AZ Alkmaar
1 : 3
FT · Hiệp một 1:0
·
Willem II

AZ Alkmaar vs Willem II

Tỷ số chung cuộc: AZ Alkmaar 1-3 Willem II tại Eredivisie, 18 tháng 1, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: AZ Alkmaar thắng 4, hòa 3, Willem II thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Eredivisie · Vòng 19
Sân vận động
AFAS Stadion(Alkmaar), Alkmaar
Trọng tài
Bjorn Kuipers, Netherlands
Phong độ
WWWWW AZ Alkmaar
WLLDL Willem II
  1. 11' Stijn Wuytens
  2. 27' O. Idrissi · O. Wijndal 1-0
  3. HT1-0
  4. 56' Jordens Peters
  5. 60' Z. Aboukhlal O. Idrissi
  6. 65' 1-1 M. Köhlert
  7. 71' Owen Wijndal
  8. 74' Y. Sugawara D. de Wit
  9. 75' D. Dankerlui C. Nunnely
  10. 78' 1-2 V. Pavlidis · D. Dankerlui
  11. 79' F. Druijf R. Vlaar
  12. 80' M. Nelom M. Köhlert
  13. 83' 1-3 M. Ndayishimiye · D. Dankerlui
  14. FT1-3

Đội hình

AZ Alkmaar Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: A. Slot
  1. 22R. de Boer 6.6
  2. 4R. Vlaar ▼ 79' 6.6
  3. 30S. Wuytens 5.7
  4. 2J. Svensson 5.8
  5. 15O. Wijndal 6.9
  6. 6F. Midtsjø 7.1
  7. 10D. de Wit ▼ 74' 6.5
  8. 8T. Koopmeiners 7.3
  9. 11O. Idrissi ▼ 60' 7.6
  10. 9M. Boadu 6.4
  11. 7C. Stengs 6.9

Dự bị 10

  1. 17Z. Aboukhlal ▲ 60' 6.4
  2. 26Y. Sugawara ▲ 74' 6.2
  3. 14F. Druijf ▲ 79' 6.7
  4. 27R. Leeuwin
  5. 54M. Bakker
  6. 29J. Kramer
  7. 20J. Clasie
  8. 16J. Schendelaar
  9. 18H. Evjen
  10. 5T. Ouwejan
Willem II Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: A. Koster
  1. 1T. Wellenreuther 6.5
  2. 4J. Peters 6.5
  3. 3F. Heerkens 7.0
  4. 25S. Holmén 6.8
  5. 26B. Nieuwkoop 6.9
  6. 8Pol Llonch 7.0
  7. 17D. Saddiki 7.3
  8. 21M. Ndayishimiye 7.1
  9. 10V. Pavlidis 7.9
  10. 11M. Köhlert ▼ 80' 7.6
  11. 7C. Nunnely ▼ 75' 6.7

Dự bị 10

  1. 15D. Dankerlui ▲ 75' 7.3
  2. 18M. Nelom ▲ 80' 6.8
  3. 13G. Strezos
  4. 33R. Zuijderwijk
  5. 12M. Woud
  6. 9P. Gladon
  7. 27V. van den Bogert
  8. 14E. Kabangu
  9. 22João Queirós
  10. 16M. Vrousai

Thống kê

025
310
59%Kiểm soát bóng41%
16Dứt điểm14
3Trúng đích7
4Chệch đích5
9Sút trong vòng cấm7
7Sút ngoài vòng cấm7
9Bị chặn2
5Phạt góc3
2Việt vị2
11Phạm lỗi6
2Thẻ vàng1
4Cứu thua2
591Chuyền bóng407
496Chuyền chính xác316
84%Chính xác chuyền78%

So sánh

42Trận đấu29
88Ghi được48
33Thủng lưới38
2.1Bàn thắng mỗi trận1.66
26Giữ sạch lưới9
25Trên 2.5 bàn16
53Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu