Vitesse
2 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Waalwijk

Vitesse vs Waalwijk

Tỷ số chung cuộc: Vitesse 2-2 Waalwijk tại Eredivisie, 27 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Vitesse thắng 2, hòa 3, Waalwijk thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Eredivisie · Vòng 4
Sân vận động
GelreDome, Arnhem
Trọng tài
P. van Boekel
Phong độ
DWLWW Vitesse
DDDDW Waalwijk
  1. -5' Romaric Yapi
  2. 35' 0-1 F. Jozefzoon · P. Vroegh
  3. 45' Yassin Oukili
  4. HT0-1
  5. 46' L. Wouters T. Lutonda
  6. 50' 0-2 I. Bel Hassani
  7. 55' M. Sankoh T. Buitink
  8. 55' K. Kozłowski Ferro
  9. 56' P. Clement Y. Oukili
  10. 61' M. Bero11m 1-2
  11. 71' R. Flamingo · M. Wittek 2-2
  12. 72' Julen Lobete F. Jozefzoon
  13. 72' S. Bakari I. Bel Hassani
  14. 80' V. Anita P. Vroegh
  15. 83' R. Yapi N. Frederiksen
  16. FT2-2

Đội hình

Vitesse Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: T. Letsch
  1. 16K. Scherpen 6.3
  2. 2C. Arcus 7.2
  3. 5Ferro ▼ 55' 6.2
  4. 20M. Meulensteen 7.0
  5. 13E. Cornelisse 6.7
  6. 32M. Wittek 7.5
  7. 42M. Manhoef 6.2
  8. 3R. Flamingo 8.3
  9. 21M. Bero 6.9
  10. 29T. Buitink ▼ 55' 7.0
  11. 11N. Frederiksen ▼ 83' 7.3

Dự bị 9

  1. 9M. Sankoh ▲ 55' 6.6
  2. 17K. Kozłowski ▲ 55' 6.3
  3. 27R. Yapi ▲ 83' 6.3
  4. 18T. Hájek
  5. 22T. Domgjoni
  6. 33D. Reiziger
  7. 23D. Huisman
  8. 53S. van Duivenbooden
  9. 24J. Houwen
Waalwijk Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: J. Oosting
  1. 1E. Vaessen 7.6
  2. 2J. Lelieveld 6.6
  3. 23J. Gaari 6.3
  4. 4S. Adewoye 7.3
  5. 15L. Nieuwpoort 7.0
  6. 5T. Lutonda ▼ 46' 6.7
  7. 11I. Bel Hassani ▼ 72' 7.7
  8. 33Y. Oukili ▼ 56' 6.7
  9. 8P. Vroegh ▼ 80' 6.9
  10. 29M. Kramer 6.9
  11. 10F. Jozefzoon ▼ 72' 6.7

Dự bị 12

  1. 34L. Wouters ▲ 46' 7.0
  2. 14P. Clement ▲ 56' 6.3
  3. 7Julen Lobete ▲ 72' 6.7
  4. 22S. Bakari ▲ 72' 6.5
  5. 6V. Anita ▲ 80' 6.7
  6. 12H. Mulder
  7. 21Joel Pereira
  8. 20L. Daneels
  9. 13M. Spenkelink
  10. 19Z. Bakkali
  11. 26S. Augustijns
  12. 17R. Kuijpers

Thống kê

0110
410
58%Kiểm soát bóng42%
25Dứt điểm10
8Trúng đích5
9Chệch đích4
15Sút trong vòng cấm5
10Sút ngoài vòng cấm5
8Bị chặn1
10Phạt góc4
0Việt vị2
12Phạm lỗi6
1Thẻ vàng1
3Cứu thua6
422Chuyền bóng311
323Chuyền chính xác207
77%Chính xác chuyền67%

So sánh

43Trận đấu44
53Ghi được65
63Thủng lưới91
1.23Bàn thắng mỗi trận1.48
11Giữ sạch lưới6
23Trên 2.5 bàn29
29Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu