Vitesse vs ADO Den Haag
Tỷ số chung cuộc: Vitesse 2-1 ADO Den Haag tại Eerste Divisie, 23 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Vitesse thắng 3, hòa 4, ADO Den Haag thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eerste Divisie · Vòng 24
- Sân vận động
- GelreDome, Arnhem
- Phong độ
- WLWWL Vitesse
- LLDLL ADO Den Haag
- 12' ▲ O. Achouitar ▼ M. Steffen
- 38' N. Bannis · J. Pinto 1-0
- 40' Milan Hokke
- 44' N. Bannis · M. Schikora 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ C. Peupion ▼ M. Kreekels
- 49' Daryl van Mieghem
- 52' 2-1 E. Rottier
- 53' João Pinto
- 57' ▲ D. Tomas ▼ M. Hokke
- 57' ▲ N. Thomas ▼ D. van Mieghem
- 64' Diogo Tomas
- 65' Sekou Sylla
- 67' ▲ M. Jimenez ▼ J. Bal
- 79' ▲ S. Puljhun ▼ J. Vlak
- 80' ▲ E. Huth ▼ N. Bannis
- 86' ▲ M. Driezen ▼ M. Marschalk
- 86' ▲ R. Schwarz ▼ J. Pinto
- 86' ▲ N. Zonneveld ▼ D. Hoogewerf
- FT2-1
Đội hình
- 16C. van den Berg 8.3
- 24N. Markelo 7.5
- 55M. Steffen ▼ 12' 6.9
- 6M. Schikora ⇢ 7.2
- 17V. Zumberi 6.9
- 28A. Buttner 7.2
- 13J. Pinto ⇢ ▼ 86' 7.0
- 33M. Marschalk ▼ 86' 6.6
- 19A. Tahaui 7.6
- 7D. Hoogewerf ▼ 86' 6.3
- 20N. Bannis ⚽2 ▼ 80' 8.3
Dự bị 12
- 31M. Brull
- 23J. Siecker
- 35O. Achouitar ▲ 12' 6.7
- 30M. Driezen ▲ 86' 6.7
- 2S. Bonnah
- 22X. Thenu
- 8A. Moustafa
- 34Y. Ouallil
- 11Y. Ranon
- 21R. Schwarz ▲ 86' 6.6
- 9E. Huth ▲ 80' 6.3
- 27N. Zonneveld ▲ 86' 6.7
- 1K. Nikiema 7.2
- 2S. van der Sloot 6.7
- 15M. Hokke ▼ 57' 6.6
- 4M. Waem 6.9
- 5M. Kreekels ▼ 46' 5.9
- 25J. Kilo 7.2
- 7D. van Mieghem ▼ 57' 6.2
- 8J. Vlak ▼ 79' 6.3
- 18S. Sylla 6.2
- 23J. Bal ▼ 67' 6.3
- 11E. Rottier ⚽ 6.9
Dự bị 12
- 22S. Eekhout
- 24A. Lejoly
- 35S. Puljhun ▲ 79'
- 31D. Payne
- 45D. Tomas ▲ 57' 7.3
- 26I. de Ruijter
- 30J. Brandt
- 14M. Jimenez ▲ 67' 6.9
- 16F. de Bruin
- 12M. Houwaart
- 21C. Peupion ▲ 46' 6.7
- 27N. Thomas ▲ 57' 7.0
Thống kê
01⚑3
⚑140
34%Kiểm soát bóng66%
12Dứt điểm13
3Trúng đích7
6Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm11
3Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn2
3Phạt góc1
1Việt vị0
4Phạm lỗi22
1Thẻ vàng4
6Cứu thua1
291Chuyền bóng564
202Chuyền chính xác464
69%Chính xác chuyền82%
0.95Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.15
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 90 - 37 | +53 | 89 | |
| 2 | 38 | 75 - 48 | +27 | 78 | |
| 3 | 38 | 59 - 42 | +17 | 68 | |
| 4 | 38 | 74 - 58 | +16 | 63 | |
| 5 | 38 | 78 - 63 | +15 | 58 | |
| 6 | 38 | 71 - 59 | +12 | 58 | |
| 7 | 38 | 66 - 64 | +2 | 56 | |
| 8 | 38 | 59 - 54 | +5 | 55 | |
| 9 | 38 | 65 - 69 | -4 | 51 | |
| 10 | 38 | 48 - 56 | -8 | 47 | |
| 11 | 38 | 51 - 69 | -18 | 47 | |
| 12 | 38 | 58 - 62 | -4 | 46 | |
| 13 | 38 | 50 - 58 | -8 | 45 | |
| 14 | 38 | 58 - 72 | -14 | 45 | |
| 15 | 38 | 64 - 55 | +9 | 44 | |
| 16 | 38 | 54 - 64 | -10 | 44 | |
| 17 | 38 | 61 - 76 | -15 | 40 | |
| 18 | 38 | 42 - 62 | -20 | 39 | |
| 19 | 38 | 41 - 73 | -32 | 38 | |
| 20 | 38 | 50 - 73 | -23 | 35 |
Thăng hạng Play-off
So sánh
42Trận đấu44
70Ghi được98
63Thủng lưới48
1.67Bàn thắng mỗi trận2.23
9Giữ sạch lưới16
29Trên 2.5 bàn31
38Hiệp hai58