Vitesse vs ADO Den Haag
Tỷ số chung cuộc: Vitesse 0-1 ADO Den Haag tại Eerste Divisie, 14 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Vitesse thắng 3, hòa 4, ADO Den Haag thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eerste Divisie · Vòng 30
- Sân vận động
- GelreDome, Arnhem
- Phong độ
- WLWWL Vitesse
- LLDLL ADO Den Haag
- 27' 0-1 A. Schalk
- 34' Alexander Büttner
- HT0-1
- 46' ▲ T. Hämäläinen ▼ I. de Ruijter
- 61' ▲ A. Visser ▼ T. Macheras
- 61' ▲ A. Tsingaras ▼ J. Koller
- 62' ▲ C. Peupion ▼ A. Schalk
- 71' ▲ T. Gudelj ▼ B. Huisman
- 77' Juho Kilo
- 84' ▲ M. Houwaart ▼ D. van Mieghem
- FT0-1
Đội hình
- 16T. Bramel 7.0
- 22M. Egbring 6.9
- 3G. van Zwam 6.6
- 55M. Steffen 7.2
- 28A. Büttner 6.9
- 18J. Koller ▼ 61' 6.7
- 8E. Cornelisse 5.9
- 20I. Yegoian 6.2
- 7G. de Regt 6.9
- 35B. Huisman ▼ 71' 7.0
- 17T. Macheras ▼ 61' 6.6
Dự bị 12
- 19A. Visser ▲ 61' 6.5
- 37A. Tsingaras ▲ 61' 6.5
- 98T. Gudelj ▲ 71' 6.7
- 5J. Bakker
- 30S. van der Heijden
- 2M. Kreekels
- 24R. van der Plaat
- 43J. Siecker
- 6L. Postma
- 9S. van Duivenbooden
- 34A. Zarrouk
- 11D. Hoogewerf
- 23K. Nikièma 7.3
- 2S. van der Sloot 6.7
- 45D. Tomas 7.3
- 4M. Waem 7.5
- 26I. de Ruijter ▼ 46' 6.2
- 25J. Kilo 6.9
- 8J. Vlak 6.9
- 7D. van Mieghem ▼ 84' 6.9
- 10A. Schalk ⚽ ▼ 62' 7.3
- 11E. Rottier 6.3
- 9L. Bonis 7.2
Dự bị 11
- 12T. Hämäläinen ▲ 46' 7.2
- 18C. Peupion ▲ 62' 6.7
- 32M. Houwaart ▲ 84' 6.3
- 6K. Sürmeli
- 24S. Heesen
- 1H. Wentges
- 31J. Geoffrey
- 28T. Coremans
- 33I. Dijkhuizen
- 16F. de Bruin
- 30J. Brandt
Thống kê
01⚑2
⚑210
57%Kiểm soát bóng43%
7Dứt điểm6
3Trúng đích3
3Chệch đích3
7Sút trong vòng cấm3
0Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn0
2Phạt góc2
3Việt vị2
17Phạm lỗi18
1Thẻ vàng1
2Cứu thua3
418Chuyền bóng312
288Chuyền chính xác193
69%Chính xác chuyền62%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 87 - 48 | +39 | 82 | |
| 2 | 38 | 74 - 38 | +36 | 74 | |
| 3 | 38 | 63 - 42 | +21 | 71 | |
| 4 | 38 | 69 - 47 | +22 | 70 | |
| 5 | 38 | 69 - 46 | +23 | 68 | |
| 6 | 38 | 73 - 50 | +23 | 65 | |
| 7 | 38 | 69 - 47 | +22 | 61 | |
| 8 | 38 | 56 - 53 | +3 | 56 | |
| 9 | 38 | 53 - 48 | +5 | 55 | |
| 10 | 38 | 69 - 63 | +6 | 52 | |
| 11 | 38 | 58 - 64 | -6 | 51 | |
| 12 | 38 | 49 - 57 | -8 | 49 | |
| 13 | 38 | 53 - 61 | -8 | 46 | |
| 14 | 38 | 44 - 69 | -25 | 41 | |
| 15 | 38 | 52 - 59 | -7 | 40 | |
| 16 | 38 | 31 - 61 | -30 | 38 | |
| 17 | 38 | 37 - 52 | -15 | 36 | |
| 18 | 38 | 55 - 86 | -31 | 30 | |
| 19 | 38 | 31 - 82 | -51 | 23 | |
| 20 | 38 | 54 - 73 | -19 | 5 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off
So sánh
41Trận đấu49
56Ghi được76
80Thủng lưới66
1.37Bàn thắng mỗi trận1.55
8Giữ sạch lưới9
27Trên 2.5 bàn26
32Hiệp hai32