AZ Alkmaar vs Willem II
Tỷ số chung cuộc: AZ Alkmaar 1-2 Willem II tại Eredivisie, 10 tháng 11, 2024.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eredivisie · Vòng 12
- Sân vận động
- AFAS Stadion(Alkmaar), Alkmaar
- Phong độ
- WWWWW AZ Alkmaar
- WLLDL Willem II
- 19' Boris Lambert
- 37' 0-1 K. Vaesen
- 41' 0-2 C. Sandra · E. Kehrer
- 45'+2 Cisse Sandra
- HT0-2
- 46' ▲ M. Meerdink ▼ R. Daal
- 46' ▲ K. Smit ▼ D. Kwakman
- 46' ▲ D. Møller Wolfe ▼ M. de Wit
- 59' Thomas Didillon
- 63' M. Meerdink · D. Møller Wolfe 1-2
- 75' ▲ W. Goes ▼ Alexandre Penetra
- 80' ▲ A. Lachkar ▼ C. Sandra
- 80' ▲ J. Bokila ▼ K. Vaesen
- 81' ▲ R. Nizet ▼ R. Sigurgeirsson
- 86' ▲ J. Addai ▼ M. Lahdo
- 88' ▲ N. Doodeman ▼ E. Kehrer
- 89' ▲ P. Joosten ▼ R. Meerveld
- 90'+7 Raffael Behounek
- FT1-2
Đội hình
- 1R. Owusu-Oduro 6.3
- 30D. Kasius 7.7
- 5Alexandre Penetra ▼ 75' 6.6
- 22M. Dekker 7.2
- 34M. de Wit ▼ 46' 6.3
- 6P. Koopmeiners 7.5
- 33D. Kwakman ▼ 46' 6.9
- 23M. Lahdo ▼ 86' 6.9
- 10S. Mijnans 7.5
- 37R. Daal ▼ 46' 6.9
- 9T. Parrott 6.5
Dự bị 9
- 35M. Meerdink ⚽ ▲ 46' 8.2
- 26K. Smit ▲ 46' 7.0
- 18D. Møller Wolfe ▲ 46' 7.2
- 3W. Goes ▲ 75' 7.3
- 17J. Addai ▲ 86' 6.3
- 12H. Verhulst
- 41J. Zoet
- 43E. Dijkstra
- 16S. Maikuma
- 1T. Didillon-Hödl 6.9
- 25M. Tirpan 6.3
- 30R. Behounek 6.2
- 33T. St. Jago 6.9
- 5R. Sigurgeirsson ▼ 81' 6.9
- 6B. Lambert 7.2
- 11E. Kehrer ⇢ ▼ 88' 7.2
- 8J. Bosch 6.6
- 16R. Meerveld ▼ 89' 7.3
- 14C. Sandra ⚽ ▼ 80' 7.5
- 9K. Vaesen ⚽ ▼ 80' 7.0
Dự bị 9
- 34A. Lachkar ▲ 80' 6.9
- 18J. Bokila ▲ 80' 6.3
- 22R. Nizet ▲ 81' 6.7
- 7N. Doodeman ▲ 88' 6.3
- 17P. Joosten ▲ 89'
- 50P. van Loon
- 15M. Pivaš
- 24C. van den Berg
- 41M. Schut
Thống kê
00⚑10
⚑130
69%Kiểm soát bóng31%
30Dứt điểm7
3Trúng đích3
13Chệch đích3
12Sút trong vòng cấm6
18Sút ngoài vòng cấm1
14Bị chặn1
10Phạt góc1
2Việt vị2
7Phạm lỗi10
0Thẻ vàng3
1Cứu thua2
0.10Bàn thắng ngăn chặn0.10
586Chuyền bóng264
511Chuyền chính xác185
87%Chính xác chuyền70%
2.01Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.82
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 103 - 39 | +64 | 79 | |
| 2 | 34 | 67 - 32 | +35 | 78 | |
| 3 | 34 | 76 - 38 | +38 | 68 | |
| 4 | 34 | 62 - 45 | +17 | 64 | |
| 5 | 34 | 58 - 37 | +21 | 57 | |
| 6 | 34 | 62 - 49 | +13 | 54 | |
| 7 | 34 | 57 - 55 | +2 | 51 | |
| 8 | 34 | 51 - 46 | +5 | 43 | |
| 9 | 34 | 42 - 57 | -15 | 43 | |
| 10 | 34 | 43 - 51 | -8 | 41 | |
| 11 | 34 | 37 - 54 | -17 | 41 | |
| 12 | 34 | 39 - 43 | -4 | 39 | |
| 13 | 34 | 40 - 53 | -13 | 39 | |
| 14 | 34 | 42 - 63 | -21 | 38 | |
| 15 | 34 | 34 - 58 | -24 | 33 | |
| 16 | 34 | 34 - 56 | -22 | 26 | |
| 17 | 34 | 44 - 74 | -30 | 25 | |
| 18 | 34 | 23 - 64 | -41 | 22 |
Champions League (League phase: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (Qualification: ) Europa League (League phase: ) Eredivisie (Conference League - Play Offs: ) Eredivisie (Relegation) Eerste Divisie
So sánh
61Trận đấu45
122Ghi được56
70Thủng lưới78
2Bàn thắng mỗi trận1.24
19Giữ sạch lưới7
38Trên 2.5 bàn24
67Hiệp hai22