AZ Alkmaar
5 : 3
FT · Hiệp một 2:2
·
Willem II

AZ Alkmaar vs Willem II

Tỷ số chung cuộc: AZ Alkmaar 5-3 Willem II tại Eredivisie, 20 tháng 12, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: AZ Alkmaar thắng 4, hòa 3, Willem II thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Eredivisie · Vòng 13
Sân vận động
AFAS Stadion(Alkmaar), Alkmaar
Trọng tài
D. Higler
Phong độ
WWWWW AZ Alkmaar
WLLDL Willem II
  1. 22' 0-1 Z. Aboukhlalphản lưới
  2. 30' Myron Boadu
  3. 34' Mike Tresor Ndayishimiye
  4. 36' 0-2 M. Trésor11m
  5. 38' T. Koopmeiners 1-2
  6. 43' T. Koopmeiners · J. Karlsson 2-2
  7. HT2-2
  8. 53' C. Stengs · T. Koopmeiners 3-2
  9. 65' F. Midtsjø · O. Wijndal 4-2
  10. 66' C. Nunnely W. Spieringhs
  11. 68' Derrick Köhn
  12. 69' J. Karlsson11m 5-2
  13. 75' M. Köhlert K. Wriedt
  14. 81' H. Evjen Z. Aboukhlal
  15. 81' F. Druijf J. Karlsson
  16. 87' T. Reijnders Y. Sugawara
  17. 90' 5-3 C. Nunnely · F. Heerkens
  18. FT5-3

Đội hình

AZ Alkmaar Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: P. Jansen
  1. 1M. Bizot 5.9
  2. 22T. Letschert 6.7
  3. 3P. Chatzidiakos 7.0
  4. 5O. Wijndal 6.6
  5. 26Y. Sugawara ▼ 87' 7.6
  6. 6F. Midtsjø 7.9
  7. 8T. Koopmeiners ⚽2 10.0
  8. 11J. Karlsson ▼ 81' 8.2
  9. 9M. Boadu 6.5
  10. 7C. Stengs 6.9
  11. 17Z. Aboukhlal ▼ 81' 6.6

Dự bị 11

  1. 18H. Evjen ▲ 81' 6.5
  2. 14F. Druijf ▲ 81' 6.7
  3. 24T. Reijnders ▲ 87'
  4. 19J. Familio-Castillo
  5. 55B. Reus
  6. 16H. Verhulst
  7. 21K. Goudmijn
  8. 25T. Oosting
  9. 23M. Taabouni
  10. 51T. Velthuis
  11. 27R. Leeuwin
Willem II Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: A. Koster
  1. 1R. Ruiter 5.7
  2. 6J. van der Heijden 6.5
  3. 3F. Heerkens 6.3
  4. 25S. Holmén 6.0
  5. 13L. Owusu 6.0
  6. 27D. Köhn 5.6
  7. 23G. Sağlam 6.0
  8. 21M. Trésor 7.9
  9. 43W. Spieringhs ▼ 66' 6.9
  10. 20K. Wriedt ▼ 75' 6.2
  11. 10V. Pavlidis 6.7

Dự bị 9

  1. 7C. Nunnely ▲ 66' 6.9
  2. 11M. Köhlert ▲ 75' 6.7
  3. 48V. Schippers
  4. 46J. van den Avert
  5. 9P. Gladon
  6. 26J. Brondeel
  7. 19J. Yeboah
  8. 16R. Zuijderwijk
  9. 24C. van den Berg

Thống kê

003
310
66%Kiểm soát bóng34%
19Dứt điểm10
8Trúng đích5
8Chệch đích2
10Sút trong vòng cấm5
9Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn3
3Phạt góc3
1Việt vị1
9Phạm lỗi10
0Thẻ vàng1
2Cứu thua3
643Chuyền bóng318
569Chuyền chính xác242
88%Chính xác chuyền76%

So sánh

49Trận đấu39
87Ghi được48
57Thủng lưới76
1.78Bàn thắng mỗi trận1.23
12Giữ sạch lưới7
27Trên 2.5 bàn23
47Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu