Willem II
2 : 2
FT · Hiệp một 2:1
·
AZ Alkmaar

Willem II vs AZ Alkmaar

Tỷ số chung cuộc: Willem II 2-2 AZ Alkmaar tại Eredivisie, 20 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Willem II thắng 3, hòa 3, AZ Alkmaar thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Eredivisie · Vòng 27
Sân vận động
Koning Willem II Stadion, Tilburg
Trọng tài
R. Dieperink
Phong độ
WLLDL Willem II
WWWWW AZ Alkmaar
  1. 7' C. Nunnely · L. Owusu 1-0
  2. 17' E. Kabangu 2-0
  3. 35' 2-1 B. Martins Indi
  4. 45'+3 Freek Heerkens
  5. HT2-1
  6. 54' Bruno Martins Indi
  7. 67' M. Svensson J. Hornkamp
  8. 68' Z. Aboukhlal A. Witry
  9. 68' H. Evjen T. Reijnders
  10. 76' Jordy Clasie
  11. 78' M. Nelom M. Köhlert
  12. 86' Jesper Karlsson
  13. 87' S. Beukema P. Chatzidiakos
  14. 90' E. Bergström C. Nunnely
  15. 90' 2-2 Z. Aboukhlal · J. Karlsson
  16. FT2-2

Đội hình

Willem II Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: K. Hofland
  1. 21T. Wellenreuther 6.3
  2. 3F. Heerkens 7.0
  3. 13L. Owusu 7.2
  4. 6W. Dammers 6.3
  5. 27D. Köhn 6.5
  6. 19D. Crowley 6.7
  7. 17D. Saddiki 6.6
  8. 11M. Köhlert ▼ 78' 6.2
  9. 14E. Kabangu 7.6
  10. 7C. Nunnely ▼ 90' 7.0
  11. 9J. Hornkamp ▼ 67' 6.6

Dự bị 12

  1. 15M. Svensson ▲ 67' 6.3
  2. 18M. Nelom ▲ 78' 6.7
  3. 5E. Bergström ▲ 90'
  4. 23G. Sağlam
  5. 32A. El Khayati
  6. 26J. Brondeel
  7. 8Pol Llonch
  8. 24C. van den Berg
  9. 4U. Jenssen
  10. 20G. Roemeratoe
  11. 10A. Kampetsis
  12. 16R. Meerveld
AZ Alkmaar Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: P. Jansen
  1. 1P. Vindahl 5.9
  2. 4B. Martins Indi 7.3
  3. 3P. Chatzidiakos ▼ 87' 6.6
  4. 15A. Witry ▼ 68' 6.2
  5. 5O. Wijndal 6.3
  6. 2Y. Sugawara 7.3
  7. 20J. Clasie 7.5
  8. 10D. de Wit 6.6
  9. 24T. Reijnders ▼ 68' 7.3
  10. 9V. Pavlidis 6.9
  11. 11J. Karlsson 7.6

Dự bị 10

  1. 7Z. Aboukhlal ▲ 68' 7.3
  2. 18H. Evjen ▲ 68' 6.5
  3. 31S. Beukema ▲ 87' 6.7
  4. 26M. Kerkez
  5. 23M. Taabouni
  6. 34Z. Buurmeester
  7. 14P. Koopmeiners
  8. 12H. Verhulst
  9. 16B. Reus
  10. 8K. Sowah

Thống kê

001
830
25%Kiểm soát bóng75%
5Dứt điểm22
2Trúng đích5
1Chệch đích11
3Sút trong vòng cấm16
2Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn6
1Phạt góc8
3Việt vị0
5Phạm lỗi11
0Thẻ vàng3
3Cứu thua0
234Chuyền bóng694
153Chuyền chính xác607
65%Chính xác chuyền87%

So sánh

40Trận đấu61
50Ghi được115
66Thủng lưới68
1.25Bàn thắng mỗi trận1.89
8Giữ sạch lưới15
22Trên 2.5 bàn39
16Hiệp hai49

Đối đầu

Trang trận đấu