Vitesse
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
ADO Den Haag

Vitesse vs ADO Den Haag

Tỷ số chung cuộc: Vitesse 0-0 ADO Den Haag tại Eredivisie, 9 tháng 4, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Vitesse thắng 3, hòa 4, ADO Den Haag thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Eredivisie · Vòng 29
Sân vận động
GelreDome, Arnhem
Trọng tài
J. Kamphuis
Phong độ
WLWWL Vitesse
LLDLL ADO Den Haag
  1. 20' Vicente Besuijen
  2. 23' Oussama Tannane
  3. 35' Marko Vejinović
  4. 38' Sondre Tronstad
  5. HT0-0
  6. 46' P. Vroegh M. Wittek
  7. 46' D. Philipp R. Kishna
  8. 57' David Philipp
  9. 60' Shaquille Pinas
  10. 61' O. Darfalou S. Tronstad
  11. 65' Gianni Zuiverloon
  12. 74' J. Familia-Castillo Pascu
  13. 83' T. Bruns L. Openda
  14. 83' D. Huisman A. Broja
  15. 90' Boy Kemper
  16. FT0-0

Đội hình

Vitesse Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: T. Letsch
  1. 22R. Pasveer 7.3
  2. 2E. Dasa 7.2
  3. 32M. Wittek ▼ 46' 6.9
  4. 6J. Rasmussen 7.9
  5. 16A. Oroz 7.2
  6. 21M. Bero 6.7
  7. 10R. Bazoer 8.3
  8. 8S. Tronstad ▼ 61' 6.9
  9. 14O. Tannane 7.9
  10. 7L. Openda ▼ 83' 6.6
  11. 11A. Broja ▼ 83' 6.6

Dự bị 9

  1. 36P. Vroegh ▲ 46' 7.3
  2. 9O. Darfalou ▲ 61' 6.9
  3. 20T. Bruns ▲ 83' 6.9
  4. 40D. Huisman ▲ 83' 6.3
  5. 24J. Houwen
  6. 18T. Hájek
  7. 27I. Touré
  8. 23B. Bayazit
  9. 39E. Cornelisse
ADO Den Haag Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: R. Brood
  1. 90M. Fraisl 7.6
  2. 51G. Zuiverloon 7.2
  3. 4B. Kemper 7.5
  4. 19S. Pinas 7.2
  5. 2M. van Ewijk 8.2
  6. 88M. Vejinovic 7.6
  7. 23Pascu ▼ 74' 6.6
  8. 14K. de Boer 6.9
  9. 31R. Kishna ▼ 46' 6.2
  10. 9J. Arweiler 6.5
  11. 20V. Besuijen 6.3

Dự bị 8

  1. 18D. Philipp ▲ 46' 6.3
  2. 5J. Familia-Castillo ▲ 74' 6.3
  3. 12C. Seedorf
  4. 95T. Gomelt
  5. 1L. Koopmans
  6. 8J. Goossens
  7. 28S. Esajas
  8. 27X. Severina

Thống kê

0215
260
72%Kiểm soát bóng28%
21Dứt điểm6
4Trúng đích2
6Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm1
13Sút ngoài vòng cấm5
11Bị chặn1
15Phạt góc2
12Phạm lỗi22
2Thẻ vàng6
2Cứu thua4
560Chuyền bóng214
465Chuyền chính xác133
83%Chính xác chuyền62%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ajax
34 102 - 23 +79 88
2
PSV Eindhoven
34 74 - 35 +39 72
3
AZ Alkmaar
34 75 - 41 +34 71
4
Vitesse
34 52 - 38 +14 61
5
Feyenoord
34 64 - 36 +28 59
6
Utrecht
34 52 - 41 +11 53
7
Groningen
34 40 - 37 +3 50
8
Sparta Rotterdam
34 49 - 48 +1 47
9
Heracles
34 42 - 53 -11 44
10
Twente
34 48 - 50 -2 41
11
Fortuna Sittard
34 50 - 58 -8 41
12
Heerenveen
34 43 - 49 -6 39
13
PEC Zwolle
34 44 - 53 -9 38
14
Willem II
34 40 - 68 -28 31
15
Waalwijk
34 33 - 55 -22 30
16
Emmen
34 40 - 68 -28 30
17
VVV Venlo
34 43 - 91 -48 23
18
ADO Den Haag
34 29 - 76 -47 22
Champions League (Group Stage) Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Europa Conference League (Qualification) Eredivisie (Conference League - Play Offs) Eredivisie (Relegation) Eerste Divisie

So sánh

80Trận đấu41
109Ghi được35
88Thủng lưới82
1.36Bàn thắng mỗi trận0.85
28Giữ sạch lưới8
34Trên 2.5 bàn21
32Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu