Waalwijk vs Vitesse
Tỷ số chung cuộc: Waalwijk 1-0 Vitesse tại Eredivisie, 1 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Waalwijk thắng 5, hòa 3, Vitesse thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eredivisie · Vòng 27
- Sân vận động
- Mandemakers Stadion, Waalwijk
- Trọng tài
- S. Gözübüyük
- Phong độ
- DDDDW Waalwijk
- DWLWW Vitesse
- 27' M. Kramer · M. Seuntjens 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ C. Arcus ▼ D. Oroz
- 46' ▲ M. Dijks ▼ E. Cornelisse
- 60' Kacper Kozłowski
- 66' ▲ S. van Duivenbooden ▼ B. Białek
- 73' ▲ M. Jonathans ▼ S. Tronstad
- 74' ▲ G. Vidović ▼ M. Manhoef
- 76' ▲ S. Bakari ▼ F. Jozefzoon
- 79' ▲ D. Van den Buijs ▼ Y. Oukili
- 82' Michiel Kramer
- 88' ▲ P. Vroegh ▼ P. Clement
- 88' ▲ Julen Lobete ▼ M. Kramer
- 88' ▲ L. Wouters ▼ T. Lutonda
- 89' Miliano Jonathans
- FT1-0
Đội hình
- 1E. Vaessen 8.2
- 2J. Lelieveld 7.7
- 23J. Gaari 7.5
- 4S. Adewoye 7.2
- 5T. Lutonda ▼ 88' 7.6
- 33Y. Oukili ▼ 79' 6.9
- 6V. Anita 7.2
- 14P. Clement ▼ 88' 6.6
- 10F. Jozefzoon ▼ 76' 7.2
- 29M. Kramer ⚽ ▼ 88' 7.2
- 20M. Seuntjens ⇢ 8.5
Dự bị 12
- 22S. Bakari ▲ 76' 6.0
- 24D. Van den Buijs ▲ 79' 6.9
- 8P. Vroegh ▲ 88' 6.7
- 7Julen Lobete ▲ 88' 6.9
- 34L. Wouters ▲ 88' 6.5
- 17R. Kuijpers
- 13M. Spenkelink
- 26S. Augustijns
- 21Joel Pereira
- 35K. Felida
- 9M. Biereth
- 15L. Nieuwpoort
- 16K. Scherpen 6.9
- 3R. Flamingo 6.3
- 6D. Oroz ▼ 46' 6.5
- 29N. Isimat-Mirin 6.9
- 13E. Cornelisse ▼ 46' 6.2
- 42M. Manhoef ▼ 74' 6.3
- 20M. Meulensteen 6.9
- 8S. Tronstad ▼ 73' 7.3
- 17K. Kozłowski 6.3
- 15M. van Ginkel 6.3
- 14B. Białek ▼ 66' 6.3
Dự bị 12
- 2C. Arcus ▲ 46' 7.0
- 35M. Dijks ▲ 46' 6.9
- 53S. van Duivenbooden ▲ 66' 6.2
- 26M. Jonathans ▲ 73' 7.2
- 10G. Vidović ▲ 74' 6.3
- 9M. Sankoh
- 18T. Hájek
- 25G. de Regt
- 27R. Yapi
- 33D. Reiziger
- 22T. Domgjoni
- 24J. Houwen
Thống kê
01⚑1
⚑220
43%Kiểm soát bóng57%
10Dứt điểm16
4Trúng đích7
5Chệch đích6
6Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm9
1Bị chặn3
1Phạt góc2
6Việt vị1
9Phạm lỗi13
1Thẻ vàng2
6Cứu thua3
386Chuyền bóng520
297Chuyền chính xác435
77%Chính xác chuyền84%
So sánh
44Trận đấu43
65Ghi được53
91Thủng lưới63
1.48Bàn thắng mỗi trận1.23
6Giữ sạch lưới11
29Trên 2.5 bàn23
35Hiệp hai29