Waalwijk vs Vitesse
Tỷ số chung cuộc: Waalwijk 1-1 Vitesse tại Eerste Divisie, 16 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Waalwijk thắng 3, hòa 2, Vitesse thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eerste Divisie · Vòng 6
- Sân vận động
- Mandemakers Stadion, Waalwijk
- Phong độ
- DDDDW Waalwijk
- DWLWW Vitesse
- 11' J. Altena 1-0
- 28' Liam van Gelderen
- 35' Jesper Uneken
- 36' Adam Tahaui
- 45' Ricardo-Felipe Schwarz
- HT1-0
- 46' ▲ R. van der Venne ▼ O. Panneflek
- 46' ▲ R. Kuijpers ▼ D. Cleonise
- 48' Elias Huth
- 63' ▲ Y. Ranon ▼ A. Moustafa
- 63' ▲ X. Thenu ▼ A. Buttner
- 72' ▲ N. Zonneveld ▼ D. Hoogewerf
- 74' ▲ F. Al Mazyani ▼ J. Uneken
- 85' Daniel van Kaam
- 87' ▲ M. Rodrigues ▼ A. Tahaui
- 87' ▲ M. Marschalk ▼ R. Schwarz
- 88' ▲ L. Postma ▼
- 89' 1-1 M. Schikora · N. Zonneveld
- 90'+2 Richard van der Venne
- 90' ▲ T. van der Leij ▼ D. van Kaam
- FT1-1
Đội hình
- 16M. Spenkelink
- 27J. Altena
- 3R. van Eijma
- 4L. van Gelderen
- 15L. Wouters
- 6G. Roemeratoe
- 9J. Uneken▼ 74'
- 8D. van Kaam▼ 90'
- 7D. Cleonise▼ 46'
- 29M. Kramer
- 24O. Panneflek▼ 46'
Dự bị 11
- 13X. Mulder
- 31L. Vogels
- 10R. van der Venne▲ 46'
- 11T. van der Leij▲ 90'
- 17R. Kuijpers▲ 46'
- 18R. van Hedel
- 20H. Kuster
- 25M. Witteveen
- 33F. Al Mazyani▲ 74'
- 35L. Postma▲ 88'
- 55N. Held
- 31M. Brull
- 24N. Markelo
- 55M. Steffen
- 17V. Zumberi
- 28A. Buttner▼ 63'
- 21R. Schwarz▼ 87'
- 6M. Schikora
- 8A. Moustafa▼ 63'
- 7D. Hoogewerf▼ 72'
- 19A. Tahaui▼ 87'
- 9E. Huth
Dự bị 12
- 16C. van den Berg
- 23J. Siecker
- 5J. Bakker
- 11Y. Ranon▲ 63'
- 22X. Thenu▲ 63'
- 27N. Zonneveld▲ 72'
- 29M. Rodrigues▲ 87'
- 30M. Driezen
- 32J. de Beer
- 33M. Marschalk▲ 87'
- 34Y. Ouallil
- 35O. Achouitar
Thống kê
04⚑4
⚑230
48%Kiểm soát bóng52%
11Dứt điểm3
4Trúng đích2
4Chệch đích0
3Bị chặn1
4Phạt góc2
1Việt vị2
14Phạm lỗi22
4Thẻ vàng3
1Cứu thua3
417Chuyền bóng455
83%Chính xác chuyền85%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 90 - 37 | +53 | 89 | |
| 2 | 38 | 75 - 48 | +27 | 78 | |
| 3 | 38 | 59 - 42 | +17 | 68 | |
| 4 | 38 | 74 - 58 | +16 | 63 | |
| 5 | 38 | 78 - 63 | +15 | 58 | |
| 6 | 38 | 71 - 59 | +12 | 58 | |
| 7 | 38 | 66 - 64 | +2 | 56 | |
| 8 | 38 | 59 - 54 | +5 | 55 | |
| 9 | 38 | 65 - 69 | -4 | 51 | |
| 10 | 38 | 48 - 56 | -8 | 47 | |
| 11 | 38 | 51 - 69 | -18 | 47 | |
| 12 | 38 | 58 - 62 | -4 | 46 | |
| 13 | 38 | 50 - 58 | -8 | 45 | |
| 14 | 38 | 58 - 72 | -14 | 45 | |
| 15 | 38 | 64 - 55 | +9 | 44 | |
| 16 | 38 | 54 - 64 | -10 | 44 | |
| 17 | 38 | 61 - 76 | -15 | 40 | |
| 18 | 38 | 42 - 62 | -20 | 39 | |
| 19 | 38 | 41 - 73 | -32 | 38 | |
| 20 | 38 | 50 - 73 | -23 | 35 |
Thăng hạng Play-off
So sánh
47Trận đấu42
88Ghi được70
72Thủng lưới63
1.87Bàn thắng mỗi trận1.67
8Giữ sạch lưới9
31Trên 2.5 bàn29
46Hiệp hai38