 6J. van Mullem 6.9
- 7R. Balk ⚽2 ▼ 87' 8.6
- 14M. Breij ⇢2 8.2
- 11S. van der Water ▼ 15' 6.9
- 19M. Smit ⚽ 7.5
Dự bị 12
- 12Y. El Hilali ▲ 15' 6.3
- 49W. Kooistra ▲ 55' 6.9
- 35M. Veldman ▲ 87'
- 5T. Poll ▲ 87'
- 39T. van der Werff
- 16D. Reiziger
- 51I. Henstra
- 4L. Bergsma
- 20V. Pichel
- 21M. de Koe
- 22J. van der Meer
- 23B. Minnema
- 75J. Ojrzyński 6.6
- 27R. Henning 6.2
- 3V. van den Bogert ▼ 84' 7.3
- 24S. Maas 6.2
- 45D. Gyamfi ▼ 68' 6.5
- 6G. Zelalem 6.5
- 4Y. Ikeshita ▼ 78' 6.5
- 14N. de Groot 7.3
- 18R. Mulders ⚽ 7.9
- 9V. Kotzebue ▼ 78' 6.9
- 99K. Kostorz ⇢ ▼ 84' 7.6
Dự bị 9
- 20R. Leijten ▲ 68' 6.5
- 17T. Kalinauskas ▲ 78' 6.6
- 40I. Boumassaoudi ▲ 78' 6.3
- 19S. van Bakel ▲ 84' 6.3
- 33M. Laros ▲ 84' 6.5
- 47S. Barglan
- 36R. Akanni
- 21L. Vrolijks
- 34Y. Keijser
Thống kê
04⚑4
⚑240
54%Kiểm soát bóng46%
18Dứt điểm9
8Trúng đích2
7Chệch đích6
14Sút trong vòng cấm8
4Sút ngoài vòng cấm1
3Bị chặn1
4Phạt góc2
0Việt vị4
13Phạm lỗi15
4Thẻ vàng4
1Cứu thua4
381Chuyền bóng325
279Chuyền chính xác228
73%Chính xác chuyền70%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 77 - 35 | +42 | 79 | |
| 2 | 38 | 71 - 30 | +41 | 75 | |
| 3 | 38 | 69 - 34 | +35 | 75 | |
| 4 | 38 | 74 - 51 | +23 | 69 | |
| 5 | 38 | 72 - 50 | +22 | 63 | |
| 6 | 38 | 61 - 52 | +9 | 63 | |
| 7 | 38 | 59 - 60 | -1 | 57 | |
| 8 | 38 | 63 - 56 | +7 | 56 | |
| 9 | 38 | 64 - 60 | +4 | 56 | |
| 10 | 38 | 62 - 61 | +1 | 56 | |
| 11 | 38 | 52 - 55 | -3 | 51 | |
| 12 | 38 | 53 - 58 | -5 | 48 | |
| 13 | 38 | 71 - 74 | -3 | 47 | |
| 14 | 38 | 45 - 57 | -12 | 43 | |
| 15 | 38 | 54 - 69 | -15 | 40 | |
| 16 | 38 | 63 - 81 | -18 | 40 | |
| 17 | 38 | 47 - 68 | -21 | 35 | |
| 18 | 38 | 32 - 66 | -34 | 34 | |
| 19 | 38 | 38 - 68 | -30 | 33 | |
| 20 | 38 | 32 - 74 | -42 | 26 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off
So sánh
47Trận đấu47
97Ghi được44
84Thủng lưới80
2.06Bàn thắng mỗi trận0.94
6Giữ sạch lưới11
36Trên 2.5 bàn26
53Hiệp hai26