Vitesse
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Waalwijk

Vitesse vs Waalwijk

Tỷ số chung cuộc: Vitesse 0-2 Waalwijk tại Eredivisie, 16 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Vitesse thắng 1, hòa 2, Waalwijk thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Eredivisie · Vòng 5
Sân vận động
GelreDome, Arnhem
Phong độ
DWLWW Vitesse
DDDDW Waalwijk
  1. 39' 0-1 Y. Oukili · G. Roemeratoe
  2. 44' Godfried Roemeratoe
  3. HT0-1
  4. 51' K. Felida G. Roemeratoe
  5. 59' Million Manhoef
  6. 60' Million Manhoef
  7. 61' C. Lokesa Z. Bakkali
  8. 61' R. Margaret D. Cleonise
  9. 67' Yassin Oukili
  10. 69' R. Hendriks D. Oroz
  11. 69' F. Fofana S. Hamulić
  12. 72' Amine Boutrah
  13. 77' G. de Regt C. Arcus
  14. 78' Richonell Margaret
  15. 80' K. Kozłowski M. Pinto
  16. 82' J. Gaari R. Niemeijer
  17. 82' F. Stevanović Y. Oukili
  18. 85' Dario Van Den Buijs
  19. 89' Etienne Vaessen
  20. 90'+6 0-2 R. Margaret · A. Meijers
  21. FT0-2

Đội hình

Vitesse Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: P. Cocu
  1. 1E. Room 7.7
  2. 2C. Arcus ▼ 77' 7.0
  3. 6D. Oroz ▼ 69' 6.5
  4. 29N. Isimat-Mirin 7.0
  5. 5M. Pinto ▼ 80' 7.2
  6. 21M. Tielemans 7.7
  7. 20M. Meulensteen 7.3
  8. 42M. Manhoef 6.2
  9. 8M. van Ginkel 7.2
  10. 7A. Boutrah 7.0
  11. 10S. Hamulić ▼ 69' 6.9

Dự bị 10

  1. 15R. Hendriks ▲ 69' 6.9
  2. 11F. Fofana ▲ 69' 6.6
  3. 25G. de Regt ▲ 77' 6.9
  4. 17K. Kozłowski ▲ 80' 6.7
  5. 44J. Altena
  6. 43G. van Zwam
  7. 31M. Schubert
  8. 13E. Cornelisse
  9. 55T. Bramel
  10. 26M. Jonathans
Waalwijk Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: H. Fraser
  1. 1E. Vaessen 7.0
  2. 2J. Lelieveld 7.0
  3. 4S. Adewoye 7.6
  4. 3D. Van den Buijs 6.9
  5. 28A. Meijers 7.5
  6. 24G. Roemeratoe ▼ 51' 6.9
  7. 6Y. Oukili ▼ 82' 7.7
  8. 7D. Cleonise ▼ 61' 7.2
  9. 27R. Niemeijer ▼ 82' 6.9
  10. 11Z. Bakkali ▼ 61' 7.2
  11. 29M. Kramer 7.0

Dự bị 12

  1. 35K. Felida ▲ 51' 6.7
  2. 14C. Lokesa ▲ 61' 6.9
  3. 19R. Margaret ▲ 61' 7.3
  4. 23J. Gaari ▲ 82' 6.7
  5. 10F. Stevanović ▲ 82' 6.3
  6. 30D. Weidmann
  7. 25J. Bruma
  8. 22R. Meir
  9. 5T. Lutonda
  10. 8P. Vroegh
  11. 21J. Houwen
  12. 9D. Min

Thống kê

118
650
57%Kiểm soát bóng43%
16Dứt điểm18
2Trúng đích9
12Chệch đích6
10Sút trong vòng cấm11
6Sút ngoài vòng cấm7
2Bị chặn3
8Phạt góc6
0Việt vị3
10Phạm lỗi9
1Thẻ vàng5
1Thẻ đỏ0
7Cứu thua2
483Chuyền bóng368
411Chuyền chính xác295
85%Chính xác chuyền80%
0.71Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
PSV Eindhoven
34 111 - 21 +90 91
2
Feyenoord
34 92 - 26 +66 84
3
Twente
34 69 - 36 +33 69
4
AZ Alkmaar
34 70 - 39 +31 65
5
Ajax
34 74 - 61 +13 56
6
NEC Nijmegen
34 68 - 51 +17 53
7
Utrecht
34 49 - 47 +2 50
8
Sparta Rotterdam
34 51 - 48 +3 49
9
GO Ahead Eagles
34 47 - 46 +1 46
10
Fortuna Sittard
34 37 - 56 -19 38
11
Heerenveen
34 53 - 70 -17 37
12
PEC Zwolle
34 45 - 67 -22 36
13
Almere City FC
34 33 - 59 -26 34
14
Heracles
34 41 - 74 -33 33
15
Waalwijk
34 38 - 56 -18 29
16
Excelsior
34 50 - 73 -23 29
17
FC Volendam
34 34 - 88 -54 19
18
Vitesse
34 30 - 74 -44 6
Champions League (League phase: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (League phase: ) Europa League (Qualification: ) Eredivisie (Conference League - Play Offs: ) Eredivisie (Relegation - Play Offs: ) Eerste Divisie

So sánh

45Trận đấu42
50Ghi được43
88Thủng lưới73
1.11Bàn thắng mỗi trận1.02
7Giữ sạch lưới6
25Trên 2.5 bàn22
28Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu