Waalwijk
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Vitesse

Waalwijk vs Vitesse

Tỷ số chung cuộc: Waalwijk 1-2 Vitesse tại Eredivisie, 12 tháng 9, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Waalwijk thắng 5, hòa 3, Vitesse thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Eredivisie · Vòng 4
Sân vận động
Mandemakers Stadion, Waalwijk
Trọng tài
J. Kamphuis
Phong độ
DDDDW Waalwijk
DWLWW Vitesse
  1. 8' 0-1 D. Doekhi · M. Wittek
  2. 21' Alexander Büttner
  3. 27' S. Bakari · R. van der Venne 1-1
  4. 30' Michiel Kramer
  5. HT1-1
  6. 46' O. Tannane T. Hájek
  7. 50' Richard van der Venne
  8. 54' 1-2 Y. Gboho · O. Darfalou
  9. 59' D. Huisman Y. Gboho
  10. 59' P. Vroegh T. Domgjoni
  11. 71' L. Daneels A. Azhil
  12. 71' I. Bel Hassani R. van der Venne
  13. 73' N. Frederiksen L. Openda
  14. 77' Maximilian Wittek
  15. 86' A. El Bouchataoui A. Büttner
  16. 89' Etienne Vaessen
  17. 89' J. Rasmussen O. Darfalou
  18. FT1-2

Đội hình

Waalwijk Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. Oosting
  1. 1E. Vaessen 6.5
  2. 28A. Büttner ▼ 86' 6.9
  3. 2J. Gaari 6.2
  4. 59A. Touba 6.2
  5. 3M. Meulensteen 6.6
  6. 6V. Anita 6.6
  7. 10R. van der Venne ▼ 71' 6.9
  8. 22S. Bakari 7.5
  9. 8A. Azhil ▼ 71' 6.2
  10. 29M. Kramer 6.3
  11. 7J. Odgaard 6.2

Dự bị 12

  1. 20L. Daneels ▲ 71' 6.6
  2. 11I. Bel Hassani ▲ 71' 6.6
  3. 14A. El Bouchataoui ▲ 86' 6.5
  4. 4S. Adewoye
  5. 5T. Lutonda
  6. 26S. Augustijns
  7. 24D. Van den Buijs
  8. 13J. Teunckens
  9. 15L. Nieuwpoort
  10. 31I. El Maach
  11. 33Y. Oukili
  12. 9F. Stokkers
Vitesse Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: T. Letsch
  1. 1M. Schubert 7.2
  2. 18T. Hájek ▼ 46' 6.5
  3. 2E. Dasa 7.0
  4. 32M. Wittek 6.9
  5. 3D. Doekhi 7.5
  6. 39E. Cornelisse 6.6
  7. 8S. Tronstad 7.3
  8. 22T. Domgjoni ▼ 59' 6.3
  9. 20Y. Gboho ▼ 59' 7.3
  10. 9O. Darfalou ▼ 89' 6.9
  11. 7L. Openda ▼ 73' 6.5

Dự bị 11

  1. 14O. Tannane ▲ 46' 6.9
  2. 40D. Huisman ▲ 59' 6.9
  3. 36P. Vroegh ▲ 59' 6.3
  4. 11N. Frederiksen ▲ 73' 7.0
  5. 6J. Rasmussen ▲ 89' 6.3
  6. 19J. von Moos
  7. 10R. Bazoer
  8. 29T. Buitink
  9. 27R. Yapi
  10. 24J. Houwen
  11. 48N. van Haveren

Thống kê

047
210
49%Kiểm soát bóng51%
13Dứt điểm10
6Trúng đích4
5Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn2
7Phạt góc2
1Việt vị3
17Phạm lỗi18
4Thẻ vàng1
2Cứu thua5
383Chuyền bóng427
282Chuyền chính xác328
74%Chính xác chuyền77%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ajax
34 98 - 19 +79 83
2
PSV Eindhoven
34 86 - 42 +44 81
3
Feyenoord
34 76 - 34 +42 71
4
Twente
34 55 - 37 +18 68
5
AZ Alkmaar
34 64 - 44 +20 61
6
Vitesse
34 42 - 51 -9 51
7
Utrecht
34 51 - 46 +5 47
8
Heerenveen
34 37 - 50 -13 41
9
Cambuur
34 53 - 70 -17 39
10
Waalwijk
34 40 - 51 -11 38
11
NEC Nijmegen
34 38 - 52 -14 38
12
Groningen
34 41 - 55 -14 36
13
GO Ahead Eagles
34 37 - 51 -14 36
14
Sparta Rotterdam
34 30 - 48 -18 35
15
Fortuna Sittard
34 36 - 67 -31 35
16
Heracles
34 33 - 49 -16 34
17
Willem II
34 32 - 57 -25 33
18
PEC Zwolle
34 26 - 52 -26 27
Champions League (Group Stage) Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Europa Conference League (Qualification) Eredivisie (Conference League - Play Offs) Eredivisie (Relegation) Eerste Divisie

So sánh

43Trận đấu62
62Ghi được87
69Thủng lưới100
1.44Bàn thắng mỗi trận1.4
8Giữ sạch lưới13
25Trên 2.5 bàn41
26Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu