Waalwijk vs Vitesse
Tỷ số chung cuộc: Waalwijk 3-1 Vitesse tại Eredivisie, 9 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Waalwijk thắng 3, hòa 2, Vitesse thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eredivisie · Vòng 25
- Sân vận động
- Mandemakers Stadion, Waalwijk
- Phong độ
- DDDDW Waalwijk
- DWLWW Vitesse
- 28' D. Min · J. Lelieveld 1-0
- 34' Godfried Roemeratoe
- HT1-0
- 46' ▲ K. Felida ▼ G. Roemeratoe
- 46' ▲ R. Margaret ▼ D. Cleonise
- 46' ▲ G. de Regt ▼ A. Boutrah
- 56' 1-1 P. Aaronson · K. Kozłowski
- 71' R. Niemeijer · D. Van den Buijs 2-1
- 78' ▲ M. van Ginkel ▼ M. Pinto
- 82' ▲ M. Kramer ▼ R. Niemeijer
- 83' Chris Lokesa
- 83' ▲ J. Gaari ▼ J. Lelieveld
- 86' ▲ F. Stevanović ▼ C. Lokesa
- 90'+3 M. Kramer · R. Margaret 3-1
- FT3-1
Đội hình
- 1E. Vaessen 7.2
- 2J. Lelieveld ⇢ ▼ 83' 7.5
- 4S. Adewoye 7.2
- 3D. Van den Buijs ⇢ 7.5
- 28A. Meijers 7.7
- 24G. Roemeratoe ▼ 46' 6.6
- 6Y. Oukili 6.9
- 7D. Cleonise ▼ 46' 6.5
- 27R. Niemeijer ⚽ ▼ 82' 7.7
- 14C. Lokesa ▼ 86' 6.9
- 9D. Min ⚽ 7.7
Dự bị 12
- 35K. Felida ▲ 46' 6.3
- 19R. Margaret ▲ 46' 7.3
- 29M. Kramer ⚽ ▲ 82' 7.5
- 23J. Gaari ▲ 83' 6.3
- 10F. Stevanović ▲ 86' 6.3
- 21J. Houwen
- 11Z. Bakkali
- 13M. Spenkelink
- 25J. Bruma
- 5T. Lutonda
- 22I. Takidine
- 30D. Weidmann
- 1E. Room 6.3
- 2C. Arcus 6.9
- 29N. Isimat-Mirin 6.9
- 15R. Hendriks 6.6
- 5M. Pinto ▼ 78' 6.6
- 14P. Aaronson ⚽ 8.2
- 20M. Meulensteen 7.0
- 17K. Kozłowski ⇢ 6.9
- 28A. Hadj-Moussa 6.9
- 35M. Meerdink 7.2
- 7A. Boutrah ▼ 46' 7.0
Dự bị 12
- 25G. de Regt ▲ 46' 6.3
- 8M. van Ginkel ▲ 78' 6.5
- 13E. Cornelisse
- 9J. Voelkerling Persson
- 19T. Buitink
- 31M. Schubert
- 30A. Mazilu
- 22T. Domgjoni
- 6D. Oroz
- 21M. Tielemans
- 55T. Bramel
- 43G. van Zwam
Thống kê
02⚑4
⚑500
42%Kiểm soát bóng58%
17Dứt điểm19
6Trúng đích5
3Chệch đích6
12Sút trong vòng cấm15
5Sút ngoài vòng cấm4
8Bị chặn8
4Phạt góc5
1Việt vị0
9Phạm lỗi11
2Thẻ vàng0
4Cứu thua3
362Chuyền bóng485
266Chuyền chính xác389
73%Chính xác chuyền80%
2.99Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.73
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 111 - 21 | +90 | 91 | |
| 2 | 34 | 92 - 26 | +66 | 84 | |
| 3 | 34 | 69 - 36 | +33 | 69 | |
| 4 | 34 | 70 - 39 | +31 | 65 | |
| 5 | 34 | 74 - 61 | +13 | 56 | |
| 6 | 34 | 68 - 51 | +17 | 53 | |
| 7 | 34 | 49 - 47 | +2 | 50 | |
| 8 | 34 | 51 - 48 | +3 | 49 | |
| 9 | 34 | 47 - 46 | +1 | 46 | |
| 10 | 34 | 37 - 56 | -19 | 38 | |
| 11 | 34 | 53 - 70 | -17 | 37 | |
| 12 | 34 | 45 - 67 | -22 | 36 | |
| 13 | 34 | 33 - 59 | -26 | 34 | |
| 14 | 34 | 41 - 74 | -33 | 33 | |
| 15 | 34 | 38 - 56 | -18 | 29 | |
| 16 | 34 | 50 - 73 | -23 | 29 | |
| 17 | 34 | 34 - 88 | -54 | 19 | |
| 18 | 34 | 30 - 74 | -44 | 6 |
Champions League (League phase: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (League phase: ) Europa League (Qualification: ) Eredivisie (Conference League - Play Offs: ) Eredivisie (Relegation - Play Offs: ) Eerste Divisie
So sánh
42Trận đấu45
43Ghi được50
73Thủng lưới88
1.02Bàn thắng mỗi trận1.11
6Giữ sạch lưới7
22Trên 2.5 bàn25
22Hiệp hai28