Ajax
4 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Fortuna Sittard

Ajax vs Fortuna Sittard

Tỷ số chung cuộc: Ajax 4-0 Fortuna Sittard tại Eredivisie, 9 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ajax thắng 8, hòa 2, Fortuna Sittard thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Eredivisie · Vòng 28
Sân vận động
Johan Cruijff Arena, Amsterdam
Trọng tài
E. van de Graaf
Phong độ
DWWWL Ajax
DWLWW Fortuna Sittard
  1. 6' S. Berghuis · J. Sánchez 1-0
  2. 27' S. Berghuis · D. Tadić 2-0
  3. HT2-0
  4. 46' J. Hato Y. Baas
  5. 46' P. Gladon D. Erdoğan
  6. 46' Ximo Navarro R. Vita
  7. 54' S. Bergwijn · S. Berghuis 3-0
  8. 63' Deroy Duarte O. Özyakup
  9. 64' Úmaro Embaló T. Noslin
  10. 72' S. Vos F. Grillitsch
  11. 72' Francisco Conceição D. Klaassen
  12. 79' T. Buitink B. Yılmaz
  13. 86' K. Taylor · S. Berghuis 4-0
  14. 87' Y. Regeer J. Sánchez
  15. 88' M. Godts D. Tadić
  16. 90'+1 Rodrigo Guth
  17. FT4-0

Đội hình

Ajax Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: J. Heitinga
  1. 12G. Rulli 7.2
  2. 19J. Sánchez ▼ 87' 6.6
  3. 2J. Timber 6.9
  4. 4E. Álvarez 7.2
  5. 25Y. Baas ▼ 46' 6.9
  6. 6D. Klaassen ▼ 72' 6.6
  7. 21F. Grillitsch ▼ 72' 7.7
  8. 8K. Taylor 7.2
  9. 23S. Berghuis ⚽2 ⇢2 10.0
  10. 10D. Tadić ▼ 88' 7.3
  11. 7S. Bergwijn 7.9

Dự bị 12

  1. 57J. Hato ▲ 46' 7.2
  2. 41S. Vos ▲ 72' 6.6
  3. 35Francisco Conceição ▲ 72' 6.3
  4. 26Y. Regeer ▲ 87'
  5. 39M. Godts ▲ 88'
  6. 3C. Bassey
  7. 1M. Stekelenburg
  8. 9B. Brobbey
  9. 18L. Lucca
  10. 22R. Pasveer
  11. 5O. Wijndal
  12. 28K. Fitz-Jim
Fortuna Sittard Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Julio Velázquez
  1. 31I. Pandur 5.7
  2. 12Ivo Pinto 8.5
  3. 14Rodrigo Guth 7.2
  4. 33D. Siovas 7.0
  5. 61R. Vita ▼ 46' 5.7
  6. 21D. Erdoğan ▼ 46' 6.5
  7. 8K. Bistrović 6.9
  8. 15O. Özyakup ▼ 63' 6.7
  9. 77T. Noslin ▼ 64' 6.3
  10. 17B. Yılmaz ▼ 79' 6.2
  11. 7Iñigo Córdoba 6.3

Dự bị 12

  1. 11P. Gladon ▲ 46' 6.5
  2. 2Ximo Navarro ▲ 46' 7.3
  3. 6Deroy Duarte ▲ 63' 6.7
  4. 85Úmaro Embaló ▲ 64' 6.7
  5. 29T. Buitink ▲ 79' 6.5
  6. 22T. Hendriks
  7. 18M. van Beijnen
  8. 19A. Ferati
  9. 4R. Janssen
  10. 34T. Taşçı
  11. 55S. Radić
  12. 1Y. van Osch

Thống kê

0017
410
70%Kiểm soát bóng30%
31Dứt điểm9
8Trúng đích1
9Chệch đích7
21Sút trong vòng cấm4
10Sút ngoài vòng cấm5
14Bị chặn1
17Phạt góc4
3Việt vị2
10Phạm lỗi4
0Thẻ vàng1
1Cứu thua3
711Chuyền bóng301
625Chuyền chính xác219
88%Chính xác chuyền73%

So sánh

56Trận đấu42
128Ghi được51
75Thủng lưới78
2.29Bàn thắng mỗi trận1.21
18Giữ sạch lưới7
39Trên 2.5 bàn26
63Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu