Willem II
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
AZ Alkmaar

Willem II vs AZ Alkmaar

Tỷ số chung cuộc: Willem II 1-1 AZ Alkmaar tại Eredivisie, 6 tháng 10, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Willem II thắng 3, hòa 3, AZ Alkmaar thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Eredivisie · Vòng 9
Sân vận động
Koning Willem II Stadion, Tilburg
Trọng tài
Dennis Higler, Netherlands
Phong độ
WLLDL Willem II
WWWWW AZ Alkmaar
  1. 22' 0-1 T. Koopmeiners11m
  2. 31' M. Köhlert · M. Vrousai 1-1
  3. HT1-1
  4. 46' M. Ndayishimiye M. Vrousai
  5. 63' Dani De Wit
  6. 63' Y. Sugawara D. de Wit
  7. 64' P. Hatzidiakos R. Vlaar
  8. 75' Teun Koopmeiners
  9. 82' F. Druijf J. Svensson
  10. 84' Pantelis Hatzidiakos
  11. 84' Myron Boadu
  12. 89' B. Nieuwkoop M. Köhlert
  13. 90' Myron Boadu
  14. 90' Myron Boadu
  15. FT1-1

Đội hình

Willem II Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: A. Koster
  1. 1T. Wellenreuther 7.6
  2. 4J. Peters 6.4
  3. 18M. Nelom 6.6
  4. 3F. Heerkens 6.8
  5. 25S. Holmén 6.7
  6. 8Pol Llonch 7.2
  7. 17D. Saddiki 6.3
  8. 10V. Pavlidis 7.6
  9. 11M. Köhlert ▼ 89' 7.5
  10. 16M. Vrousai ▼ 46' 7.3
  11. 7C. Nunnely 6.9

Dự bị 10

  1. 21M. Ndayishimiye ▲ 46' 7.2
  2. 26B. Nieuwkoop ▲ 89'
  3. 27V. van den Bogert
  4. 22João Queirós
  5. 36C. van den Berg
  6. 9P. Gladon
  7. 24J. McGarry
  8. 13G. Strezos
  9. 28J. Quiñónez
  10. 33R. Zuijderwijk
AZ Alkmaar Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: A. Slot
  1. 1M. Bizot 6.9
  2. 4R. Vlaar ▼ 64' 6.8
  3. 30S. Wuytens 7.3
  4. 2J. Svensson ▼ 82' 6.6
  5. 15O. Wijndal 6.0
  6. 6F. Midtsjø 7.1
  7. 10D. de Wit ▼ 63' 6.2
  8. 8T. Koopmeiners 7.2
  9. 11O. Idrissi 7.3
  10. 9M. Boadu 5.8
  11. 7C. Stengs 7.0

Dự bị 11

  1. 26Y. Sugawara ▲ 63' 6.7
  2. 3P. Hatzidiakos ▲ 64' 6.6
  3. 14F. Druijf ▲ 82' 6.5
  4. 5T. Ouwejan
  5. 16J. Schendelaar
  6. 24T. Reijnders
  7. 20J. Clasie
  8. 17Z. Aboukhlal
  9. 21K. Goudmijn
  10. 22R. de Boer
  11. 29J. Kramer

Thống kê

005
851
32%Kiểm soát bóng68%
16Dứt điểm18
4Trúng đích7
6Chệch đích8
12Sút trong vòng cấm11
4Sút ngoài vòng cấm7
6Bị chặn3
5Phạt góc8
3Việt vị2
10Phạm lỗi10
0Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ1
6Cứu thua3
284Chuyền bóng594
185Chuyền chính xác491
65%Chính xác chuyền83%

So sánh

29Trận đấu42
48Ghi được88
38Thủng lưới33
1.66Bàn thắng mỗi trận2.1
9Giữ sạch lưới26
16Trên 2.5 bàn25
19Hiệp hai53

Đối đầu

Trang trận đấu