Willem II
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
AZ Alkmaar

Willem II vs AZ Alkmaar

Tỷ số chung cuộc: Willem II 0-1 AZ Alkmaar tại Eredivisie, 3 tháng 4, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Willem II thắng 3, hòa 3, AZ Alkmaar thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Eredivisie · Vòng 28
Sân vận động
Koning Willem II Stadion, Tilburg
Trọng tài
K. Blom
Phong độ
WLLDL Willem II
WWWWW AZ Alkmaar
  1. 5' Teun Koopmeiners
  2. 37' Pol Llonch
  3. HT0-0
  4. 46' D. Saddiki Pol Llonch
  5. 66' Albert Guðmundsson
  6. 72' 0-1 A. Guðmundsson
  7. 74' Dries Saddiki
  8. 76' M. Köhlert C. Nunnely
  9. 76' L. Selahi W. Spieringhs
  10. 77' Fredrik Midtsjø
  11. 82' T. Reijnders J. Karlsson
  12. 89' J. Duin M. Boadu
  13. 90' Z. Aboukhlal A. Guðmundsson
  14. 90' J. Clasie F. Midtsjø
  15. FT0-1

Đội hình

Willem II Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Ž. Petrović
  1. 49A. Murić 6.5
  2. 25S. Holmén 7.2
  3. 32S. van Beek 6.6
  4. 13L. Owusu 6.9
  5. 27D. Köhn 7.2
  6. 8Pol Llonch ▼ 46' 6.9
  7. 21M. Trésor 7.2
  8. 43W. Spieringhs ▼ 76' 6.7
  9. 20K. Wriedt 6.2
  10. 10V. Pavlidis 6.3
  11. 7C. Nunnely ▼ 76' 6.2

Dự bị 11

  1. 17D. Saddiki ▲ 46' 6.9
  2. 11M. Köhlert ▲ 76' 6.7
  3. 30L. Selahi ▲ 76' 6.6
  4. 31M. Schut
  5. 46J. van den Avert
  6. 23G. Sağlam
  7. 22V. van den Bogert
  8. 16R. Zuijderwijk
  9. 24C. van den Berg
  10. 15O. Romeny
  11. 5I. Smeulers
AZ Alkmaar Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: P. Jansen
  1. 1M. Bizot 7.3
  2. 15B. Martins Indi 7.3
  3. 2J. Svensson 7.3
  4. 22T. Letschert 7.5
  5. 5O. Wijndal 7.0
  6. 6F. Midtsjø ▼ 90' 7.0
  7. 10D. de Wit 6.9
  8. 8T. Koopmeiners 3.0
  9. 28A. Guðmundsson ▼ 90' 7.5
  10. 11J. Karlsson ▼ 82' 6.9
  11. 9M. Boadu ▼ 89' 6.9

Dự bị 10

  1. 24T. Reijnders ▲ 82' 6.7
  2. 19J. Duin ▲ 89'
  3. 17Z. Aboukhlal ▲ 90'
  4. 20J. Clasie ▲ 90'
  5. 18H. Evjen
  6. 16H. Verhulst
  7. 30M. Bakker
  8. 27R. Leeuwin
  9. 26Y. Sugawara
  10. 21K. Goudmijn

Thống kê

026
211
43%Kiểm soát bóng57%
12Dứt điểm5
2Trúng đích2
6Chệch đích1
5Sút trong vòng cấm3
7Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn2
6Phạt góc2
4Việt vị1
11Phạm lỗi6
2Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua2
371Chuyền bóng502
291Chuyền chính xác420
78%Chính xác chuyền84%

So sánh

39Trận đấu49
48Ghi được87
76Thủng lưới57
1.23Bàn thắng mỗi trận1.78
7Giữ sạch lưới12
23Trên 2.5 bàn27
28Hiệp hai47

Đối đầu

Trang trận đấu