Ajax vs Fortuna Sittard
Tỷ số chung cuộc: Ajax 2-2 Fortuna Sittard tại Eredivisie, 10 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Ajax thắng 4, hòa 2, Fortuna Sittard thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eredivisie · Vòng 25
- Sân vận động
- Johan Cruijff Arena, Amsterdam
- Phong độ
- DWWWL Ajax
- DWLWW Fortuna Sittard
- 8' K. Taylor · J. Henderson 1-0
- HT1-0
- 49' 1-1 Deroy Duarte · J. Lonwijk
- 62' ▲ B. Brobbey ▼ K. Hlynsson
- 62' ▲ Carlos Forbs ▼ B. Sosa
- 62' ▲ B. van den Boomen ▼ S. Mannsverk
- 66' 1-2 K. Sierhuis
- 67' ▲ L. Rosier ▼ R. Oratmangoen
- 76' ▲ S. Voet ▼ J. Lonwijk
- 76' ▲ Alessio da Cruz ▼ O. Özyakup
- 80' ▲ A. Gaaei ▼ T. Gooijer
- 86' ▲ I. Griffith ▼ K. Sierhuis
- 86' ▲ K. Peterson ▼ Iñigo Córdoba
- 88' B. Brobbey 2-2
- 90'+6 Ahmetcan Kaplan
- FT2-2
Đội hình
- 40D. Ramaj 6.3
- 37J. Šutalo 6.9
- 13A. Kaplan 7.0
- 4J. Hato 6.9
- 47T. Gooijer ▼ 80' 6.0
- 6J. Henderson ⇢ 8.3
- 16S. Mannsverk ▼ 62' 6.6
- 25B. Sosa ▼ 62' 7.0
- 38K. Hlynsson ▼ 62' 7.0
- 10C. Akpom 7.3
- 8K. Taylor ⚽ 7.3
Dự bị 11
- 9B. Brobbey ⚽ ▲ 62' 7.3
- 11Carlos Forbs ▲ 62' 6.9
- 21B. van den Boomen ▲ 62' 7.3
- 3A. Gaaei ▲ 80' 6.6
- 1G. Rulli
- 22R. Pasveer
- 18J. Medić
- 42A. Martha
- 28K. Fitz-Jim
- 33B. Tahirović
- 19J. Rijkhoff
- 99M. Verrips 7.0
- 12Ivo Pinto 7.2
- 14Rodrigo Guth 7.2
- 33D. Siovas 7.3
- 35M. Dijks 6.7
- 15O. Özyakup ▼ 76' 6.6
- 6Deroy Duarte ⚽ 7.2
- 21J. Lonwijk ⇢ ▼ 76' 7.5
- 34R. Oratmangoen ▼ 67' 6.2
- 7Iñigo Córdoba ▼ 86' 6.9
- 9K. Sierhuis ⚽ ▼ 86' 7.3
Dự bị 12
- 32L. Rosier ▲ 67' 6.7
- 2S. Voet ▲ 76' 6.3
- 23Alessio da Cruz ▲ 76' 6.6
- 17I. Griffith ▲ 86' 6.3
- 8K. Peterson ▲ 86' 6.7
- 22T. Hendriks
- 10A. Halilović
- 27J. Braaf
- 1L. Koopmans
- 3S. Fofana
- 24N. Markelo
- 61R. Vita
Thống kê
01⚑10
⚑200
72%Kiểm soát bóng28%
17Dứt điểm9
8Trúng đích4
6Chệch đích4
12Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn1
10Phạt góc2
2Việt vị2
12Phạm lỗi8
1Thẻ vàng0
2Cứu thua4
644Chuyền bóng253
554Chuyền chính xác166
86%Chính xác chuyền66%
2.61Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.48
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 111 - 21 | +90 | 91 | |
| 2 | 34 | 92 - 26 | +66 | 84 | |
| 3 | 34 | 69 - 36 | +33 | 69 | |
| 4 | 34 | 70 - 39 | +31 | 65 | |
| 5 | 34 | 74 - 61 | +13 | 56 | |
| 6 | 34 | 68 - 51 | +17 | 53 | |
| 7 | 34 | 49 - 47 | +2 | 50 | |
| 8 | 34 | 51 - 48 | +3 | 49 | |
| 9 | 34 | 47 - 46 | +1 | 46 | |
| 10 | 34 | 37 - 56 | -19 | 38 | |
| 11 | 34 | 53 - 70 | -17 | 37 | |
| 12 | 34 | 45 - 67 | -22 | 36 | |
| 13 | 34 | 33 - 59 | -26 | 34 | |
| 14 | 34 | 41 - 74 | -33 | 33 | |
| 15 | 34 | 38 - 56 | -18 | 29 | |
| 16 | 34 | 50 - 73 | -23 | 29 | |
| 17 | 34 | 34 - 88 | -54 | 19 | |
| 18 | 34 | 30 - 74 | -44 | 6 |
Champions League (League phase: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (League phase: ) Europa League (Qualification: ) Eredivisie (Conference League - Play Offs: ) Eredivisie (Relegation - Play Offs: ) Eerste Divisie
So sánh
52Trận đấu43
101Ghi được48
97Thủng lưới62
1.94Bàn thắng mỗi trận1.12
7Giữ sạch lưới13
41Trên 2.5 bàn22
54Hiệp hai26