Fortuna Sittard
1 : 3
FT · Hiệp một 1:1
·
Ajax

Fortuna Sittard vs Ajax

Tỷ số chung cuộc: Fortuna Sittard 1-3 Ajax tại Eredivisie, 6 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Fortuna Sittard thắng 0, hòa 2, Ajax thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Eredivisie · Vòng 15
Sân vận động
Fortuna Sittard Stadion, Sitard
Phong độ
DWLWW Fortuna Sittard
DWWWL Ajax
  1. 4' K. Sierhuis 1-0
  2. 22' Rayane Bounida
  3. 28' K. Dolberg W. Weghorst
  4. 30' Ivo Pinto
  5. 45' 1-1 S. van Ottelephản lưới
  6. HT1-1
  7. 46' J. Hubner J. Dahlhaus
  8. 47' 1-2 R. Fossophản lưới
  9. 49' Youri Baas
  10. 52' 1-3 O. Wijndal · O. Gloukh
  11. 53' Justin Hubner
  12. 55' Kaj Sierhuis
  13. 60' Youri Baas
  14. 60' Youri Baas
  15. 64' P. Gladon S. van Ottele
  16. 71' D. Limnios K. Sierhuis
  17. 71' J. Lonwijk M. Ihattaren
  18. 73' L. Rosa O. Wijndal
  19. 73' J. Mokio R. Bounida
  20. 78' Ryan Fosso
  21. 80' A. Gaaei Y. Regeer
  22. 80' R. Moro M. Godts
  23. 84' P. Brittijn I. Pinto
  24. 86' Vítězslav Jaroš
  25. FT1-3

Đội hình

Fortuna Sittard Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: Danny Buijs
  1. 31M. Branderhorst
  2. 12I. Pinto▼ 84'
  3. 6S. van Ottele▼ 64'
  4. 44I. Marquez
  5. 4S. Adewoye
  6. 8J. Dahlhaus▼ 46'
  7. 52M. Ihattaren▼ 71'
  8. 20E. Michut
  9. 80R. Fosso
  10. 7K. Peterson
  11. 9K. Sierhuis▼ 71'

Dự bị 9

  1. 1L. Koopmans
  2. 25N. Martens
  3. 28J. Hubner▲ 46'
  4. 23P. Brittijn▲ 84'
  5. 21M. Kerkez
  6. 18D. Limnios▲ 71'
  7. 17J. Lonwijk▲ 71'
  8. 77L. Tunjic
  9. 19P. Gladon▲ 64'
Ajax Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Johnny Gijsbert Alan Heitinga
  1. 1V. Jaros
  2. 6Y. Regeer▼ 80'
  3. 30A. Bouwman
  4. 15Y. Baas
  5. 5O. Wijndal▼ 73'
  6. 18D. Klaassen
  7. 4K. Itakura
  8. 10O. Gloukh
  9. 43R. Bounida▼ 73'
  10. 25W. Weghorst▼ 28'
  11. 11M. Godts▼ 80'

Dự bị 11

  1. 22R. Pasveer
  2. 52P. Reverson
  3. 2L. Rosa▲ 73'
  4. 3A. Gaaei▲ 80'
  5. 7R. Moro▲ 80'
  6. 9K. Dolberg▲ 28'
  7. 17O. Edvardsen
  8. 21B. van den Boomen
  9. 24J. Mokio▲ 73'
  10. 28K. Fitz-Jim
  11. 48S. Steur

Thống kê

134
441
36%Kiểm soát bóng64%
26Dứt điểm13
7Trúng đích4
13Chệch đích4
6Bị chặn5
4Phạt góc4
1Việt vị0
13Phạm lỗi9
3Thẻ vàng4
1Thẻ đỏ1
3Cứu thua6
295Chuyền bóng552
76%Chính xác chuyền85%
2.72Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.01

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
PSV Eindhoven
34 101 - 45 +56 84
2
Feyenoord
34 70 - 44 +26 65
3
NEC Nijmegen
34 77 - 53 +24 59
4
Twente
34 59 - 40 +19 58
5
Ajax
34 62 - 41 +21 56
6
Utrecht
34 55 - 42 +13 53
7
AZ Alkmaar
34 58 - 51 +7 52
8
Heerenveen
34 57 - 53 +4 51
9
Groningen
34 49 - 45 +4 48
10
Sparta Rotterdam
34 40 - 62 -22 43
11
Fortuna Sittard
34 49 - 63 -14 39
12
GO Ahead Eagles
34 54 - 53 +1 38
13
Excelsior
34 43 - 56 -13 38
14
Telstar
34 49 - 55 -6 37
15
PEC Zwolle
34 44 - 71 -27 37
16
FC Volendam
34 35 - 55 -20 32
17
NAC Breda
34 35 - 58 -23 29
18
Heracles
34 35 - 85 -50 19
Champions League (League phase) Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Europa League (League phase) Eredivisie (Conference League - Play Offs) Eerste Divisie (Relegation) Eerste Divisie

So sánh

40Trận đấu52
59Ghi được95
73Thủng lưới80
1.48Bàn thắng mỗi trận1.83
4Giữ sạch lưới11
28Trên 2.5 bàn33
31Hiệp hai48

Đối đầu

Trang trận đấu