Ajax
5 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Fortuna Sittard

Ajax vs Fortuna Sittard

Tỷ số chung cuộc: Ajax 5-0 Fortuna Sittard tại Eredivisie, 22 tháng 12, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ajax thắng 8, hòa 2, Fortuna Sittard thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Eredivisie · Vòng 18
Sân vận động
Johan Cruijff Arena, Amsterdam
Trọng tài
M. Nagtegaal
Phong độ
DWWWL Ajax
DWLWW Fortuna Sittard
  1. 14' D. Blind 1-0
  2. 22' Antony · R. Gravenberch 2-0
  3. HT2-0
  4. 46' Ivo Pinto M. Tirpan
  5. 52' N. Tagliafico R. Gravenberch
  6. 73' N. Lonwijk M. Angha
  7. 79' David Neres D. Tadić
  8. 82' D. Rensch · Antony 3-0
  9. 86' M. Daramy Antony
  10. 86' K. Taylor S. Berghuis
  11. 86' T. Noslin A. Ferati
  12. 88' R. Musaba B. Rienstra
  13. 90'+3 Yanick van Osch
  14. 90' S. Haller11m 4-0
  15. 90'+3 S. Haller · J. Timber 5-0
  16. FT5-0

Đội hình

Ajax Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: E. ten Hag
  1. 32R. Pasveer 6.9
  2. 17D. Blind 8.3
  3. 3P. Schuurs 7.5
  4. 2J. Timber 8.0
  5. 15D. Rensch 7.3
  6. 6D. Klaassen 7.0
  7. 8R. Gravenberch ▼ 52' 7.2
  8. 10D. Tadić ▼ 79' 8.7
  9. 23S. Berghuis ▼ 86' 7.6
  10. 22S. Haller ⚽2 8.3
  11. 11Antony ▼ 86' 8.6

Dự bị 9

  1. 31N. Tagliafico ▲ 52' 6.6
  2. 7David Neres ▲ 79' 6.7
  3. 30M. Daramy ▲ 86' 6.5
  4. 25K. Taylor ▲ 86' 7.2
  5. 16J. Gorter
  6. 26V. Jensen
  7. 44Y. Regeer
  8. 9Danilo
  9. 24A. Onana
Fortuna Sittard Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: S. Ultee
  1. 1Y. van Osch 6.7
  2. 4R. Janssen 6.0
  3. 2M. Angha ▼ 73' 6.7
  4. 25M. Tirpan ▼ 46' 6.2
  5. 35G. Cox 6.6
  6. 22A. Samaris 7.2
  7. 23B. Rienstra ▼ 88' 6.3
  8. 10M. Seuntjens 6.9
  9. 19A. Ferati ▼ 86' 6.2
  10. 6D. Duarte 6.2
  11. 8Z. Flemming 6.9

Dự bị 10

  1. 12Ivo Pinto ▲ 46' 6.3
  2. 18N. Lonwijk ▲ 73' 6.2
  3. 77T. Noslin ▲ 86' 6.5
  4. 29R. Musaba ▲ 88' 6.0
  5. 32F. Dornebusch
  6. 48S. Hogervorst
  7. 45B. Sambou
  8. 39T. Lake
  9. 11E. Hansson
  10. 41T. Hendriks

Thống kê

0014
210
66%Kiểm soát bóng34%
27Dứt điểm6
14Trúng đích0
7Chệch đích3
18Sút trong vòng cấm3
9Sút ngoài vòng cấm3
6Bị chặn3
14Phạt góc2
2Việt vị0
10Phạm lỗi6
0Thẻ vàng1
0Cứu thua7
638Chuyền bóng337
549Chuyền chính xác242
86%Chính xác chuyền72%

So sánh

55Trận đấu43
161Ghi được50
40Thủng lưới78
2.93Bàn thắng mỗi trận1.16
30Giữ sạch lưới10
38Trên 2.5 bàn24
79Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu