Fortuna Sittard
0 : 5
FT · Hiệp một 0:3
·
Ajax

Fortuna Sittard vs Ajax

Tỷ số chung cuộc: Fortuna Sittard 0-5 Ajax tại Eredivisie, 21 tháng 9, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Fortuna Sittard thắng 0, hòa 2, Ajax thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
Eredivisie · Vòng 6
Sân vận động
Fortuna Sittard Stadion, Sitard
Trọng tài
J. Kamphuis
Phong độ
DWLWW Fortuna Sittard
DWWWL Ajax
  1. 8' S. Baghdadi M. Tirpan
  2. 11' 0-1 S. Berghuis
  3. 27' 0-2 N. Mazraoui · S. Haller
  4. 38' 0-3 D. Tadić · D. Blind
  5. HT0-3
  6. 46' M. Kudus S. Berghuis
  7. 49' Roel Janssen
  8. 65' N. Tagliafico L. Martínez
  9. 65' M. Daramy S. Haller
  10. 72' T. Lake B. Sambou
  11. 72' 0-4 M. Kudus · D. Tadić
  12. 75' K. Taylor R. Gravenberch
  13. 77' 0-5 N. Tagliafico · D. Tadić
  14. 81' R. Musaba B. Rienstra
  15. 81' N. Lonwijk G. Cox
  16. 81' T. Noslin E. Hansson
  17. 81' Danilo D. Tadić
  18. FT0-5

Đội hình

Fortuna Sittard Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: S. Ultee
  1. 1Y. van Osch 5.3
  2. 4R. Janssen 6.2
  3. 2M. Angha 6.3
  4. 25M. Tirpan ▼ 8' 6.7
  5. 35G. Cox ▼ 81' 6.9
  6. 23B. Rienstra ▼ 81' 6.5
  7. 10M. Seuntjens 6.6
  8. 14T. Tekie 6.2
  9. 6D. Duarte 6.6
  10. 11E. Hansson ▼ 81' 6.7
  11. 45B. Sambou ▼ 72' 6.5

Dự bị 11

  1. 24S. Baghdadi ▲ 8' 6.5
  2. 39T. Lake ▲ 72' 6.5
  3. 29R. Musaba ▲ 81' 6.2
  4. 18N. Lonwijk ▲ 81' 6.7
  5. 77T. Noslin ▲ 81' 6.5
  6. 21Y. Çeltik
  7. 30R. van Kouwen
  8. 27R. Pluijmen
  9. 28R. Johansson
  10. 32F. Dornebusch
  11. 48S. Hogervorst
Ajax Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: E. ten Hag
  1. 32R. Pasveer 7.2
  2. 17D. Blind 7.6
  3. 12N. Mazraoui 8.7
  4. 3P. Schuurs 7.2
  5. 21L. Martínez ▼ 65' 7.5
  6. 4E. Álvarez 7.2
  7. 8R. Gravenberch ▼ 75' 6.7
  8. 10D. Tadić ⇢2 ▼ 81' 9.2
  9. 23S. Berghuis ▼ 46' 7.2
  10. 22S. Haller ▼ 65' 7.0
  11. 11Antony 7.5

Dự bị 11

  1. 20M. Kudus ▲ 46' 7.3
  2. 31N. Tagliafico ▲ 65' 7.7
  3. 30M. Daramy ▲ 65' 6.6
  4. 25K. Taylor ▲ 75' 6.6
  5. 9Danilo ▲ 81' 6.6
  6. 2J. Timber
  7. 19Z. Labyad
  8. 26V. Jensen
  9. 7David Neres
  10. 16J. Gorter
  11. 51C. Setford

Thống kê

013
700
40%Kiểm soát bóng60%
6Dứt điểm25
1Trúng đích9
5Chệch đích8
4Sút trong vòng cấm20
2Sút ngoài vòng cấm5
0Bị chặn8
3Phạt góc7
1Việt vị1
16Phạm lỗi5
1Thẻ vàng0
3Cứu thua1
374Chuyền bóng559
272Chuyền chính xác454
73%Chính xác chuyền81%

So sánh

43Trận đấu55
50Ghi được161
78Thủng lưới40
1.16Bàn thắng mỗi trận2.93
10Giữ sạch lưới30
24Trên 2.5 bàn38
20Hiệp hai79

Đối đầu

Trang trận đấu