AZ Alkmaar vs Willem II
Tỷ số chung cuộc: AZ Alkmaar 4-1 Willem II tại Eredivisie, 18 tháng 12, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: AZ Alkmaar thắng 4, hòa 3, Willem II thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eredivisie · Vòng 17
- Sân vận động
- AFAS Stadion(Alkmaar), Alkmaar
- Trọng tài
- A. Lindhout
- Phong độ
- WWWWW AZ Alkmaar
- WLLDL Willem II
- 8' D. de Wit · J. Karlsson 1-0
- 31' Dries Saddiki
- 36' 1-1 E. Kabangu · R. Meerveld
- 43' ▲ T. Reijnders ▼ F. Midtsjø
- HT1-1
- 61' ▲ A. Guðmundsson ▼ A. Witry
- 62' Jordy Clasie
- 66' ▲ G. Roemeratoe ▼ Pol Llonch
- 74' Albert Guðmundsson
- 75' Nikolaos Michelis
- 76' T. Wellenreutherphản lưới 2-1
- 78' ▲ V. Schippers ▼ E. Kabangu
- 80' Vangelis Pavlidis
- 81' ▲ K. Wriedt ▼ R. Meerveld
- 81' ▲ M. Köhlert ▼ C. Nunnely
- 86' A. Guðmundsson · T. Reijnders 3-1
- 87' ▲ Z. Aboukhlal ▼ V. Pavlidis
- 88' ▲ S. Beukema ▼ B. Martins Indi
- 88' ▲ E. Poku ▼ J. Karlsson
- 89' A. Guðmundsson · E. Poku 4-1
- FT4-1
Đội hình
- 1P. Vindahl 7.0
- 4B. Martins Indi ▼ 88' 6.6
- 3P. Hatzidiakos 7.0
- 15A. Witry ▼ 61' 6.3
- 5O. Wijndal 6.6
- 2Y. Sugawara 7.0
- 20J. Clasie 7.2
- 6F. Midtsjø ▼ 43' 6.2
- 10D. de Wit ⚽ 7.3
- 9V. Pavlidis ▼ 87' 6.5
- 11J. Karlsson ⇢ ▼ 88' 7.3
Dự bị 12
- 24T. Reijnders ▲ 43' 7.9
- 28A. Guðmundsson ⚽2 ▲ 61' 8.7
- 7Z. Aboukhlal ▲ 87'
- 31S. Beukema ▲ 88'
- 36E. Poku ▲ 88'
- 12H. Verhulst
- 34Z. Buurmeester
- 14P. Koopmeiners
- 44Y. Barasi
- 18H. Evjen
- 23M. Taabouni
- 16B. Reus
- 21T. Wellenreuther 5.2
- 4U. Jenssen 5.9
- 13L. Owusu 6.3
- 27D. Köhn 6.2
- 25N. Michelis 6.5
- 8Pol Llonch ▼ 66' 7.3
- 17D. Saddiki 6.0
- 16R. Meerveld ⇢ ▼ 81' 7.7
- 14E. Kabangu ⚽ ▼ 78' 6.3
- 7C. Nunnely ▼ 81' 6.6
- 15M. Svensson 7.3
Dự bị 11
- 20G. Roemeratoe ▲ 66' 6.3
- 28V. Schippers ▲ 78' 6.0
- 9K. Wriedt ▲ 81' 6.5
- 11M. Köhlert ▲ 81' 6.3
- 18M. Nelom
- 33M. Schut
- 24C. van den Berg
- 10A. Kampetsis
- 31N. Lewis
- 30S. Tel
- 23G. Sağlam
Thống kê
02⚑5
⚑211
72%Kiểm soát bóng28%
13Dứt điểm10
3Trúng đích5
7Chệch đích5
9Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn0
5Phạt góc2
1Việt vị0
11Phạm lỗi6
2Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ1
4Cứu thua0
719Chuyền bóng277
647Chuyền chính xác194
90%Chính xác chuyền70%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 98 - 19 | +79 | 83 | |
| 2 | 34 | 86 - 42 | +44 | 81 | |
| 3 | 34 | 76 - 34 | +42 | 71 | |
| 4 | 34 | 55 - 37 | +18 | 68 | |
| 5 | 34 | 64 - 44 | +20 | 61 | |
| 6 | 34 | 42 - 51 | -9 | 51 | |
| 7 | 34 | 51 - 46 | +5 | 47 | |
| 8 | 34 | 37 - 50 | -13 | 41 | |
| 9 | 34 | 53 - 70 | -17 | 39 | |
| 10 | 34 | 40 - 51 | -11 | 38 | |
| 11 | 34 | 38 - 52 | -14 | 38 | |
| 12 | 34 | 41 - 55 | -14 | 36 | |
| 13 | 34 | 37 - 51 | -14 | 36 | |
| 14 | 34 | 30 - 48 | -18 | 35 | |
| 15 | 34 | 36 - 67 | -31 | 35 | |
| 16 | 34 | 33 - 49 | -16 | 34 | |
| 17 | 34 | 32 - 57 | -25 | 33 | |
| 18 | 34 | 26 - 52 | -26 | 27 |
Champions League (Group Stage) Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Europa Conference League (Qualification) Eredivisie (Conference League - Play Offs) Eredivisie (Relegation) Eerste Divisie
So sánh
61Trận đấu40
115Ghi được50
68Thủng lưới66
1.89Bàn thắng mỗi trận1.25
15Giữ sạch lưới8
39Trên 2.5 bàn22
49Hiệp hai16