Willem II vs AZ Alkmaar
Tỷ số chung cuộc: Willem II 0-2 AZ Alkmaar tại Eredivisie, 2 tháng 2, 2025.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eredivisie · Vòng 21
- Sân vận động
- Koning Willem II Stadion, Tilburg
- Phong độ
- WLLDL Willem II
- WWWWW AZ Alkmaar
- 26' Jayden Addai
- 27' Amar Fatah
- 28' 0-1 T. Parrott11m
- 30' Boris Lambert
- 42' 0-2 S. Mijnans · M. Lahdo
- HT0-2
- 46' ▲ K. Vaesen ▼ B. Lambert
- 64' ▲ E. Poku ▼ T. Parrott
- 64' ▲ K. Smit ▼ J. Addai
- 73' ▲ R. Nizet ▼ R. Sigurgeirsson
- 73' ▲ P. Joosten ▼ C. Sandra
- 79' ▲ D. Kasius ▼ M. Lahdo
- 84' Jeremy Bokila
- 85' ▲ D. Kaygin ▼ A. Fatah
- 85' ▲ E. Kehrer ▼ M. Tirpan
- 90'+2 Jeremy Bokila
- 90'+2 Jeremy Bokila
- 90'+3 ▲ Z. Buurmeester ▼ S. Mijnans
- 90'+3 ▲ L. Schouten ▼ P. Koopmeiners
- FT0-2
Đội hình
- 1T. Didillon-Hödl 7.3
- 33T. St. Jago 6.6
- 30R. Behounek 6.3
- 4E. Schouten 7.2
- 5R. Sigurgeirsson ▼ 73' 6.5
- 25M. Tirpan ▼ 85' 6.2
- 6B. Lambert ▼ 46' 6.2
- 14C. Sandra ▼ 73' 6.7
- 16R. Meerveld 6.9
- 21A. Fatah ▼ 85' 6.7
- 18J. Bokila 6.3
Dự bị 9
- 9K. Vaesen ▲ 46' 7.0
- 22R. Nizet ▲ 73' 6.9
- 17P. Joosten ▲ 73' 6.6
- 77D. Kaygin ▲ 85' 6.3
- 11E. Kehrer ▲ 85' 6.2
- 7N. Doodeman
- 24C. van den Berg
- 41M. Schut
- 48J. Mathijsen
- 41J. Zoet 6.9
- 16S. Maikuma 7.9
- 5Alexandre Penetra 7.2
- 4B. Martins Indi 7.0
- 18D. Møller Wolfe 7.2
- 6P. Koopmeiners ▼ 90' 7.0
- 8J. Clasie 6.9
- 17J. Addai ▼ 64' 8.2
- 10S. Mijnans ⚽ ▼ 90' 7.9
- 23M. Lahdo ⇢ ▼ 79' 7.2
- 9T. Parrott ⚽ ▼ 64' 7.3
Dự bị 10
- 21E. Poku ▲ 64' 6.2
- 26K. Smit ▲ 64' 6.6
- 30D. Kasius ▲ 79' 7.0
- 28Z. Buurmeester ▲ 90'
- 24L. Schouten ▲ 90'
- 22M. Dekker
- 14K. Belić
- 12H. Verhulst
- 31D. Deen
- 34M. de Wit
Thống kê
14⚑1
⚑1000
46%Kiểm soát bóng54%
3Dứt điểm17
1Trúng đích7
1Chệch đích6
2Sút trong vòng cấm12
1Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn4
1Phạt góc10
1Việt vị2
14Phạm lỗi7
4Thẻ vàng0
1Thẻ đỏ0
5Cứu thua1
0.12Bàn thắng ngăn chặn0.12
451Chuyền bóng532
372Chuyền chính xác451
82%Chính xác chuyền85%
0.35Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.36
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 103 - 39 | +64 | 79 | |
| 2 | 34 | 67 - 32 | +35 | 78 | |
| 3 | 34 | 76 - 38 | +38 | 68 | |
| 4 | 34 | 62 - 45 | +17 | 64 | |
| 5 | 34 | 58 - 37 | +21 | 57 | |
| 6 | 34 | 62 - 49 | +13 | 54 | |
| 7 | 34 | 57 - 55 | +2 | 51 | |
| 8 | 34 | 51 - 46 | +5 | 43 | |
| 9 | 34 | 42 - 57 | -15 | 43 | |
| 10 | 34 | 43 - 51 | -8 | 41 | |
| 11 | 34 | 37 - 54 | -17 | 41 | |
| 12 | 34 | 39 - 43 | -4 | 39 | |
| 13 | 34 | 40 - 53 | -13 | 39 | |
| 14 | 34 | 42 - 63 | -21 | 38 | |
| 15 | 34 | 34 - 58 | -24 | 33 | |
| 16 | 34 | 34 - 56 | -22 | 26 | |
| 17 | 34 | 44 - 74 | -30 | 25 | |
| 18 | 34 | 23 - 64 | -41 | 22 |
Champions League (League phase: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (Qualification: ) Europa League (League phase: ) Eredivisie (Conference League - Play Offs: ) Eredivisie (Relegation) Eerste Divisie
So sánh
45Trận đấu61
56Ghi được122
78Thủng lưới70
1.24Bàn thắng mỗi trận2
7Giữ sạch lưới19
24Trên 2.5 bàn38
22Hiệp hai67