Den Bosch vs Cambuur
Tỷ số chung cuộc: Den Bosch 1-0 Cambuur tại Eredivisie, 12 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Den Bosch thắng 4, hòa 2, Cambuur thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eredivisie · Relegation Round
- Sân vận động
- Stadion De Vliert, 's-Hertogenbosch
- Phong độ
- DLWLL Den Bosch
- LLLLD Cambuur
- -5' Sturla Ottesen
- 20' K. Doumtsios 1-0
- 30' ▲ H. Acheffay ▼ D. Gravenberch
- 37' Nicky Souren
- HT1-0
- 51' Tyrique Mercera
- 54' Teun van Grunsven
- 57' ▲ J. van Mullem ▼ N. Souren
- 57' ▲ W. Kooistra ▼ I. Alhaft
- 66' ▲ T. Poll ▼ T. Galvez
- 70' ▲ Sheddy Barglan ▼ K. Doumtsios
- 71' ▲ D. Kuijpers ▼ D. Verbeek
- 76' Floris Smand
- 83' ▲ D. Visser ▼ T. Rölke
- 83' ▲ M. de Leeuw ▼ M. Nartey
- 85' Nick de Groot
- 89' ▲ M. Soomets ▼ R. Mulders
- 90'+2 Markus Soomets
- 90'+1 Bryant Nieling
- FT1-0
Đội hình
- 36P. van de Merbel 7.7
- 18R. Mulders ▼ 89' 7.9
- 15T. van Grunsven 7.5
- 5S. Henderikx 7.7
- 14N. de Groot 7.5
- 23M. Bakaľa 6.7
- 33M. Laros 7.2
- 17B. Burgering 6.2
- 11D. Verbeek ▼ 71' 7.3
- 22D. Gravenberch ▼ 30' 6.9
- 7K. Doumtsios ⚽ ▼ 70' 7.2
Dự bị 12
- 20H. Acheffay ▲ 30' 7.0
- 47Sheddy Barglan ▲ 70' 6.9
- 21D. Kuijpers ▲ 71' 7.2
- 6M. Soomets ▲ 89'
- 24S. Maas
- 8R. van Hedel
- 10T. van Leeuwen
- 1M. Bakker
- 34Y. Keijser
- 31T. Bijlsma
- 3V. van den Bogert
- 29Z. El Bakkali
- 1T. Jansen 7.0
- 26T. Mercera 6.9
- 3F. Smand 6.7
- 20B. Nieling 7.3
- 16T. Galvez ▼ 66' 6.2
- 28N. Souren ▼ 57' 6.2
- 17M. Nartey ▼ 83' 7.3
- 7R. Balk 6.9
- 10M. Diemers 7.7
- 11I. Alhaft ▼ 57' 6.3
- 18T. Rölke ▼ 83' 6.2
Dự bị 12
- 6J. van Mullem ▲ 57' 6.6
- 27W. Kooistra ▲ 57' 6.9
- 5T. Poll ▲ 66' 6.3
- 36D. Visser ▲ 83' 6.2
- 19M. de Leeuw ▲ 83' 6.6
- 99J. Hilterman
- 33J. Priem
- 41I. Henstra
- 22D. Reiziger
- 40S. Veldhuis
- 23B. Minnema
- 15S. Ottesen
Thống kê
03⚑3
⚑850
38%Kiểm soát bóng62%
11Dứt điểm14
5Trúng đích4
4Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm9
3Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn6
3Phạt góc8
0Việt vị2
12Phạm lỗi18
3Thẻ vàng5
3Cứu thua4
265Chuyền bóng422
182Chuyền chính xác340
69%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 103 - 39 | +64 | 79 | |
| 2 | 34 | 67 - 32 | +35 | 78 | |
| 3 | 34 | 76 - 38 | +38 | 68 | |
| 4 | 34 | 62 - 45 | +17 | 64 | |
| 5 | 34 | 58 - 37 | +21 | 57 | |
| 6 | 34 | 62 - 49 | +13 | 54 | |
| 7 | 34 | 57 - 55 | +2 | 51 | |
| 8 | 34 | 51 - 46 | +5 | 43 | |
| 9 | 34 | 42 - 57 | -15 | 43 | |
| 10 | 34 | 43 - 51 | -8 | 41 | |
| 11 | 34 | 37 - 54 | -17 | 41 | |
| 12 | 34 | 39 - 43 | -4 | 39 | |
| 13 | 34 | 40 - 53 | -13 | 39 | |
| 14 | 34 | 42 - 63 | -21 | 38 | |
| 15 | 34 | 34 - 58 | -24 | 33 | |
| 16 | 34 | 34 - 56 | -22 | 26 | |
| 17 | 34 | 44 - 74 | -30 | 25 | |
| 18 | 34 | 23 - 64 | -41 | 22 |
Champions League (League phase: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (Qualification: ) Europa League (League phase: ) Eredivisie (Conference League - Play Offs: ) Eredivisie (Relegation) Eerste Divisie
So sánh
49Trận đấu49
67Ghi được91
62Thủng lưới58
1.37Bàn thắng mỗi trận1.86
17Giữ sạch lưới18
25Trên 2.5 bàn25
29Hiệp hai42