Ajax
4 : 1
FT · Hiệp một 3:1
·
Fortuna Sittard

Ajax vs Fortuna Sittard

Tỷ số chung cuộc: Ajax 4-1 Fortuna Sittard tại Eredivisie, 14 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Ajax thắng 4, hòa 2, Fortuna Sittard thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Eredivisie · Vòng 23
Sân vận động
Johan Cruijff Arena, Amsterdam
Phong độ
DWWWL Ajax
DWLWW Fortuna Sittard
  1. 6' O. Wijndal O. Zinchenko
  2. 7' J. Mokio · K. Dolberg 1-0
  3. 14' R. Bounida · M. Godts 2-0
  4. 24' M. Godts · J. Mokio 3-0
  5. 45' 3-1 J. Sutalophản lưới
  6. HT3-1
  7. 46' S. Adewoye M. Ihattaren
  8. 64' O. Gloukh S. Steur
  9. 64' K. Fitz-Jim D. Klaassen
  10. 70' K. Peterson I. Marquez
  11. 80' W. Weghorst K. Dolberg
  12. 80' A. Bouwman J. Mokio
  13. 80' Y. Oukili P. Brittijn
  14. 80' P. Gladon K. Sierhuis
  15. 81' M. Godts · W. Weghorst 4-1
  16. 85' J. Dahlhaus L. Duijvestijn
  17. FT4-1

Đội hình

Ajax Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Oscar Garcia Junyent
  1. 1V. Jaros 6.6
  2. 2L. Rosa 7.2
  3. 37J. Sutalo 6.6
  4. 15Y. Baas 7.2
  5. 47O. Zinchenko ▼ 6'
  6. 18D. Klaassen ▼ 64' 6.2
  7. 24J. Mokio ▼ 80' 9.2
  8. 48S. Steur ▼ 64' 6.9
  9. 43R. Bounida 8.3
  10. 9K. Dolberg ▼ 80' 6.5
  11. 11M. Godts ⚽2 9.9

Dự bị 11

  1. 12J. Heerkens
  2. 26M. Paes
  3. 3A. Gaaei
  4. 5O. Wijndal ▲ 6' 6.7
  5. 10O. Gloukh ▲ 64' 7.0
  6. 17O. Edvardsen
  7. 23S. Berghuis
  8. 25W. Weghorst ▲ 80' 6.7
  9. 28K. Fitz-Jim ▲ 64' 6.9
  10. 30A. Bouwman ▲ 80' 6.6
  11. 32T. Tomiyasu
Fortuna Sittard Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Danny Buijs
  1. 1L. Koopmans 6.0
  2. 12I. Pinto 6.3
  3. 44I. Marquez ▼ 70' 7.3
  4. 21N. Kasanwirjo 6.2
  5. 28J. Hubner 6.3
  6. 23P. Brittijn ▼ 80' 6.9
  7. 20E. Michut 6.9
  8. 18D. Limnios 6.5
  9. 52M. Ihattaren ▼ 46' 6.2
  10. 70L. Duijvestijn ▼ 85' 6.3
  11. 9K. Sierhuis ▼ 80' 6.2

Dự bị 11

  1. 32N. Marsman
  2. 25N. Martens
  3. 4S. Adewoye ▲ 46' 6.6
  4. 8J. Dahlhaus ▲ 85' 6.9
  5. 6S. van Ottele
  6. 46M. Gbemou
  7. 10A. Halilovic
  8. 5Y. Oukili ▲ 80' 6.2
  9. 38T. Schenkhuizen
  10. 19P. Gladon ▲ 80' 6.3
  11. 7K. Peterson ▲ 70' 6.5

Thống kê

004
000
56%Kiểm soát bóng44%
20Dứt điểm8
8Trúng đích1
7Chệch đích5
15Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn2
4Phạt góc0
1Việt vị2
11Phạm lỗi10
1Cứu thua4
-1.00Bàn thắng ngăn chặn-1.00
575Chuyền bóng461
523Chuyền chính xác392
91%Chính xác chuyền85%
1.18Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.84

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
PSV Eindhoven
34 101 - 45 +56 84
2
Feyenoord
34 70 - 44 +26 65
3
NEC Nijmegen
34 77 - 53 +24 59
4
Twente
34 59 - 40 +19 58
5
Ajax
34 62 - 41 +21 56
6
Utrecht
34 55 - 42 +13 53
7
AZ Alkmaar
34 58 - 51 +7 52
8
Heerenveen
34 57 - 53 +4 51
9
Groningen
34 49 - 45 +4 48
10
Sparta Rotterdam
34 40 - 62 -22 43
11
Fortuna Sittard
34 49 - 63 -14 39
12
GO Ahead Eagles
34 54 - 53 +1 38
13
Excelsior
34 43 - 56 -13 38
14
Telstar
34 49 - 55 -6 37
15
PEC Zwolle
34 44 - 71 -27 37
16
FC Volendam
34 35 - 55 -20 32
17
NAC Breda
34 35 - 58 -23 29
18
Heracles
34 35 - 85 -50 19
Champions League (League phase) Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Europa League (League phase) Eredivisie (Conference League - Play Offs) Eerste Divisie (Relegation) Eerste Divisie

So sánh

52Trận đấu40
95Ghi được59
80Thủng lưới73
1.83Bàn thắng mỗi trận1.48
11Giữ sạch lưới4
33Trên 2.5 bàn28
48Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu