ADO Den Haag
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Vitesse

ADO Den Haag vs Vitesse

Tỷ số chung cuộc: ADO Den Haag 0-0 Vitesse tại Eredivisie, 1 tháng 2, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: ADO Den Haag thắng 3, hòa 4, Vitesse thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Eredivisie · Vòng 21
Sân vận động
Cars Jeans Stadion, Den Haag
Trọng tài
Joey Kooij, Netherlands
Phong độ
LLDLL ADO Den Haag
WLWWL Vitesse
  1. 34' John Goossens
  2. HT0-0
  3. 58' Danilho Doekhi
  4. 66' Navarone Foor
  5. 66' N. Dicko T. Buitink
  6. 67' M. Kramer T. Necid
  7. 69' Laurens De Bock
  8. 74' Oussama Tannane
  9. 75' S. Tronstad N. Foor
  10. 83' Bryan Linssen
  11. 85' J. Grot B. Linssen
  12. 88' M. van Buren L. Immers
  13. FT0-0

Đội hình

ADO Den Haag Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: A. Pardew
  1. 1L. Koopmans 7.1
  2. 8A. Meijers 6.6
  3. 28L. De Bock 7.0
  4. 5T. Băluţă 6.9
  5. 26S. Stubbs 7.5
  6. 19S. Pinas 7.0
  7. 10L. Immers ▼ 88' 7.0
  8. 2D. Malone 7.1
  9. 11J. Goossens 7.2
  10. 9T. Necid ▼ 67' 5.4
  11. 14C. Summerville 6.6

Dự bị 9

  1. 29M. Kramer ▲ 67' 6.6
  2. 23M. van Buren ▲ 88' 6.4
  3. 21G. Thomas
  4. 77E. Hooi
  5. 22R. Zwinkels
  6. 30E. Falkenburg
  7. 12J. Spence
  8. 17D. Bakker
  9. 7B. Ould-Chikh
Vitesse Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: E. Sturing
  1. 22R. Pasveer 9.2
  2. 2J. Lelieveld 7.0
  3. 3A. Obispo 7.6
  4. 30D. Doekhi 6.3
  5. 5M. Clark 7.0
  6. 25N. Foor ▼ 75' 7.0
  7. 21M. Bero 7.1
  8. 10R. Bazoer 7.0
  9. 11B. Linssen ▼ 85' 6.7
  10. 14O. Tannane 7.3
  11. 29T. Buitink ▼ 66' 6.5

Dự bị 9

  1. 20N. Dicko ▲ 66' 6.5
  2. 8S. Tronstad ▲ 75' 6.4
  3. 7J. Grot ▲ 85' 6.7
  4. 1K. Lamprou
  5. 36P. Vroegh
  6. 40B. Bayazit
  7. 32Ö. Aktas
  8. 39B. Leeflang
  9. 18T. Hajek

Thống kê

025
540
42%Kiểm soát bóng58%
12Dứt điểm15
6Trúng đích1
4Chệch đích8
5Sút trong vòng cấm7
7Sút ngoài vòng cấm8
2Bị chặn6
5Phạt góc5
1Việt vị0
18Phạm lỗi17
2Thẻ vàng4
1Cứu thua6
293Chuyền bóng405
187Chuyền chính xác311
64%Chính xác chuyền77%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ajax
25 68 - 23 +45 56
2
AZ Alkmaar
25 54 - 17 +37 56
3
Feyenoord
25 50 - 35 +15 50
4
PSV Eindhoven
26 54 - 28 +26 49
5
Willem II
26 37 - 34 +3 44
6
Utrecht
25 50 - 34 +16 41
7
Vitesse
26 45 - 35 +10 41
8
Heracles
26 40 - 34 +6 36
9
Groningen
26 27 - 26 +1 35
10
Heerenveen
26 41 - 41 0 33
11
Sparta Rotterdam
26 41 - 45 -4 33
12
Emmen
26 32 - 45 -13 32
13
VVV Venlo
26 24 - 51 -27 28
14
Twente
26 34 - 46 -12 27
15
PEC Zwolle
26 37 - 55 -18 26
16
Fortuna Sittard
26 29 - 52 -23 26
17
ADO Den Haag
26 25 - 54 -29 19
18
Waalwijk
26 27 - 60 -33 15
Champions League (Group Stage) Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Eredivisie (Europa League - Play Offs) Eredivisie (Relegation) Eerste Divisie

So sánh

27Trận đấu30
25Ghi được53
57Thủng lưới38
0.93Bàn thắng mỗi trận1.77
7Giữ sạch lưới11
16Trên 2.5 bàn19
12Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu