Vitesse vs ADO Den Haag
Tỷ số chung cuộc: Vitesse 0-2 ADO Den Haag tại Eredivisie, 26 tháng 10, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Vitesse thắng 3, hòa 4, ADO Den Haag thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eredivisie · Vòng 11
- Sân vận động
- GelreDome, Arnhem
- Trọng tài
- Jeroen Manschot, Netherlands
- Phong độ
- WLWWL Vitesse
- LLDLL ADO Den Haag
- 2' 0-1 C. Summerville
- 6' 0-2 L. Immers · E. Hooi
- 38' Matúš Bero
- HT0-2
- 56' Dion Malone
- 57' ▲ E. Falkenburg ▼ C. Summerville
- 64' ▲ T. Buitink ▼ N. Dicko
- 66' ▲ T. Necid ▼ M. Kramer
- 75' ▲ O. Darfalou ▼ N. Foor
- 79' Thomas Buitink
- 80' ▲ R. Polley ▼ E. Hooi
- 81' Bryan Linssen
- FT0-2
Đội hình
- 22R. Pasveer 6.3
- 17E. Dasa 6.6
- 3A. Obispo 6.8
- 30D. Doekhi 6.7
- 5M. Clark 7.2
- 25N. Foor ▼ 75' 6.7
- 21M. Bero 7.1
- 9T. Matavž 6.3
- 11B. Linssen 7.4
- 20N. Dicko ▼ 64' 7.4
- 7J. Grot 6.9
Dự bị 7
- 29T. Buitink ▲ 64' 6.7
- 13O. Darfalou ▲ 75' 6.2
- 1K. Lamprou
- 40B. Bayazit
- 36P. Vroegh
- 18T. Hajek
- 2J. Lelieveld
- 1L. Koopmans 8.6
- 8A. Meijers 7.2
- 4T. Beugelsdijk 7.0
- 19S. Pinas 7.0
- 10L. Immers ⚽ 7.6
- 2D. Malone 6.5
- 11J. Goossens 6.9
- 17D. Bakker 6.8
- 29M. Kramer ▼ 66' 6.5
- 77E. Hooi ⇢ ▼ 80' 6.7
- 14C. Summerville ⚽ ▼ 57' 7.5
Dự bị 10
- 30E. Falkenburg ▲ 57' 6.9
- 9T. Necid ▲ 66' 7.0
- 25R. Polley ▲ 80' 6.8
- 23P. Cibicki
- 3A. Bjelica
- 22R. Zwinkels
- 27M. van Ewijk
- 20T. Haye
- 6D. Gorter
- 18M. Havekotte
Thống kê
03⚑2
⚑410
55%Kiểm soát bóng45%
27Dứt điểm7
6Trúng đích4
12Chệch đích2
19Sút trong vòng cấm4
8Sút ngoài vòng cấm3
9Bị chặn1
2Phạt góc4
1Việt vị2
12Phạm lỗi7
3Thẻ vàng1
2Cứu thua6
450Chuyền bóng369
355Chuyền chính xác256
79%Chính xác chuyền69%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 25 | 68 - 23 | +45 | 56 | |
| 2 | 25 | 54 - 17 | +37 | 56 | |
| 3 | 25 | 50 - 35 | +15 | 50 | |
| 4 | 26 | 54 - 28 | +26 | 49 | |
| 5 | 26 | 37 - 34 | +3 | 44 | |
| 6 | 25 | 50 - 34 | +16 | 41 | |
| 7 | 26 | 45 - 35 | +10 | 41 | |
| 8 | 26 | 40 - 34 | +6 | 36 | |
| 9 | 26 | 27 - 26 | +1 | 35 | |
| 10 | 26 | 41 - 41 | 0 | 33 | |
| 11 | 26 | 41 - 45 | -4 | 33 | |
| 12 | 26 | 32 - 45 | -13 | 32 | |
| 13 | 26 | 24 - 51 | -27 | 28 | |
| 14 | 26 | 34 - 46 | -12 | 27 | |
| 15 | 26 | 37 - 55 | -18 | 26 | |
| 16 | 26 | 29 - 52 | -23 | 26 | |
| 17 | 26 | 25 - 54 | -29 | 19 | |
| 18 | 26 | 27 - 60 | -33 | 15 |
Champions League (Group Stage) Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Eredivisie (Europa League - Play Offs) Eredivisie (Relegation) Eerste Divisie
So sánh
30Trận đấu27
53Ghi được25
38Thủng lưới57
1.77Bàn thắng mỗi trận0.93
11Giữ sạch lưới7
19Trên 2.5 bàn16
28Hiệp hai12