ADO Den Haag vs Vitesse
Tỷ số chung cuộc: ADO Den Haag 2-0 Vitesse tại Eerste Divisie, 8 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: ADO Den Haag thắng 3, hòa 4, Vitesse thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eerste Divisie · Vòng 14
- Sân vận động
- WerkTalent Stadion, La Haye
- Phong độ
- LLDLL ADO Den Haag
- WLWWL Vitesse
- 9' ▲ E. Cornelisse ▼ A. Tsingaras
- 35' D. van Mieghem · J. Kilo 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ D. Hoogewerf ▼ T. Macheras
- 59' ▲ A. Schalk ▼ D. Lourens
- 74' ▲ L. Maasland ▼ D. van Mieghem
- 74' ▲ J. Koller ▼ G. de Regt
- 82' ▲ A. Visser ▼ M. Tielemans
- 82' ▲ B. Huisman ▼ S. van Duivenbooden
- 89' J. Vlak 2-0
- 90'+1 ▲ I. de Ruijter ▼ S. van der Sloot
- 90' ▲ L. Vigen ▼ L. Bonis
- FT2-0
Đội hình
- 23K. Nikièma 7.9
- 2S. van der Sloot ▼ 90' 7.0
- 45D. Tomas 7.5
- 4M. Waem 7.3
- 5S. Sylla 7.3
- 25J. Kilo ⇢ 7.2
- 8J. Vlak ⚽ 7.3
- 7D. van Mieghem ⚽ ▼ 74' 7.2
- 22D. Lourens ▼ 59' 6.3
- 11J. Ideho 6.7
- 9L. Bonis ▼ 90' 6.6
Dự bị 11
- 10A. Schalk ▲ 59' 6.3
- 35L. Maasland ▲ 74' 6.9
- 26I. de Ruijter ▲ 90'
- 21L. Vigen ▲ 90'
- 1H. Wentges
- 17E. Mohammed
- 36R. Boakye
- 3D. Granli
- 16F. de Bruin
- 28T. Coremans
- 32M. Houwaart
- 16T. Bramel 5.9
- 22M. Egbring 6.9
- 6L. Postma 6.9
- 5J. Bakker 6.3
- 2M. Kreekels 6.3
- 37A. Tsingaras ▼ 9' 6.5
- 21M. Tielemans ▼ 82' 6.6
- 7G. de Regt ▼ 74' 6.9
- 20I. Yegoian 7.3
- 17T. Macheras ▼ 46' 6.3
- 9S. van Duivenbooden ▼ 82' 6.3
Dự bị 9
- 8E. Cornelisse ▲ 9' 7.0
- 11D. Hoogewerf ▲ 46' 6.7
- 18J. Koller ▲ 74' 6.3
- 19A. Visser ▲ 82' 6.5
- 35B. Huisman ▲ 82' 6.6
- 55M. Steffen
- 24R. van der Plaat
- 12S. Milder
- 23M. van Sas
Thống kê
00⚑1
⚑500
40%Kiểm soát bóng60%
8Dứt điểm11
2Trúng đích5
5Chệch đích5
7Sút trong vòng cấm5
1Sút ngoài vòng cấm6
1Bị chặn1
1Phạt góc5
5Việt vị1
9Phạm lỗi4
5Cứu thua0
354Chuyền bóng527
248Chuyền chính xác407
70%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 87 - 48 | +39 | 82 | |
| 2 | 38 | 74 - 38 | +36 | 74 | |
| 3 | 38 | 63 - 42 | +21 | 71 | |
| 4 | 38 | 69 - 47 | +22 | 70 | |
| 5 | 38 | 69 - 46 | +23 | 68 | |
| 6 | 38 | 73 - 50 | +23 | 65 | |
| 7 | 38 | 69 - 47 | +22 | 61 | |
| 8 | 38 | 56 - 53 | +3 | 56 | |
| 9 | 38 | 53 - 48 | +5 | 55 | |
| 10 | 38 | 69 - 63 | +6 | 52 | |
| 11 | 38 | 58 - 64 | -6 | 51 | |
| 12 | 38 | 49 - 57 | -8 | 49 | |
| 13 | 38 | 53 - 61 | -8 | 46 | |
| 14 | 38 | 44 - 69 | -25 | 41 | |
| 15 | 38 | 52 - 59 | -7 | 40 | |
| 16 | 38 | 31 - 61 | -30 | 38 | |
| 17 | 38 | 37 - 52 | -15 | 36 | |
| 18 | 38 | 55 - 86 | -31 | 30 | |
| 19 | 38 | 31 - 82 | -51 | 23 | |
| 20 | 38 | 54 - 73 | -19 | 5 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off
So sánh
49Trận đấu41
76Ghi được56
66Thủng lưới80
1.55Bàn thắng mỗi trận1.37
9Giữ sạch lưới8
26Trên 2.5 bàn27
32Hiệp hai32