Vitesse
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Waalwijk

Vitesse vs Waalwijk

Tỷ số chung cuộc: Vitesse 1-2 Waalwijk tại Eredivisie, 20 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Vitesse thắng 2, hòa 3, Waalwijk thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Eredivisie · Vòng 27
Sân vận động
GelreDome, Arnhem
Trọng tài
J. Kooij
Phong độ
DWLWW Vitesse
DDDDW Waalwijk
  1. 6' L. Openda 1-0
  2. 15' 1-1 M. Meulensteen
  3. HT1-1
  4. 51' 1-2 A. Büttner · J. Odgaard
  5. 60' T. Buitink Y. Gboho
  6. 60' A. Grbić T. Domgjoni
  7. 60' E. Cornelisse D. Oroz
  8. 67' R. van der Venne M. Kramer
  9. 74' Maximilian Wittek
  10. 79' Y. Oukili F. Stokkers
  11. 88' L. Wouters A. Büttner
  12. 88' H. Mulder A. Azhil
  13. 90' Jens Odgaard
  14. FT1-2

Đội hình

Vitesse Sơ đồ: 4-2-2-2 · HLV: T. Letsch
  1. 24J. Houwen 6.5
  2. 2E. Dasa 7.0
  3. 32M. Wittek 7.3
  4. 3D. Doekhi 7.2
  5. 16D. Oroz ▼ 60' 6.3
  6. 10R. Bazoer 7.3
  7. 8S. Tronstad 7.7
  8. 22T. Domgjoni ▼ 60' 6.7
  9. 20Y. Gboho ▼ 60' 6.7
  10. 7L. Openda 7.9
  11. 11N. Frederiksen 6.7

Dự bị 9

  1. 29T. Buitink ▲ 60' 6.9
  2. 9A. Grbić ▲ 60' 7.0
  3. 39E. Cornelisse ▲ 60' 7.2
  4. 42M. Manhoef
  5. 36P. Vroegh
  6. 27R. Yapi
  7. 33D. Reiziger
  8. 40D. Huisman
  9. 1M. Schubert
Waalwijk Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: J. Oosting
  1. 1E. Vaessen 6.7
  2. 28A. Büttner ▼ 88' 7.3
  3. 59A. Touba 7.2
  4. 3M. Meulensteen 7.5
  5. 4S. Adewoye 7.2
  6. 6V. Anita 6.9
  7. 22S. Bakari 6.6
  8. 8A. Azhil ▼ 88' 6.3
  9. 29M. Kramer ▼ 67' 6.3
  10. 9F. Stokkers ▼ 79' 6.7
  11. 7J. Odgaard 6.3

Dự bị 12

  1. 10R. van der Venne ▲ 67' 6.6
  2. 33Y. Oukili ▲ 79' 6.3
  3. 34L. Wouters ▲ 88' 6.3
  4. 12H. Mulder ▲ 88' 6.7
  5. 17R. Kuijpers
  6. 21Joel Pereira
  7. 5T. Lutonda
  8. 31I. El Maach
  9. 14A. El Bouchataoui
  10. 15L. Nieuwpoort
  11. 20L. Daneels
  12. 24D. Van den Buijs

Thống kê

0110
110
62%Kiểm soát bóng38%
25Dứt điểm9
3Trúng đích4
16Chệch đích4
17Sút trong vòng cấm5
8Sút ngoài vòng cấm4
6Bị chặn1
10Phạt góc1
3Việt vị0
10Phạm lỗi10
1Thẻ vàng1
2Cứu thua2
570Chuyền bóng354
462Chuyền chính xác247
81%Chính xác chuyền70%

So sánh

62Trận đấu43
87Ghi được62
100Thủng lưới69
1.4Bàn thắng mỗi trận1.44
13Giữ sạch lưới8
41Trên 2.5 bàn25
40Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu