ADO Den Haag vs Vitesse
Tỷ số chung cuộc: ADO Den Haag 0-0 Vitesse tại Eerste Divisie, 26 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: ADO Den Haag thắng 3, hòa 4, Vitesse thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eerste Divisie · Vòng 3
- Phong độ
- LLDLL ADO Den Haag
- WLWWL Vitesse
- 40' Nigel Thomas
- HT0-0
- 46' ▲ D. Tomas ▼ M. Hokke
- 58' ▲ B. Fiabema ▼ L. Reischl
- 58' ▲ E. Rottier ▼ M. Jimenez
- 58' ▲ D. van Mieghem ▼ C. Peupion
- 70' ▲ I. de Ruijter ▼ N. Thomas
- 77' ▲ R. Schwarz ▼ A. Tahaui
- 80' Ricardo-Felipe Schwarz
- 84' ▲ X. Thenu ▼ A. Buttner
- 84' ▲ N. Zonneveld ▼ N. Bannis
- 90'+2 ▲ E. Huth ▼ J. Pinto
- FT0-0
Đội hình
- 1K. Nikiema 7.9
- 2S. van der Sloot 7.2
- 15M. Hokke ▼ 46' 7.3
- 4M. Waem 7.2
- 18S. Sylla 7.9
- 25J. Kilo 7.9
- 8J. Vlak 6.9
- 14M. Jimenez ▼ 58' 7.2
- 27N. Thomas ▼ 70' 6.7
- 19L. Reischl ▼ 58' 6.6
- 21C. Peupion ▼ 58' 6.5
Dự bị 12
- 26I. de Ruijter ▲ 70' 7.2
- 16F. de Bruin
- B. Fiabema ▲ 58' 7.0
- 45D. Tomas ▲ 46' 6.9
- 11E. Rottier ▲ 58' 6.3
- 31D. Payne
- 24A. Lejoly
- 5M. Kreekels
- 35S. Puljhun
- 22S. Eekhout
- 23J. Bal
- 7D. van Mieghem ▲ 58' 6.9
- 16C. van den Berg 8.3
- 24N. Markelo 6.9
- 17V. Zumberi 7.5
- 35O. Achouitar 7.2
- 28A. Buttner ▼ 84' 7.2
- 19A. Tahaui ▼ 77' 6.9
- 6M. Schikora 7.9
- 33M. Marschalk 6.9
- 7D. Hoogewerf 7.3
- 20N. Bannis ▼ 84' 6.2
- 13J. Pinto ▼ 90' 6.2
Dự bị 12
- 9E. Huth ▲ 90'
- 30M. Driezen
- 8A. Moustafa
- 34Y. Ouallil
- 2S. Bonnah
- 11Y. Ranon
- 21R. Schwarz ▲ 77' 6.3
- 23J. Siecker
- 36D. Tevreden
- 22X. Thenu ▲ 84' 6.7
- 27N. Zonneveld ▲ 84' 6.3
- 38K. te Veluwe
Thống kê
01⚑9
⚑210
65%Kiểm soát bóng35%
15Dứt điểm9
3Trúng đích3
7Chệch đích5
7Sút trong vòng cấm6
8Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn1
9Phạt góc2
1Việt vị1
15Phạm lỗi12
1Thẻ vàng1
3Cứu thua3
529Chuyền bóng299
451Chuyền chính xác206
85%Chính xác chuyền69%
0.95Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 90 - 37 | +53 | 89 | |
| 2 | 38 | 75 - 48 | +27 | 78 | |
| 3 | 38 | 59 - 42 | +17 | 68 | |
| 4 | 38 | 74 - 58 | +16 | 63 | |
| 5 | 38 | 78 - 63 | +15 | 58 | |
| 6 | 38 | 71 - 59 | +12 | 58 | |
| 7 | 38 | 66 - 64 | +2 | 56 | |
| 8 | 38 | 59 - 54 | +5 | 55 | |
| 9 | 38 | 65 - 69 | -4 | 51 | |
| 10 | 38 | 48 - 56 | -8 | 47 | |
| 11 | 38 | 51 - 69 | -18 | 47 | |
| 12 | 38 | 58 - 62 | -4 | 46 | |
| 13 | 38 | 50 - 58 | -8 | 45 | |
| 14 | 38 | 58 - 72 | -14 | 45 | |
| 15 | 38 | 64 - 55 | +9 | 44 | |
| 16 | 38 | 54 - 64 | -10 | 44 | |
| 17 | 38 | 61 - 76 | -15 | 40 | |
| 18 | 38 | 42 - 62 | -20 | 39 | |
| 19 | 38 | 41 - 73 | -32 | 38 | |
| 20 | 38 | 50 - 73 | -23 | 35 |
Thăng hạng Play-off
So sánh
44Trận đấu42
98Ghi được70
48Thủng lưới63
2.23Bàn thắng mỗi trận1.67
16Giữ sạch lưới9
31Trên 2.5 bàn29
58Hiệp hai38