Fortuna Sittard
2 : 3
FT · Hiệp một 1:0
·
Ajax

Fortuna Sittard vs Ajax

Tỷ số chung cuộc: Fortuna Sittard 2-3 Ajax tại Eredivisie, 6 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Fortuna Sittard thắng 0, hòa 2, Ajax thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
Eredivisie · Vòng 1
Sân vận động
Fortuna Sittard Stadion, Sitard
Trọng tài
S. Gözübüyük
Phong độ
DWLWW Fortuna Sittard
DWWWL Ajax
  1. 6' P. Gladon · A. Ferati 1-0
  2. 27' Mats Seuntjens
  3. HT1-0
  4. 46' D. Klaassen S. Berghuis
  5. 46' B. Brobbey P. Schuurs
  6. 48' 1-1 K. Taylor · Antony
  7. 51' 1-2 D. Rensch · B. Brobbey
  8. 52' Brian Brobbey
  9. 62' 1-3 B. Brobbey · D. Tadić
  10. 66' Iñigo Córdoba D. Erdoğan
  11. 66' B. Yılmaz T. Noslin
  12. 74' L. Magallán D. Rensch
  13. 78' Ivo Pinto Rodrigo Guth
  14. 81' Steven Bergwijn
  15. 82' Arianit Ferati
  16. 87' B. Yılmaz 2-3
  17. 88' Paul Gladon
  18. 90' M. Kudus S. Bergwijn
  19. FT2-3

Đội hình

Fortuna Sittard Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: S. Ultee
  1. 1Y. van Osch 5.9
  2. 25M. Tirpan 6.2
  3. 14Rodrigo Guth ▼ 78' 7.3
  4. 33D. Siovas 6.6
  5. 5G. Cox 6.2
  6. 21D. Erdoğan ▼ 66' 6.7
  7. 6Deroy Duarte 6.3
  8. 77T. Noslin ▼ 66' 6.3
  9. 19A. Ferati 7.2
  10. 10M. Seuntjens 6.3
  11. 11P. Gladon 7.5

Dự bị 10

  1. 7Iñigo Córdoba ▲ 66' 7.0
  2. 17B. Yılmaz ▲ 66' 7.3
  3. 12Ivo Pinto ▲ 78' 6.6
  4. 31I. Pandur
  5. 4R. Janssen
  6. 90V. Sourlis
  7. 18M. van Beijnen
  8. 22T. Hendriks
  9. 61R. Vita
  10. 34T. Taşçı
Ajax Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: A. Schreuder
  1. 22R. Pasveer 6.2
  2. 15D. Rensch ▼ 74' 7.3
  3. 2J. Timber 6.7
  4. 3P. Schuurs ▼ 46' 6.9
  5. 5O. Wijndal 6.5
  6. 23S. Berghuis ▼ 46' 6.9
  7. 17D. Blind 7.0
  8. 8K. Taylor 7.3
  9. 11Antony 7.2
  10. 10D. Tadić 7.9
  11. 7S. Bergwijn ▼ 90' 7.0

Dự bị 12

  1. 6D. Klaassen ▲ 46' 6.5
  2. 9B. Brobbey ▲ 46' 8.2
  3. 29L. Magallán ▲ 74' 6.5
  4. 20M. Kudus ▲ 90'
  5. 18L. Lucca
  6. 35Francisco Conceição
  7. 26Y. Regeer
  8. 1M. Stekelenburg
  9. 16J. Gorter
  10. 25Y. Baas
  11. 12S. Klaiber
  12. 28K. Fitz-Jim

Thống kê

033
1000
29%Kiểm soát bóng71%
13Dứt điểm15
2Trúng đích4
8Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm10
6Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn7
3Phạt góc10
3Việt vị2
15Phạm lỗi12
3Thẻ vàng0
1Cứu thua0
214Chuyền bóng555
139Chuyền chính xác464
65%Chính xác chuyền84%

So sánh

42Trận đấu56
51Ghi được128
78Thủng lưới75
1.21Bàn thắng mỗi trận2.29
7Giữ sạch lưới18
26Trên 2.5 bàn39
30Hiệp hai63

Đối đầu

Trang trận đấu