Vitesse
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Waalwijk

Vitesse vs Waalwijk

Tỷ số chung cuộc: Vitesse 1-1 Waalwijk tại Eerste Divisie, 7 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Vitesse thắng 1, hòa 2, Waalwijk thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 1
Sân vận động
GelreDome, Arnhem
Phong độ
DWLWW Vitesse
DDDDW Waalwijk
  1. 27' Ayman Sellouf
  2. 38' N. Bannis · O. Achouitar 1-0
  3. 42' Tim van de Loo
  4. HT1-0
  5. 60' T. van Leeuwen J. van de Haar
  6. 60' R. Fage A. Dkidak
  7. 60' F. Stokkers T. van de Loo
  8. 64' Jochem Nap
  9. 66' E. Probst J. Pinto
  10. 74' L. Postma R. van Hedel
  11. 75' Loek Postma
  12. 77' A. Buttner M. Marschalk
  13. 77' F. De Carvalho A. Sellouf
  14. 82' Y. van der Veen J. Nap
  15. 83' Connor van den Berg
  16. 84' Chiel Olde Keizer
  17. 86' M. Brull R. Schwarz
  18. 86' M. Steffen N. Bannis
  19. 87' 1-1 F. Stokkers11m
  20. FT1-1

Đội hình

Vitesse Sơ đồ: 3-1-4-2 · HLV: Rudiger Rehm
  1. 1C. van den Berg
  2. 17V. Zumberi
  3. 6M. Schikora
  4. 14O. Achouitar
  5. 33M. Marschalk▼ 77'
  6. 2S. Bonnah
  7. 8R. Schwarz▼ 86'
  8. 21A. Sellouf▼ 77'
  9. 43C. Olde Keizer
  10. 13J. Pinto▼ 66'
  11. 9N. Bannis▼ 86'

Dự bị 12

  1. 25T. Bodak
  2. 31M. Brull▲ 86'
  3. 28A. Buttner▲ 77'
  4. 22X. Thenu
  5. 55M. Steffen▲ 86'
  6. 27E. Probst▲ 66'
  7. 11Y. Ranon
  8. 7N. Zonneveld
  9. 38K. te Veluwe
  10. 34Y. Ouallil
  11. 20F. De Carvalho▲ 77'
  12. 42T. Bosch
Waalwijk Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Sander Duits
  1. 1N. Schiks
  2. 33F. Al Mazyani
  3. 4L. van Gelderen
  4. 30J. de Wijs
  5. 55N. Held
  6. 24A. Dkidak▼ 60'
  7. 22T. van de Loo▼ 60'
  8. 8J. Nap▼ 82'
  9. 5J. Familia-Castillo
  10. 9J. van de Haar▼ 60'
  11. 18R. van Hedel▼ 74'

Dự bị 11

  1. 16M. Spenkelink
  2. 13X. Mulder
  3. 25N. Bakboord
  4. 10T. van Leeuwen▲ 60'
  5. 7R. Fage▲ 60'
  6. 6L. Postma▲ 74'
  7. 3S. van der Plas
  8. 11Y. van der Veen▲ 82'
  9. 19H. van Gemert
  10. 20K. Varela
  11. 27F. Stokkers▲ 60'

Thống kê

126
230
42%Kiểm soát bóng58%
11Dứt điểm17
4Trúng đích4
4Chệch đích12
3Bị chặn1
6Phạt góc2
3Việt vị0
9Phạm lỗi14
2Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
3Cứu thua3
336Chuyền bóng467
76%Chính xác chuyền86%
1.78Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.75

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
6
Emmen
0 0 - 0 0 0
6
VVV Venlo
5 13 - 9 +4 9
8
MVV
0 0 - 0 0 0
9
Almere City FC
0 0 - 0 0 0
12
Waalwijk
0 0 - 0 0 0
13
FC Volendam
5 14 - 10 +4 6
13
NAC Breda
0 0 - 0 0 0
14
Helmond Sport
5 9 - 9 0 5
14
Roda
0 0 - 0 0 0
15
Den Bosch
4 9 - 10 -1 4
15
Vitesse
0 0 - 0 0 0
16
Dordrecht
5 8 - 16 -8 4
16
Heracles
0 0 - 0 0 0
17
FC Eindhoven
4 6 - 11 -5 3
17
Jong PSV U21
0 0 - 0 0 0
18
FC OSS
5 4 - 9 -5 3
18
Jong Ajax
0 0 - 0 0 0
19
De Graafschap
5 5 - 17 -12 1
19
Jong AZ
0 0 - 0 0 0
20
Jong Utrecht
0 0 - 0 0 0
Eredivisie (Promotion)

So sánh

8Trận đấu11
12Ghi được17
9Thủng lưới15
1.5Bàn thắng mỗi trận1.55
2Giữ sạch lưới2
5Trên 2.5 bàn6
6Hiệp hai11

Đối đầu

Trang trận đấu