ADO Den Haag
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Emmen

ADO Den Haag vs Emmen

Tỷ số chung cuộc: ADO Den Haag 0-0 Emmen tại Eredivisie, 23 tháng 1, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: ADO Den Haag thắng 6, hòa 2, Emmen thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Eredivisie · Vòng 18
Sân vận động
Cars Jeans Stadion, Den Haag
Trọng tài
B. Nijhuis
Phong độ
LLDLL ADO Den Haag
WWLWL Emmen
  1. HT0-0
  2. 46' S. Bourard T. Gomelt
  3. 70' A. Ćatić A. Rațiu
  4. 74' R. Kishna V. Besuijen
  5. 75' A. Jansen R. de Vos
  6. 81' N. Laursen H. Ben Moussa
  7. 83' K. Veendorp G. Bijl
  8. 86' Ricardo Kishna
  9. 90' Michiel Kramer
  10. FT0-0

Đội hình

ADO Den Haag Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: R. Brood
  1. 1L. Koopmans 7.9
  2. 15D. Del Fabro 7.2
  3. 4B. Kemper 7.2
  4. 7A. Rațiu ▼ 70' 6.7
  5. 2M. van Ewijk 8.2
  6. 88M. Vejinovic 6.6
  7. 8J. Goossens 7.0
  8. 95T. Gomelt ▼ 46' 7.0
  9. 5J. Familio-Castillo 7.2
  10. 29M. Kramer 7.2
  11. 20V. Besuijen ▼ 74' 6.9

Dự bị 11

  1. 11S. Bourard ▲ 46' 6.9
  2. 34A. Ćatić ▲ 70' 6.5
  3. 31R. Kishna ▲ 74' 6.6
  4. 18D. Philipp
  5. 21B. Ould-Chikh
  6. 19S. Pinas
  7. 90M. Fraisl
  8. 14K. de Boer
  9. 23Pascu
  10. 17N. Karelis
  11. 25J. Amofa
Emmen Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: D. Lukkien
  1. 26D. Telgenkamp 8.0
  2. 22C. Cavlan 7.6
  3. 5M. Araujo 8.0
  4. 4N. Bakker 7.3
  5. 23G. Bijl ▼ 83' 6.9
  6. 7S. Tibbling 6.9
  7. 31K. Frei 5.9
  8. 21H. Ben Moussa ▼ 81' 7.3
  9. 10S. Peña 7.7
  10. 32R. de Vos ▼ 75' 6.9
  11. 8M. de Leeuw 6.3

Dự bị 11

  1. 6A. Jansen ▲ 75' 6.2
  2. 11N. Laursen ▲ 81' 6.9
  3. 3K. Veendorp ▲ 83' 6.5
  4. 15D. La Torre
  5. 93S. van der Lei
  6. 34R. van Rhijn
  7. 14F. Görgülü
  8. 17D. Avdijaj
  9. 1F. Wiedwald
  10. 20J. Vlak
  11. 24L. Bernadou

Thống kê

027
400
40%Kiểm soát bóng60%
13Dứt điểm13
4Trúng đích4
4Chệch đích3
3Sút trong vòng cấm8
10Sút ngoài vòng cấm5
5Bị chặn6
7Phạt góc4
0Việt vị1
4Phạm lỗi6
2Thẻ vàng0
4Cứu thua4
376Chuyền bóng575
287Chuyền chính xác483
76%Chính xác chuyền84%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ajax
34 102 - 23 +79 88
2
PSV Eindhoven
34 74 - 35 +39 72
3
AZ Alkmaar
34 75 - 41 +34 71
4
Vitesse
34 52 - 38 +14 61
5
Feyenoord
34 64 - 36 +28 59
6
Utrecht
34 52 - 41 +11 53
7
Groningen
34 40 - 37 +3 50
8
Sparta Rotterdam
34 49 - 48 +1 47
9
Heracles
34 42 - 53 -11 44
10
Twente
34 48 - 50 -2 41
11
Fortuna Sittard
34 50 - 58 -8 41
12
Heerenveen
34 43 - 49 -6 39
13
PEC Zwolle
34 44 - 53 -9 38
14
Willem II
34 40 - 68 -28 31
15
Waalwijk
34 33 - 55 -22 30
16
Emmen
34 40 - 68 -28 30
17
VVV Venlo
34 43 - 91 -48 23
18
ADO Den Haag
34 29 - 76 -47 22
Champions League (Group Stage) Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Europa Conference League (Qualification) Eredivisie (Conference League - Play Offs) Eredivisie (Relegation) Eerste Divisie

So sánh

41Trận đấu45
35Ghi được51
82Thủng lưới86
0.85Bàn thắng mỗi trận1.13
8Giữ sạch lưới6
21Trên 2.5 bàn24
20Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu