Cambuur
2 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
Den Bosch

Cambuur vs Den Bosch

Tỷ số chung cuộc: Cambuur 2-1 Den Bosch tại Eerste Divisie, 5 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cambuur thắng 4, hòa 2, Den Bosch thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 19
Sân vận động
Kooi Stadion, Leeuwarden
Phong độ
LLLLD Cambuur
DLWLL Den Bosch
  1. 6' O. Sjostrand · I. Ferrah 1-0
  2. 10' T. Rolke · J. Amofa 2-0
  3. 33' 2-1 K. Monzialo · E. Semedo
  4. 35' Jeffrey Fortes
  5. 43' Kévin Monzialo
  6. HT2-1
  7. 58' B. Marsman R. Mulders
  8. 63' S. Barglan I. Boumassaoudi
  9. 74' W. Kooistra O. Sjostrand
  10. 75' N. Souren J. Nap
  11. 75' J. van der Sande R. Balk
  12. 78' B. Wang L. Van Koeverden
  13. 78' Z. el Bakkali M. Laros
  14. 78' D. Bodo T. van Leeuwen
  15. 84' I. Henstra I. Ferrah
  16. 84' S. van Daalen K. Monzialo
  17. 90'+7 T. Jonker M. Diemers
  18. 90'+5 D. van Dijk
  19. FT2-1

Đội hình

Cambuur Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Henk de Jong
  1. 1T. Jansen 7.9
  2. 16R. Mulders ▼ 58' 6.7
  3. 4I. Baouf 7.2
  4. 6J. Amofa 7.5
  5. 22T. Galvez 6.3
  6. 7R. Balk ▼ 75' 6.2
  7. 46J. Nap ▼ 75' 6.2
  8. 11O. Sjostrand ▼ 74' 8.7
  9. 26I. Ferrah ▼ 84' 7.5
  10. 10M. Diemers ▼ 90' 6.9
  11. 18T. Rolke 8.3

Dự bị 12

  1. 2D. Jermoumi
  2. 8N. Souren ▲ 75' 6.3
  3. 9K. Visser
  4. 13N. Binder
  5. 14J. van der Sande ▲ 75' 7.3
  6. 19I. Henstra ▲ 84' 6.6
  7. 21J. Meijster
  8. 24T. Jonker ▲ 90'
  9. 25B. Marsman ▲ 58' 7.9
  10. 27W. Kooistra ▲ 74' 6.3
  11. 30Y. van der Veen
  12. 33J. Priem
Den Bosch Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Ulrich Landvreugd
  1. 36P. van de Merbel 7.9
  2. 22J. Fortes 6.3
  3. 42L. Van Koeverden ▼ 78' 7.3
  4. 3S. Maas 6.7
  5. 5N. de Groot 6.7
  6. 10T. van Leeuwen ▼ 78' 6.2
  7. 6K. Felida 6.9
  8. 33M. Laros ▼ 78' 7.2
  9. 17E. Semedo 6.3
  10. 8K. Monzialo ▼ 84' 7.0
  11. 40I. Boumassaoudi ▼ 63' 6.7

Dự bị 8

  1. 31B. van Dee
  2. 9S. Karlsson Grach
  3. 16B. Wang ▲ 78' 6.9
  4. 26Z. el Bakkali ▲ 78' 6.3
  5. 34D. van Dijk ▲ 90'
  6. 38D. Bodo ▲ 78' 6.7
  7. 47S. Barglan ▲ 63' 6.6
  8. S. van Daalen ▲ 84' 6.0

Thống kê

006
220
51%Kiểm soát bóng49%
14Dứt điểm12
5Trúng đích7
3Chệch đích4
10Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm5
6Bị chặn1
6Phạt góc2
3Việt vị2
10Phạm lỗi13
0Thẻ vàng2
6Cứu thua3
429Chuyền bóng401
357Chuyền chính xác326
83%Chính xác chuyền81%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ADO Den Haag
38 90 - 37 +53 89
2
Cambuur
38 75 - 48 +27 78
3
Willem II
38 59 - 42 +17 68
4
De Graafschap
38 74 - 58 +16 63
5
Almere City FC
38 78 - 63 +15 58
6
Waalwijk
38 71 - 59 +12 58
7
Jong PSV U21
38 66 - 64 +2 56
8
Roda
38 59 - 54 +5 55
9
Den Bosch
38 65 - 69 -4 51
10
Dordrecht
38 48 - 56 -8 47
11
FC Eindhoven
38 51 - 69 -18 47
12
Jong Utrecht
38 58 - 62 -4 46
13
VVV Venlo
38 50 - 58 -8 45
14
Emmen
38 58 - 72 -14 45
15
Vitesse
38 64 - 55 +9 44
16
FC OSS
38 54 - 64 -10 44
17
Jong AZ
38 61 - 76 -15 40
18
Helmond Sport
38 42 - 62 -20 39
19
MVV
38 41 - 73 -32 38
20
Jong Ajax
38 50 - 73 -23 35
Thăng hạng Play-off

So sánh

43Trận đấu46
79Ghi được77
61Thủng lưới89
1.84Bàn thắng mỗi trận1.67
11Giữ sạch lưới5
25Trên 2.5 bàn33
45Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu