ADO Den Haag vs Vitesse
Tỷ số chung cuộc: ADO Den Haag 0-2 Vitesse tại Eredivisie, 18 tháng 10, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: ADO Den Haag thắng 3, hòa 4, Vitesse thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eredivisie · Vòng 5
- Sân vận động
- Cars Jeans Stadion, Den Haag
- Trọng tài
- R. Martens
- Phong độ
- LLDLL ADO Den Haag
- WLWWL Vitesse
- 32' 0-1 A. Broja
- 45' Oussama Tannane
- 45' Oussama Tannane
- 45' Oussama Tannane
- HT0-1
- 46' ▲ R. Morrison ▼ S. Bourard
- 55' ▲ M. Kramer ▼ V. Besuijen
- 55' ▲ D. Philipp ▼ L. Faye
- 65' Jacob Rasmussen
- 68' ▲ N. Karelis ▼ A. Ćatić
- 70' David Philipp
- 71' ▲ I. Touré ▼ L. Openda
- 71' 0-2 A. Broja · E. Dasa
- 78' ▲ I. Elmkies ▼ D. Rigo
- 78' ▲ O. Darfalou ▼ A. Broja
- 79' ▲ T. Buitink ▼ D. Huisman
- 88' ▲ F. Delaveris ▼ R. Bazoer
- 90' Ravel Morrison
- FT0-2
Đội hình
- 1L. Koopmans 7.0
- 3P. Bijen 7.0
- 43L. Faye ▼ 55' 6.6
- 19S. Pinas 7.6
- 2M. van Ewijk 6.9
- 11S. Bourard ▼ 46' 7.2
- 6D. Rigo ▼ 78' 6.5
- 14K. de Boer 7.2
- 9J. Arweiler 6.9
- 34A. Ćatić ▼ 68' 6.2
- 20V. Besuijen ▼ 55' 6.3
Dự bị 12
- 5R. Morrison ▲ 46' 7.2
- 29M. Kramer ▲ 55' 6.5
- 18D. Philipp ▲ 55' 7.0
- 17N. Karelis ▲ 68' 6.7
- 10I. Elmkies ▲ 78' 6.6
- 22R. Zwinkels
- 7A. Rațiu
- 4B. Kemper
- 8J. Goossens
- 15D. Del Fabro
- 35Y. Schoonderwaldt
- 23Pascu
- 22R. Pasveer 7.7
- 18T. Hájek 7.2
- 2E. Dasa ⇢ 7.9
- 32M. Wittek 7.3
- 6J. Rasmussen 7.2
- 10R. Bazoer ▼ 88' 7.2
- 8S. Tronstad 7.2
- 40D. Huisman ▼ 79' 6.6
- 14O. Tannane 6.6
- 7L. Openda ▼ 71' 6.3
- 11A. Broja ⚽2 ▼ 78' 8.9
Dự bị 8
- 27I. Touré ▲ 71' 6.3
- 9O. Darfalou ▲ 78' 6.7
- 29T. Buitink ▲ 79' 6.5
- 15F. Delaveris ▲ 88' 6.7
- 36P. Vroegh
- 24J. Houwen
- 39E. Cornelisse
- 23B. Bayazit
Thống kê
02⚑3
⚑331
55%Kiểm soát bóng45%
11Dứt điểm20
4Trúng đích8
6Chệch đích7
6Sút trong vòng cấm11
5Sút ngoài vòng cấm9
1Bị chặn5
3Phạt góc3
1Việt vị1
15Phạm lỗi7
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
6Cứu thua4
480Chuyền bóng397
400Chuyền chính xác320
83%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 102 - 23 | +79 | 88 | |
| 2 | 34 | 74 - 35 | +39 | 72 | |
| 3 | 34 | 75 - 41 | +34 | 71 | |
| 4 | 34 | 52 - 38 | +14 | 61 | |
| 5 | 34 | 64 - 36 | +28 | 59 | |
| 6 | 34 | 52 - 41 | +11 | 53 | |
| 7 | 34 | 40 - 37 | +3 | 50 | |
| 8 | 34 | 49 - 48 | +1 | 47 | |
| 9 | 34 | 42 - 53 | -11 | 44 | |
| 10 | 34 | 48 - 50 | -2 | 41 | |
| 11 | 34 | 50 - 58 | -8 | 41 | |
| 12 | 34 | 43 - 49 | -6 | 39 | |
| 13 | 34 | 44 - 53 | -9 | 38 | |
| 14 | 34 | 40 - 68 | -28 | 31 | |
| 15 | 34 | 33 - 55 | -22 | 30 | |
| 16 | 34 | 40 - 68 | -28 | 30 | |
| 17 | 34 | 43 - 91 | -48 | 23 | |
| 18 | 34 | 29 - 76 | -47 | 22 |
Champions League (Group Stage) Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Europa Conference League (Qualification) Eredivisie (Conference League - Play Offs) Eredivisie (Relegation) Eerste Divisie
So sánh
41Trận đấu80
35Ghi được109
82Thủng lưới88
0.85Bàn thắng mỗi trận1.36
8Giữ sạch lưới28
21Trên 2.5 bàn34
20Hiệp hai32