Vitesse vs Waalwijk
Tỷ số chung cuộc: Vitesse 2-1 Waalwijk tại Eerste Divisie, 10 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Vitesse thắng 2, hòa 3, Waalwijk thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eerste Divisie · Vòng 20
- Sân vận động
- GelreDome, Arnhem
- Phong độ
- DWLWW Vitesse
- DDDDW Waalwijk
- 39' N. Zonneveld · A. Tahaui 1-0
- 42' Mathijs Marschalk
- HT1-0
- 46' ▲ R. van der Venne ▼ D. van Kaam
- 60' 1-1 C. Lokesa · H. Kuster
- 61' ▲ Y. Ranon ▼ A. Tahaui
- 61' ▲ E. Huth ▼ D. Hoogewerf
- 71' Chris Lokesa
- 75' ▲ R. van Eijma ▼ G. Roemeratoe
- 75' ▲ T. van der Leij ▼ J. Uneken
- 76' ▲ R. Schwarz ▼ M. Marschalk
- 77' ▲ A. Buttner ▼ N. Zonneveld
- 86' ▲ R. Kuijpers ▼ H. Kuster
- 86' ▲ M. Kramer ▼ D. Cleonise
- 88' ▲ M. Steffen ▼ X. Thenu
- 89' Michiel Kramer
- 90'+3 Valon Zumberi
- 90' J. Pinto · Y. Ranon 2-1
- FT2-1
Đội hình
- 16C. van den Berg 6.2
- 2S. Bonnah 6.5
- 17V. Zumberi 7.6
- 35O. Achouitar 7.9
- 22X. Thenu ▼ 88' 6.7
- 24N. Markelo 7.9
- 19A. Tahaui ⇢ ▼ 61' 6.7
- 33M. Marschalk ▼ 76' 6.9
- 27N. Zonneveld ⚽ ▼ 77' 7.6
- 13J. Pinto ⚽ 6.6
- 7D. Hoogewerf ▼ 61' 7.2
Dự bị 12
- 32J. de Beer
- 55M. Steffen ▲ 88' 6.9
- 23J. Siecker
- 21R. Schwarz ▲ 76' 6.9
- 11Y. Ranon ▲ 61' 6.9
- 34Y. Ouallil
- 8A. Moustafa
- 30M. Driezen
- 9E. Huth ▲ 61' 6.9
- 28A. Buttner ▲ 77' 7.2
- 31M. Brull
- 20N. Bannis
- 16M. Spenkelink 5.9
- 27J. Altena 5.9
- 35L. Postma 6.2
- 15L. Wouters 6.9
- 55N. Held 6.7
- 6G. Roemeratoe ▼ 75' 6.7
- 8D. van Kaam ▼ 46' 6.7
- 7D. Cleonise ▼ 86' 5.7
- 20H. Kuster ⇢ ▼ 86' 7.0
- 14C. Lokesa ⚽ 7.2
- 9J. Uneken ▼ 75' 6.2
Dự bị 10
- 13X. Mulder
- 31L. Vogels
- 3R. van Eijma ▲ 75' 6.3
- 10R. van der Venne ▲ 46' 6.7
- 11T. van der Leij ▲ 75' 6.5
- 17R. Kuijpers ▲ 86' 6.5
- 18R. van Hedel
- 24O. Panneflek
- 25M. Witteveen
- 29M. Kramer ▲ 86' 6.3
Thống kê
02⚑3
⚑720
38%Kiểm soát bóng62%
9Dứt điểm13
2Trúng đích3
5Chệch đích6
5Sút trong vòng cấm10
4Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn4
3Phạt góc7
0Việt vị1
16Phạm lỗi18
2Thẻ vàng2
2Cứu thua0
279Chuyền bóng450
194Chuyền chính xác370
70%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 90 - 37 | +53 | 89 | |
| 2 | 38 | 75 - 48 | +27 | 78 | |
| 3 | 38 | 59 - 42 | +17 | 68 | |
| 4 | 38 | 74 - 58 | +16 | 63 | |
| 5 | 38 | 78 - 63 | +15 | 58 | |
| 6 | 38 | 71 - 59 | +12 | 58 | |
| 7 | 38 | 66 - 64 | +2 | 56 | |
| 8 | 38 | 59 - 54 | +5 | 55 | |
| 9 | 38 | 65 - 69 | -4 | 51 | |
| 10 | 38 | 48 - 56 | -8 | 47 | |
| 11 | 38 | 51 - 69 | -18 | 47 | |
| 12 | 38 | 58 - 62 | -4 | 46 | |
| 13 | 38 | 50 - 58 | -8 | 45 | |
| 14 | 38 | 58 - 72 | -14 | 45 | |
| 15 | 38 | 64 - 55 | +9 | 44 | |
| 16 | 38 | 54 - 64 | -10 | 44 | |
| 17 | 38 | 61 - 76 | -15 | 40 | |
| 18 | 38 | 42 - 62 | -20 | 39 | |
| 19 | 38 | 41 - 73 | -32 | 38 | |
| 20 | 38 | 50 - 73 | -23 | 35 |
Thăng hạng Play-off
So sánh
42Trận đấu47
70Ghi được88
63Thủng lưới72
1.67Bàn thắng mỗi trận1.87
9Giữ sạch lưới8
29Trên 2.5 bàn31
38Hiệp hai46